(Top Banner Ad)
oceanic ecosystem
C1
Tính từ C1 Sinh thái học, Khoa học môi trường, Sinh học biển

oceanic ecosystem

UK: /ˌəʊʃiˈænɪk ˈiːkəʊˌsɪstəm/ • US: /ˌoʊʃiˈænɪk ˈikoʊˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ sinh thái đại dương hệ sinh thái biển khơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the ocean, especially the open ocean away from land.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến đại dương, đặc biệt là vùng biển khơi, xa đất liền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oceanic currents play a vital role in global climate regulation."

    "Các dòng hải lưu đóng một vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu."

  • "The oceanic ecosystem is under increasing pressure from human activities."

    "Hệ sinh thái đại dương đang chịu áp lực ngày càng tăng từ các hoạt động của con người."

  • "Scientists are studying the effects of climate change on the oceanic ecosystem."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với hệ sinh thái đại dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ocean đại dương, biển
Adjective oceanic thuộc đại dương, thuộc biển
Noun ecology sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Noun ecologist nhà sinh thái học
Noun system hệ thống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học môi trường, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ὠκεανός (Ōkeanós)
Latin
ōceanus
Old French
océan
English
ocean
Ancient Greek
οἶκος (oikos)
Ancient Greek
σύστημα (systēma)
English (coined)
ecosystem (1935)
English (compound)
oceanic ecosystem (mid-20th century onwards)

Nguồn gốc của 'Ocean' (Đại Dương)

Từ 'ocean' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'Ōkeanós', tên của một vị thần Titan trong thần thoại Hy Lạp, người được cho là dòng sông khổng lồ bao quanh toàn bộ thế giới. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'ōceanus', rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'océan' trước khi đi vào tiếng Anh. Nó phản ánh sự huyền bí và bao la của vùng nước mặn trên Trái Đất.

Nguồn gốc của 'Ecosystem' (Hệ Sinh Thái)

Thuật ngữ 'ecosystem' được nhà thực vật học người Anh Arthur Tansley đặt ra vào năm 1935. Phần 'eco-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'oikos' có nghĩa là 'nhà' hoặc 'môi trường sống', và 'system' đến từ tiếng Hy Lạp 'systēma' có nghĩa là 'một tổng thể được tạo thành từ nhiều bộ phận'. Nó mô tả một cộng đồng sinh vật tương tác với môi trường vật lý của chúng như một đơn vị chức năng.

Usage Note

Tính từ 'oceanic' thường được dùng để mô tả các đặc điểm, quá trình hoặc sinh vật sống trong môi trường đại dương mở. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với các môi trường ven biển hoặc cửa sông.
Hệ sinh thái đại dương bao gồm tất cả các sinh vật biển (từ vi khuẩn đến cá voi) và môi trường vô sinh (ví dụ: nước, chất dinh dưỡng, ánh sáng mặt trời) mà chúng tương tác với nhau. Sự cân bằng của hệ sinh thái này rất quan trọng đối với sức khỏe của đại dương và hành tinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oceanic ecosystem
  • fragile fragile oceanic ecosystem
    (hệ sinh thái đại dương mong manh)
  • diverse diverse oceanic ecosystem
    (hệ sinh thái đại dương đa dạng)
  • healthy healthy oceanic ecosystem
    (hệ sinh thái đại dương khỏe mạnh)
  • vast vast oceanic ecosystem
    (hệ sinh thái đại dương rộng lớn)
  • pristine pristine oceanic ecosystem
    (hệ sinh thái đại dương nguyên sơ)
Verb + oceanic ecosystem
  • protect protect the oceanic ecosystem
    (bảo vệ hệ sinh thái đại dương)
  • preserve preserve the oceanic ecosystem
    (bảo tồn hệ sinh thái đại dương)
  • damage damage the oceanic ecosystem
    (gây hại hệ sinh thái đại dương)
  • restore restore the oceanic ecosystem
    (phục hồi hệ sinh thái đại dương)
Noun + of/to + oceanic ecosystem
  • health the health of the oceanic ecosystem
    (sức khỏe của hệ sinh thái đại dương)
  • conservation the conservation of the oceanic ecosystem
    (sự bảo tồn hệ sinh thái đại dương)
  • threats threats to the oceanic ecosystem
    (các mối đe dọa đối với hệ sinh thái đại dương)

Idioms

  • preserving the oceanic ecosystem

    bảo tồn hệ sinh thái đại dương (một cụm từ thông dụng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự sống và môi trường trong đại dương)

    "International efforts are crucial for preserving the oceanic ecosystem."

    (Những nỗ lực quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn hệ sinh thái đại dương.)

  • the delicate balance of the oceanic ecosystem

    sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái đại dương (một cụm từ chỉ tính nhạy cảm và dễ bị tổn thương của môi trường biển trước các tác động)

    "Pollution can easily disrupt the delicate balance of the oceanic ecosystem."

    (Ô nhiễm có thể dễ dàng phá vỡ sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái đại dương.)

  • sustaining the oceanic ecosystem

    duy trì/bền vững hệ sinh thái đại dương (một cụm từ chỉ việc đảm bảo hệ sinh thái đại dương tiếp tục phát triển và khỏe mạnh lâu dài)

    "Sustainable fishing practices are key to sustaining the oceanic ecosystem."

    (Các hoạt động đánh bắt bền vững là chìa khóa để duy trì hệ sinh thái đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oceanic ecosystem

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến đại dương, đặc biệt là vùng biển khơi, xa đất liền.

"Oceanic currents play a vital role in global climate regulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oceanic ecosystem".

Đại Dương - Cái Nôi Của Sự Sống và Bí Ẩn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đại dương không chỉ là một khối nước khổng lồ mà còn là biểu tượng của sự sống, bí ẩn và những điều chưa được khám phá. Nó được coi là cái nôi của sự sống trên Trái Đất và là nguồn cảm hứng cho vô số truyền thuyết, thần thoại về các sinh vật biển kỳ lạ, những nền văn minh đã mất và những cuộc phiêu lưu vĩ đại, phản ánh sự tôn kính và e dè của con người đối với sức mạnh của biển cả.

Bảo Vệ Đại Dương và Tác Động của Con Người

Trong bối cảnh hiện đại, 'hệ sinh thái đại dương' gắn liền với nhận thức về môi trường và các nỗ lực bảo tồn. Các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là thông qua các tổ chức quốc tế và phong trào môi trường, ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ các hệ sinh thái biển khỏi ô nhiễm, biến đổi khí hậu và khai thác quá mức. Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan điểm, từ coi đại dương là nguồn tài nguyên vô tận sang xem nó như một hệ thống mong manh cần được bảo vệ cho các thế hệ tương lai.