(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ odd allure
C1

odd allure

adjective

Nghĩa tiếng Việt

vẻ quyến rũ kỳ lạ sức hút khác thường mê lực quái dị
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Odd allure'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Kỳ lạ hoặc khác thường theo một cách thú vị hoặc hấp dẫn.

Definition (English Meaning)

Strange or unusual in a way that is interesting or attractive.

Ví dụ Thực tế với 'Odd allure'

  • "The old house had an odd allure that drew people in."

    "Ngôi nhà cổ có một sự quyến rũ kỳ lạ thu hút mọi người."

  • "The abandoned mansion held an odd allure, beckoning explorers to uncover its secrets."

    "Biệt thự bỏ hoang mang một vẻ quyến rũ kỳ lạ, vẫy gọi những nhà thám hiểm khám phá những bí mật của nó."

  • "Her unconventional style had an odd allure that made her stand out in the crowd."

    "Phong cách độc đáo của cô ấy có một sức hút kỳ lạ khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Odd allure'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: odd
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

strange attraction(sức hút kỳ lạ)
peculiar charm(vẻ quyến rũ khác thường)
unconventional appeal(sự hấp dẫn không theo khuôn mẫu)

Trái nghĩa (Antonyms)

common dislike(sự ghét bỏ thông thường)
typical repulsion(sự ghê tởm điển hình)

Từ liên quan (Related Words)

enchantment(sự mê hoặc)
fascination(sự say mê)
magnetism(tính hấp dẫn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học/Miêu tả tính cách

Ghi chú Cách dùng 'Odd allure'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'odd' ở đây không chỉ mang nghĩa đơn thuần là 'lạ' mà còn gợi ý một sự thu hút tiềm ẩn, một điều gì đó khác biệt và đáng chú ý, tạo ra sự tò mò và lôi cuốn. Không giống như 'strange' (lạ) thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc cảnh báo, 'odd' trong cụm này lại mang sắc thái tích cực hơn. 'Peculiar' cũng có thể được sử dụng nhưng 'odd' mang lại cảm giác nhẹ nhàng và ít phán xét hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Odd allure'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)