(Top Banner Ad)
odd allure
C1
adjective C1 Văn học/Miêu tả tính cách

odd allure

UK: /ɒd əˈlʊə/ • US: /ɑːd əˈlʊr/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ quyến rũ kỳ lạ sức hút khác thường mê lực quái dị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strange or unusual in a way that is interesting or attractive.

Vietnamese Meaning

Kỳ lạ hoặc khác thường theo một cách thú vị hoặc hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old house had an odd allure that drew people in."

    "Ngôi nhà cổ có một sự quyến rũ kỳ lạ thu hút mọi người."

  • "The abandoned mansion held an odd allure, beckoning explorers to uncover its secrets."

    "Biệt thự bỏ hoang mang một vẻ quyến rũ kỳ lạ, vẫy gọi những nhà thám hiểm khám phá những bí mật của nó."

  • "Her unconventional style had an odd allure that made her stand out in the crowd."

    "Phong cách độc đáo của cô ấy có một sức hút kỳ lạ khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oddity sự kỳ lạ, điều kỳ quặc
Adverb oddly một cách kỳ lạ, lạ lùng
Verb allure quyến rũ, mê hoặc, hấp dẫn
Adjective alluring quyến rũ, lôi cuốn
Adverb alluringly một cách quyến rũ, mê hoặc
Noun allurement sự quyến rũ, sức hấp dẫn (mang tính cám dỗ)

Synonyms

strange attraction (sức hút kỳ lạ)peculiar charm (vẻ quyến rũ khác thường)unconventional appeal (sự hấp dẫn không theo khuôn mẫu)

Antonyms

common dislike (sự ghét bỏ thông thường)typical repulsion (sự ghê tởm điển hình)

Related Words

Subject Area

Văn học/Miêu tả tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
oddi (singular, point)
Middle English
odde (unpaired, unusual)
English
odd
Old French
aleurier (to entice, to lure)
Middle English
alluren (to attract, to charm)
English
allure

Nguồn gốc của 'Odd'

Từ 'odd' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'oddi', ban đầu dùng để chỉ 'điểm,' 'góc,' hoặc 'số lẻ' (như điểm thứ ba của một tam giác, 'cái lẻ loi'). Điều này đã phát triển thành ý nghĩa 'duy nhất,' 'không hợp cặp,' và sau đó là 'kỳ lạ' hay 'khác thường' trong tiếng Anh.

Sức hút từ 'Allure'

Từ 'allure' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'aleurier', có nghĩa là 'dụ dỗ,' 'mê hoặc,' hay 'thu hút.' Ban đầu nó có thể liên quan đến việc 'dẫn dắt' hoặc 'kéo ai đó đi theo.' Trong tiếng Anh, nó phát triển thành ý nghĩa của một sức hấp dẫn mạnh mẽ, quyến rũ, thường khó cưỡng lại.

Sự kết hợp độc đáo 'Odd Allure'

Khi 'odd' (kỳ lạ, khác thường) và 'allure' (sức hút, quyến rũ) kết hợp, chúng tạo ra một cụm từ đặc biệt mang nghĩa 'sức hút kỳ lạ.' Đây là một vẻ đẹp hoặc sức hấp dẫn không theo chuẩn mực thông thường, đôi khi có chút bí ẩn, khó hiểu nhưng lại vô cùng lôi cuốn và độc đáo, khiến người ta không thể rời mắt.

Usage Note

Tính từ 'odd' ở đây không chỉ mang nghĩa đơn thuần là 'lạ' mà còn gợi ý một sự thu hút tiềm ẩn, một điều gì đó khác biệt và đáng chú ý, tạo ra sự tò mò và lôi cuốn. Không giống như 'strange' (lạ) thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc cảnh báo, 'odd' trong cụm này lại mang sắc thái tích cực hơn. 'Peculiar' cũng có thể được sử dụng nhưng 'odd' mang lại cảm giác nhẹ nhàng và ít phán xét hơn.
'Allure' chỉ một sức hấp dẫn mạnh mẽ, thường mang tính chất quyến rũ, bí ẩn, và đôi khi khó cưỡng lại. Nó vượt xa sự hấp dẫn thông thường và có thể liên quan đến sự lôi cuốn về mặt cảm xúc, trí tuệ, hoặc thậm chí là thể xác. Khác với 'attraction' đơn thuần chỉ sự thu hút, 'allure' ngụ ý một sức mạnh tiềm ẩn và một cảm giác mê hoặc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + odd allure
  • mysterious mysterious odd allure
    (sức hút kỳ lạ đầy bí ẩn)
  • undeniable undeniable odd allure
    (sức hút kỳ lạ không thể phủ nhận)
  • subtle subtle odd allure
    (sức hút kỳ lạ tinh tế)
  • haunting haunting odd allure
    (sức hút kỳ lạ ám ảnh)
Verb + odd allure
  • possess possess an odd allure
    (sở hữu một sức hút kỳ lạ)
  • exert exert an odd allure
    (tạo ra/phát huy một sức hút kỳ lạ)
  • find find an odd allure in
    (tìm thấy một sức hút kỳ lạ ở/trong)
Prepositional Phrase
  • with with an odd allure
    (với một sức hút kỳ lạ)
  • of a sense of odd allure
    (một cảm giác về sức hút kỳ lạ)

Idioms

  • have an odd allure

    có một sức hút kỳ lạ (thường là không giải thích được, khác thường nhưng vẫn hấp dẫn)

    "The old, dimly lit bookstore had an odd allure that always drew her in."

    (Hiệu sách cũ kỹ, thiếu ánh sáng đó có một sức hút kỳ lạ luôn lôi cuốn cô ấy vào.)

  • find an odd allure in something

    tìm thấy một sức hút kỳ lạ ở điều gì đó (thường là điều mà người khác không thấy hấp dẫn)

    "He found an odd allure in collecting antique broken clocks, appreciating their forgotten beauty."

    (Anh ấy tìm thấy một sức hút kỳ lạ trong việc sưu tầm những chiếc đồng hồ cổ bị hỏng, trân trọng vẻ đẹp bị lãng quên của chúng.)

  • the odd allure of the unconventional

    sức hút kỳ lạ của những điều không theo quy ước/khác thường

    "Many artists are drawn to the odd allure of the unconventional, seeking inspiration in unique perspectives."

    (Nhiều nghệ sĩ bị thu hút bởi sức hút kỳ lạ của những điều không theo quy ước, tìm kiếm cảm hứng trong những góc nhìn độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odd allure

adjective
Lật mặt

Kỳ lạ hoặc khác thường theo một cách thú vị hoặc hấp dẫn.

"The old house had an odd allure that drew people in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odd allure".

Vẻ đẹp từ sự khác biệt

Trong văn hóa phương Tây, 'odd allure' thường ám chỉ sự hấp dẫn đến từ những điều khác biệt, không hoàn hảo hoặc độc đáo, thách thức các chuẩn mực cái đẹp truyền thống. Nó cho thấy rằng sự cá tính, chân thực và những nét 'lạ' riêng biệt có thể tạo nên một sức quyến rũ sâu sắc, khó giải thích nhưng lại rất cuốn hút, như sự quyến rũ của một nhân vật phản diện phức tạp hay một tác phẩm nghệ thuật trừu tượng.

Sức hút của những điều bí ẩn

Khái niệm 'odd allure' cũng thường gắn liền với sự bí ẩn và những khía cạnh ít được khám phá. Nó thể hiện sự mê hoặc của con người trước những điều chưa được giải mã, những câu chuyện có phần u tối hoặc kỳ ảo. Sức hút này thường được khai thác trong các thể loại văn học và điện ảnh như Gothic, kỳ bí, kinh dị, nơi những yếu tố lạ thường lại có khả năng thu hút mạnh mẽ sự tò mò và tưởng tượng của khán giả.