odd allure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Strange or unusual in a way that is interesting or attractive.
Vietnamese Meaning
Kỳ lạ hoặc khác thường theo một cách thú vị hoặc hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old house had an odd allure that drew people in."
"Ngôi nhà cổ có một sự quyến rũ kỳ lạ thu hút mọi người."
-
"The abandoned mansion held an odd allure, beckoning explorers to uncover its secrets."
"Biệt thự bỏ hoang mang một vẻ quyến rũ kỳ lạ, vẫy gọi những nhà thám hiểm khám phá những bí mật của nó."
-
"Her unconventional style had an odd allure that made her stand out in the crowd."
"Phong cách độc đáo của cô ấy có một sức hút kỳ lạ khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oddity | sự kỳ lạ, điều kỳ quặc |
| Adverb | oddly | một cách kỳ lạ, lạ lùng |
| Verb | allure | quyến rũ, mê hoặc, hấp dẫn |
| Adjective | alluring | quyến rũ, lôi cuốn |
| Adverb | alluringly | một cách quyến rũ, mê hoặc |
| Noun | allurement | sự quyến rũ, sức hấp dẫn (mang tính cám dỗ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'odd' ở đây không chỉ mang nghĩa đơn thuần là 'lạ' mà còn gợi ý một sự thu hút tiềm ẩn, một điều gì đó khác biệt và đáng chú ý, tạo ra sự tò mò và lôi cuốn. Không giống như 'strange' (lạ) thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc cảnh báo, 'odd' trong cụm này lại mang sắc thái tích cực hơn. 'Peculiar' cũng có thể được sử dụng nhưng 'odd' mang lại cảm giác nhẹ nhàng và ít phán xét hơn.
'Allure' chỉ một sức hấp dẫn mạnh mẽ, thường mang tính chất quyến rũ, bí ẩn, và đôi khi khó cưỡng lại. Nó vượt xa sự hấp dẫn thông thường và có thể liên quan đến sự lôi cuốn về mặt cảm xúc, trí tuệ, hoặc thậm chí là thể xác. Khác với 'attraction' đơn thuần chỉ sự thu hút, 'allure' ngụ ý một sức mạnh tiềm ẩn và một cảm giác mê hoặc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mysterious mysterious odd allure (sức hút kỳ lạ đầy bí ẩn)
-
undeniable undeniable odd allure (sức hút kỳ lạ không thể phủ nhận)
-
subtle subtle odd allure (sức hút kỳ lạ tinh tế)
-
haunting haunting odd allure (sức hút kỳ lạ ám ảnh)
-
possess possess an odd allure (sở hữu một sức hút kỳ lạ)
-
exert exert an odd allure (tạo ra/phát huy một sức hút kỳ lạ)
-
find find an odd allure in (tìm thấy một sức hút kỳ lạ ở/trong)
-
with with an odd allure (với một sức hút kỳ lạ)
-
of a sense of odd allure (một cảm giác về sức hút kỳ lạ)
Idioms
-
have an odd allure
có một sức hút kỳ lạ (thường là không giải thích được, khác thường nhưng vẫn hấp dẫn)
"The old, dimly lit bookstore had an odd allure that always drew her in."
(Hiệu sách cũ kỹ, thiếu ánh sáng đó có một sức hút kỳ lạ luôn lôi cuốn cô ấy vào.)
-
find an odd allure in something
tìm thấy một sức hút kỳ lạ ở điều gì đó (thường là điều mà người khác không thấy hấp dẫn)
"He found an odd allure in collecting antique broken clocks, appreciating their forgotten beauty."
(Anh ấy tìm thấy một sức hút kỳ lạ trong việc sưu tầm những chiếc đồng hồ cổ bị hỏng, trân trọng vẻ đẹp bị lãng quên của chúng.)
-
the odd allure of the unconventional
sức hút kỳ lạ của những điều không theo quy ước/khác thường
"Many artists are drawn to the odd allure of the unconventional, seeking inspiration in unique perspectives."
(Nhiều nghệ sĩ bị thu hút bởi sức hút kỳ lạ của những điều không theo quy ước, tìm kiếm cảm hứng trong những góc nhìn độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
odd allure
adjectiveKỳ lạ hoặc khác thường theo một cách thú vị hoặc hấp dẫn.
"The old house had an odd allure that drew people in."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odd allure".
