typical repulsion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being like others of its kind; normal.
Vietnamese Meaning
Điển hình, thông thường, giống như những thứ cùng loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His typical response was to ignore the problem."
"Phản ứng điển hình của anh ta là lờ đi vấn đề."
-
"There's a typical repulsion from the ingredients used in this dish."
"Có một sự ghê tởm điển hình đối với các thành phần được sử dụng trong món ăn này."
-
"The audience showed a typical repulsion during the horror scene."
"Khán giả thể hiện một sự ghê tởm điển hình trong suốt cảnh kinh dị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | type | Loại, kiểu, mẫu |
| Verb | typify | Tiêu biểu cho, điển hình cho |
| Adjective | typical | Điển hình, đặc trưng, tiêu biểu |
| Adverb | typically | Điển hình là, thông thường là |
| Verb | repel | Đẩy lùi, xua đuổi, làm ghê tởm |
| Adjective | repulsive | Đáng ghét, ghê tởm, gây chán ghét |
| Noun | repellent | Chất xua đuổi (côn trùng); vật liệu không thấm nước |
| Adverb | repulsively | Một cách ghê tởm, một cách đáng ghét |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'typical' thường dùng để chỉ một đặc điểm hoặc hành vi phổ biến, dễ nhận thấy trong một nhóm hoặc loại đối tượng nhất định. Nó nhấn mạnh tính chất phổ biến và dễ đoán.
Repulsion ám chỉ một cảm xúc rất mạnh mẽ, vượt xa sự không thích đơn thuần. Nó thường liên quan đến những điều gây khó chịu, kinh tởm về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Khi kết hợp, 'typical repulsion' mô tả một phản ứng ghê tởm thông thường, có thể dự đoán trước trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng cảm giác ghê tởm này không phải là cá biệt hay bất thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong typical repulsion (sự đẩy lùi/ghê tởm điển hình mạnh mẽ)
-
initial initial typical repulsion (sự ác cảm/phản kháng điển hình ban đầu)
-
widespread widespread typical repulsion (sự ghê tởm điển hình lan rộng)
-
experience experience typical repulsion (trải nghiệm sự đẩy lùi/ghê tởm điển hình)
-
feel feel typical repulsion (cảm thấy sự ác cảm/ghê tởm điển hình)
-
show show typical repulsion (thể hiện sự phản kháng/ghê tởm điển hình)
-
overcome overcome typical repulsion (vượt qua sự ghê tởm/ác cảm điển hình)
-
to typical repulsion to new ideas (sự phản kháng điển hình đối với những ý tưởng mới)
-
towards typical repulsion towards strangers (sự ác cảm điển hình đối với người lạ)
-
from typical repulsion from certain foods (sự ghê tởm điển hình đối với một số loại thực phẩm)
Idioms
-
There are no widely recognized idioms containing 'typical repulsion'. However, it is commonly used in descriptive phrases.
Không có thành ngữ nào được công nhận rộng rãi chứa cụm từ 'typical repulsion'. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các cụm từ mang tính mô tả.
"Many people feel a typical repulsion towards unhygienic conditions."
(Nhiều người cảm thấy sự ghê tởm điển hình đối với những điều kiện mất vệ sinh.)
-
manifest a typical repulsion
thể hiện sự ghê tởm/phản kháng điển hình
"He manifested a typical repulsion to any form of authority."
(Anh ấy thể hiện sự phản kháng điển hình đối với bất kỳ hình thức quyền lực nào.)
-
overcome a typical repulsion
vượt qua một sự ghê tởm/ác cảm điển hình
"She had to overcome her typical repulsion to public speaking."
(Cô ấy phải vượt qua sự ác cảm điển hình của mình đối với việc nói trước công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
typical repulsion
Tính từĐiển hình, thông thường, giống như những thứ cùng loại.
"His typical response was to ignore the problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical repulsion".
