(Top Banner Ad)
typical repulsion
B2
Tính từ B2 Tâm lý học/Hành vi

typical repulsion

UK: /ˈtɪpɪkəl rɪˈpʌlʃən/ • US: /ˈtɪpɪkəl rɪˈpʌlʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ghê tởm thông thường phản ứng ghê tởm điển hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being like others of its kind; normal.

Vietnamese Meaning

Điển hình, thông thường, giống như những thứ cùng loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His typical response was to ignore the problem."

    "Phản ứng điển hình của anh ta là lờ đi vấn đề."

  • "There's a typical repulsion from the ingredients used in this dish."

    "Có một sự ghê tởm điển hình đối với các thành phần được sử dụng trong món ăn này."

  • "The audience showed a typical repulsion during the horror scene."

    "Khán giả thể hiện một sự ghê tởm điển hình trong suốt cảnh kinh dị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type Loại, kiểu, mẫu
Verb typify Tiêu biểu cho, điển hình cho
Adjective typical Điển hình, đặc trưng, tiêu biểu
Adverb typically Điển hình là, thông thường là
Verb repel Đẩy lùi, xua đuổi, làm ghê tởm
Adjective repulsive Đáng ghét, ghê tởm, gây chán ghét
Noun repellent Chất xua đuổi (côn trùng); vật liệu không thấm nước
Adverb repulsively Một cách ghê tởm, một cách đáng ghét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τύπος (typos)
Late Latin
typicus
Old French
typique
English
typical
Latin
pellere
Latin
repellere
Latin
repulsio
Old French
repulsion
English
repulsion

Nguồn gốc 'Typical'

'Typical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'typos' có nghĩa là 'dấu ấn', 'khuôn mẫu' hoặc 'kiểu'. Sau đó, từ này qua tiếng Latin và Pháp để trở thành 'typical' trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17, mang nghĩa 'điển hình' hay 'đặc trưng' của một loại hoặc một nhóm.

Nguồn gốc 'Repulsion'

'Repulsion' có gốc từ động từ 'repellere' trong tiếng Latin, được ghép từ 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'ngược lại') và 'pellere' (nghĩa là 'đẩy'). Do đó, 'repulsion' có nghĩa là 'sự đẩy lùi' hoặc 'sự ghê tởm mạnh mẽ' và xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16.

Ghép đôi thành 'Typical Repulsion'

Cụm từ 'typical repulsion' không có một lịch sử hình thành lâu đời hay nguồn gốc ẩn dụ đặc biệt mà là sự kết hợp trực tiếp của hai từ. Nó được sử dụng để mô tả một 'sự đẩy lùi', 'sự ác cảm' hoặc 'sự ghê tởm' mang tính 'điển hình' hay 'thông thường' trong một ngữ cảnh hoặc phản ứng cụ thể.

Usage Note

Từ 'typical' thường dùng để chỉ một đặc điểm hoặc hành vi phổ biến, dễ nhận thấy trong một nhóm hoặc loại đối tượng nhất định. Nó nhấn mạnh tính chất phổ biến và dễ đoán.
Repulsion ám chỉ một cảm xúc rất mạnh mẽ, vượt xa sự không thích đơn thuần. Nó thường liên quan đến những điều gây khó chịu, kinh tởm về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Khi kết hợp, 'typical repulsion' mô tả một phản ứng ghê tởm thông thường, có thể dự đoán trước trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng cảm giác ghê tởm này không phải là cá biệt hay bất thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typical repulsion
  • strong strong typical repulsion
    (sự đẩy lùi/ghê tởm điển hình mạnh mẽ)
  • initial initial typical repulsion
    (sự ác cảm/phản kháng điển hình ban đầu)
  • widespread widespread typical repulsion
    (sự ghê tởm điển hình lan rộng)
Verb + typical repulsion
  • experience experience typical repulsion
    (trải nghiệm sự đẩy lùi/ghê tởm điển hình)
  • feel feel typical repulsion
    (cảm thấy sự ác cảm/ghê tởm điển hình)
  • show show typical repulsion
    (thể hiện sự phản kháng/ghê tởm điển hình)
  • overcome overcome typical repulsion
    (vượt qua sự ghê tởm/ác cảm điển hình)
Typical repulsion + Prepositional Phrase
  • to typical repulsion to new ideas
    (sự phản kháng điển hình đối với những ý tưởng mới)
  • towards typical repulsion towards strangers
    (sự ác cảm điển hình đối với người lạ)
  • from typical repulsion from certain foods
    (sự ghê tởm điển hình đối với một số loại thực phẩm)

Idioms

  • There are no widely recognized idioms containing 'typical repulsion'. However, it is commonly used in descriptive phrases.

    Không có thành ngữ nào được công nhận rộng rãi chứa cụm từ 'typical repulsion'. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các cụm từ mang tính mô tả.

    "Many people feel a typical repulsion towards unhygienic conditions."

    (Nhiều người cảm thấy sự ghê tởm điển hình đối với những điều kiện mất vệ sinh.)

  • manifest a typical repulsion

    thể hiện sự ghê tởm/phản kháng điển hình

    "He manifested a typical repulsion to any form of authority."

    (Anh ấy thể hiện sự phản kháng điển hình đối với bất kỳ hình thức quyền lực nào.)

  • overcome a typical repulsion

    vượt qua một sự ghê tởm/ác cảm điển hình

    "She had to overcome her typical repulsion to public speaking."

    (Cô ấy phải vượt qua sự ác cảm điển hình của mình đối với việc nói trước công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typical repulsion

Tính từ
Lật mặt

Điển hình, thông thường, giống như những thứ cùng loại.

"His typical response was to ignore the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typical repulsion".

Phản ứng tự nhiên với điều xa lạ

Trong nhiều nền văn hóa, con người thường có một 'sự ác cảm điển hình' (typical repulsion) hoặc phản ứng e dè đối với những gì mới lạ, không quen thuộc hoặc khác biệt. Đây có thể là một cơ chế tự vệ tâm lý, giúp bảo vệ cá nhân hoặc cộng đồng khỏi nguy hiểm tiềm ẩn, nhưng đôi khi cũng dẫn đến định kiến, sự kỳ thị xã hội hoặc khó khăn trong việc tiếp nhận cái mới. Việc nhận diện và vượt qua 'sự ác cảm điển hình' này là một phần quan trọng của quá trình hòa nhập và hiểu biết lẫn nhau trong xã hội hiện đại.

Ghê tởm trong văn hóa ẩm thực

Mỗi nền văn hóa có những quy tắc và tập quán ẩm thực riêng biệt. Một món ăn được coi là ngon ở văn hóa này có thể gây ra 'sự ghê tởm điển hình' (typical repulsion) ở văn hóa khác. Ví dụ, việc ăn côn trùng hoặc một số loại nội tạng động vật là bình thường ở một số nơi nhưng lại gây ác cảm mạnh mẽ cho những người từ nền văn hóa khác, cho thấy sự đa dạng trong cách con người phản ứng với thức ăn. Điều này thể hiện vai trò của văn hóa trong việc hình thành các phản ứng 'ghê tởm' của chúng ta.