ode to victory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A poem or song written and performed as a tribute to a victory or achievement.
Vietnamese Meaning
Một bài thơ hoặc bài hát được viết và trình diễn để tôn vinh một chiến thắng hoặc thành tựu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nation celebrated with an ode to victory after winning the championship."
"Cả quốc gia đã ăn mừng bằng một bài ca chiến thắng sau khi giành chức vô địch."
-
"The poet composed an ode to victory after the war."
"Nhà thơ đã sáng tác một bài ca chiến thắng sau chiến tranh."
-
"The concert hall resonated with the ode to victory, celebrating the team's remarkable performance."
"Nhà hát vang vọng bài ca chiến thắng, tôn vinh màn trình diễn xuất sắc của đội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | victor | Người chiến thắng |
| Adjective | victorious | Thuộc về chiến thắng, thắng lợi |
| Adverb | victoriously | Một cách thắng lợi, vẻ vang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn kính đối với chiến thắng. Nó không chỉ đơn thuần là một lời ca ngợi, mà còn chứa đựng cảm xúc sâu sắc và sự trân trọng đối với những nỗ lực và thành quả đạt được.
Ode thường mang tính trang trọng và thể hiện cảm xúc sâu sắc.
Victory nhấn mạnh việc chiến thắng sau những nỗ lực, khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sing sing an ode to victory (hát khúc ca chiến thắng)
-
compose compose an ode to victory (sáng tác một bài ca/khúc ca chiến thắng)
-
write write an ode to victory (viết một bài ca/khúc ca chiến thắng)
-
glorious a glorious ode to victory (một khúc ca chiến thắng vẻ vang)
-
stirring a stirring ode to victory (một khúc ca chiến thắng lay động lòng người)
-
triumphant a triumphant ode to victory (một khúc ca chiến thắng khải hoàn)
Idioms
-
an ode to victory
một sự tôn vinh hoặc kỷ niệm lớn lao dành cho chiến thắng (có thể không phải là một bài thơ hay bài hát thực sự)
"Their groundbreaking discovery was an ode to victory for years of tireless research."
(Khám phá đột phá của họ là một khúc ca chiến thắng cho những năm nghiên cứu không ngừng nghỉ.)
-
to sing an ode to victory
ca ngợi, ăn mừng chiến thắng một cách nồng nhiệt
"After overcoming numerous obstacles, the team finally sang an ode to victory."
(Sau khi vượt qua vô số trở ngại, cuối cùng đội đã hát vang khúc ca chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ode to victory
Noun PhraseMột bài thơ hoặc bài hát được viết và trình diễn để tôn vinh một chiến thắng hoặc thành tựu.
"The nation celebrated with an ode to victory after winning the championship."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The winning team composed an ode to their victory after the game. |
Đội chiến thắng đã sáng tác một bài thơ ca ngợi chiến thắng của họ sau trận đấu. |
| Phủ định | They didn't write an ode to victory, they were too exhausted. |
Họ đã không viết một bài thơ ca ngợi chiến thắng, họ quá mệt mỏi. |
| Nghi vấn | Did the poet write an ode to victory after witnessing the battle? |
Nhà thơ có viết một bài thơ ca ngợi chiến thắng sau khi chứng kiến trận chiến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ode to victory".
