(Top Banner Ad)
ode to victory
C1
Noun Phrase C1 Văn học, Nghệ thuật, Lịch sử

ode to victory

UK: /əʊd tuː ˈvɪktəri/ • US: /oʊd tuː ˈvɪktəri/

Nghĩa tiếng Việt

bài ca chiến thắng khúc ca khải hoàn bài thơ ca ngợi chiến thắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A poem or song written and performed as a tribute to a victory or achievement.

Vietnamese Meaning

Một bài thơ hoặc bài hát được viết và trình diễn để tôn vinh một chiến thắng hoặc thành tựu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nation celebrated with an ode to victory after winning the championship."

    "Cả quốc gia đã ăn mừng bằng một bài ca chiến thắng sau khi giành chức vô địch."

  • "The poet composed an ode to victory after the war."

    "Nhà thơ đã sáng tác một bài ca chiến thắng sau chiến tranh."

  • "The concert hall resonated with the ode to victory, celebrating the team's remarkable performance."

    "Nhà hát vang vọng bài ca chiến thắng, tôn vinh màn trình diễn xuất sắc của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun victor Người chiến thắng
Adjective victorious Thuộc về chiến thắng, thắng lợi
Adverb victoriously Một cách thắng lợi, vẻ vang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀοιδή (aoidē)
Latin
ōda
Old French
ode
English
ode
Latin
victōria
Old French
victoire
Middle English
victorie
English
victory

Nguồn gốc 'Ode' và 'Victory'

Từ 'Ode' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'aoidē' (bài hát, bài thơ), được dùng để chỉ một bài thơ trữ tình thường được hát để ca ngợi một sự kiện, người hoặc chiến thắng. Từ 'Victory' (chiến thắng) lại đến từ tiếng Latin 'victoria'. Khi ghép lại, 'ode to victory' trở thành một biểu ngữ mạnh mẽ, tôn vinh những thành công vĩ đại, thường là một tác phẩm nghệ thuật hoặc sự kiện ăn mừng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn kính đối với chiến thắng. Nó không chỉ đơn thuần là một lời ca ngợi, mà còn chứa đựng cảm xúc sâu sắc và sự trân trọng đối với những nỗ lực và thành quả đạt được.
Ode thường mang tính trang trọng và thể hiện cảm xúc sâu sắc.
Victory nhấn mạnh việc chiến thắng sau những nỗ lực, khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ode to victory
  • sing sing an ode to victory
    (hát khúc ca chiến thắng)
  • compose compose an ode to victory
    (sáng tác một bài ca/khúc ca chiến thắng)
  • write write an ode to victory
    (viết một bài ca/khúc ca chiến thắng)
Adjective + ode to victory
  • glorious a glorious ode to victory
    (một khúc ca chiến thắng vẻ vang)
  • stirring a stirring ode to victory
    (một khúc ca chiến thắng lay động lòng người)
  • triumphant a triumphant ode to victory
    (một khúc ca chiến thắng khải hoàn)

Idioms

  • an ode to victory

    một sự tôn vinh hoặc kỷ niệm lớn lao dành cho chiến thắng (có thể không phải là một bài thơ hay bài hát thực sự)

    "Their groundbreaking discovery was an ode to victory for years of tireless research."

    (Khám phá đột phá của họ là một khúc ca chiến thắng cho những năm nghiên cứu không ngừng nghỉ.)

  • to sing an ode to victory

    ca ngợi, ăn mừng chiến thắng một cách nồng nhiệt

    "After overcoming numerous obstacles, the team finally sang an ode to victory."

    (Sau khi vượt qua vô số trở ngại, cuối cùng đội đã hát vang khúc ca chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ode to victory

Noun Phrase
Lật mặt

Một bài thơ hoặc bài hát được viết và trình diễn để tôn vinh một chiến thắng hoặc thành tựu.

"The nation celebrated with an ode to victory after winning the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The winning team composed an ode to their victory after the game.
Đội chiến thắng đã sáng tác một bài thơ ca ngợi chiến thắng của họ sau trận đấu.
Phủ định
They didn't write an ode to victory, they were too exhausted.
Họ đã không viết một bài thơ ca ngợi chiến thắng, họ quá mệt mỏi.
Nghi vấn
Did the poet write an ode to victory after witnessing the battle?
Nhà thơ có viết một bài thơ ca ngợi chiến thắng sau khi chứng kiến trận chiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ode to victory".

Khúc ca Olympic cổ đại

Trong Hy Lạp cổ đại, các 'khúc ca chiến thắng' (epinkion hoặc ode) của nhà thơ Pindar thường được sáng tác để vinh danh các vận động viên chiến thắng tại Thế vận hội Olympic và các đại hội thể thao khác. Đây là những tác phẩm thi ca trang trọng, ca ngợi thành tích của người chiến thắng, dòng dõi của họ và các vị thần.

Biểu tượng của sự ăn mừng

Ngày nay, 'ode to victory' được sử dụng rộng rãi như một cách ẩn dụ để mô tả bất kỳ sự kiện, tác phẩm nghệ thuật, hoặc hành động nào thể hiện sự ăn mừng, niềm tự hào và sự vinh danh một chiến thắng hoặc thành công lớn lao. Nó có thể là một bản nhạc, một màn trình diễn ngoạn mục, hoặc thậm chí là một thành tựu khoa học.