(Top Banner Ad)
blood relative
B1
noun B1 Luật pháp, Gia đình và Xã hội

blood relative

UK: /ˈblʌd ˈrɛlətɪv/ • US: /ˈblʌd ˈrɛlətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

người có quan hệ huyết thống người thân ruột thịt họ hàng ruột thịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is related to you by birth, rather than by marriage.

Vietnamese Meaning

Người có quan hệ huyết thống với bạn, không phải do hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a blood relative of the king."

    "Cô ấy là người có quan hệ huyết thống với nhà vua."

  • "The law gives preference to blood relatives in inheritance cases."

    "Luật pháp ưu tiên những người có quan hệ huyết thống trong các vụ thừa kế."

  • "He has no blood relatives alive."

    "Anh ấy không còn người thân nào còn sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bloodline dòng dõi, huyết thống
Noun relation họ hàng, người thân
Noun relationship mối quan hệ
Adjective related có liên quan, có họ hàng
Verb relate liên quan đến, kể lại
Verb bleed chảy máu

Synonyms

kin (người thân)blood relation (quan hệ huyết thống)relative (người thân)

Antonyms

distant relative (họ hàng xa)in-law (người thân bên vợ/chồng)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Gia đình và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blōd (blood)
Latin
relativus (having reference to)
Middle English
relatif (relative)
Modern English
blood relative (c. 18th century)

Tại sao lại là "Máu" (Blood)?

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, người ta tin rằng máu chứa đựng bản chất sự sống và di truyền của một gia đình. Vì vậy, cụm từ "họ hàng ruột thịt" (blood relative) sử dụng từ "máu" để nhấn mạnh mối liên kết sinh học, phân biệt với các mối quan hệ do hôn nhân hoặc xã hội tạo nên.

"Relative" và sự cần thiết phải làm rõ

Từ "relative" (họ hàng) có thể chỉ bất kỳ ai trong gia đình, bao gồm cả họ hàng do kết hôn (in-laws). Cụm từ "blood relative" ra đời để làm rõ, chỉ nói đến những người có chung dòng dõi, chung tổ tiên, tức là có quan hệ huyết thống trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ 'blood relative' nhấn mạnh mối quan hệ ruột thịt, được xác định bằng dòng máu, trái ngược với các mối quan hệ do luật pháp hoặc hôn nhân tạo ra. Thường được sử dụng trong các vấn đề pháp lý liên quan đến thừa kế, quyền lợi gia đình.

Prepositions

of to

'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ: 'a blood relative of the deceased' (người có quan hệ huyết thống với người đã mất). 'to' được sử dụng để chỉ sự liên quan: 'He is a blood relative to the family' (Anh ấy là người có quan hệ huyết thống với gia đình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blood relative
  • close blood relative
    (họ hàng ruột thịt gần gũi (như cha mẹ, anh chị em))
  • distant blood relative
    (họ hàng xa (như anh em họ xa))
  • only living blood relative
    (người họ hàng ruột thịt duy nhất còn sống)
  • nearest blood relative
    (người họ hàng ruột thịt gần nhất)
Verb + blood relative
  • be a blood relative of someone
    (là họ hàng ruột thịt của ai đó)
  • have no blood relatives
    (không có họ hàng ruột thịt nào)
  • find a blood relative
    (tìm thấy một người họ hàng ruột thịt)
  • trace your blood relatives
    (truy tìm dòng dõi họ hàng của bạn)

Idioms

  • Blood is thicker than water

    Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (Tình cảm gia đình, huyết thống quan trọng hơn các mối quan hệ khác.)

    "I have to help my brother even though he was wrong. Blood is thicker than water, after all."

    (Tôi phải giúp anh trai mình dù anh ấy đã sai. Rốt cuộc thì một giọt máu đào hơn ao nước lã.)

  • (It's) in the blood

    Ngấm vào máu rồi; là một đặc điểm hoặc tài năng di truyền trong gia đình.

    "All his family members are great artists. It must be in the blood."

    (Tất cả thành viên trong gia đình anh ấy đều là nghệ sĩ tài ba. Chắc là do di truyền rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood relative

noun
Lật mặt

Người có quan hệ huyết thống với bạn, không phải do hôn nhân.

"She is a blood relative of the king."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a blood relative of the Queen, isn't he?
Anh ấy là một người thân thuộc dòng máu của Nữ hoàng, phải không?
Phủ định
She isn't a blood relative, is she?
Cô ấy không phải là một người thân thuộc dòng máu, phải không?
Nghi vấn
They are blood relatives, aren't they?
Họ là những người thân thuộc dòng máu, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood relative".

Luật Thừa kế và Quyền Thừa tự

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm "blood relative" cực kỳ quan trọng trong việc xác định quyền thừa kế. Khi một người qua đời mà không có di chúc, tài sản thường được chia cho những người họ hàng ruột thịt gần nhất theo một thứ tự ưu tiên nghiêm ngặt (vợ/chồng, con cái, cha mẹ, anh chị em).

Nghiên cứu Gia phả (Genealogy)

Nhiều người ở các nước phương Tây có sở thích nghiên cứu gia phả, tức là truy tìm lại tổ tiên và các họ hàng ruột thịt của mình qua nhiều thế hệ. Các dịch vụ xét nghiệm DNA để tìm kiếm "blood relatives" cũng ngày càng trở nên phổ biến, giúp kết nối những người họ hàng đã thất lạc từ lâu.