Off-color
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Slightly ill or unwell; not in good health.
Vietnamese Meaning
Không khỏe, hơi ốm yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I felt a bit off-color yesterday, so I stayed home from work."
"Hôm qua tôi cảm thấy hơi không khỏe nên đã nghỉ làm."
-
"She's been feeling off-color since she returned from her trip."
"Cô ấy cảm thấy không khỏe từ khi trở về sau chuyến đi."
-
"His off-color remarks offended several guests."
"Những lời nhận xét thô tục của anh ấy đã xúc phạm một vài vị khách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | off-color | không đúng mực, kém duyên (về lời nói, hành vi); không khỏe (về sức khỏe) |
| Adjective (UK spelling) | off-colour | không đúng mực, kém duyên (về lời nói, hành vi); không khỏe (về sức khỏe) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả trạng thái sức khỏe không tốt nhưng không nghiêm trọng. Có thể sử dụng để mô tả cảm giác của ai đó hoặc trạng thái của con vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feeling feeling off-color (cảm thấy không khỏe/hơi mệt)
-
looking looking off-color (trông xanh xao/không được khỏe)
-
a bit a bit off-color (hơi khó chịu/không khỏe chút nào)
-
joke an off-color joke (một câu chuyện cười tục tĩu/kém duyên)
-
remark an off-color remark (một lời nhận xét không đúng mực/thiếu tế nhị)
-
humor off-color humor (khiếu hài hước thô tục/không đứng đắn)
Idioms
-
an off-color joke/remark
một câu chuyện cười/lời nhận xét tục tĩu, kém duyên, không phù hợp với chuẩn mực xã hội
"He got a lot of complaints after telling an off-color joke at the company party."
(Anh ấy nhận rất nhiều lời phàn nàn sau khi kể một câu chuyện cười tục tĩu tại buổi tiệc công ty.)
-
to feel/be off-color
cảm thấy không khỏe, hơi mệt hoặc ốm nhẹ
"I've been feeling a bit off-color all day, so I think I'll go home early."
(Tôi cảm thấy hơi không khỏe cả ngày nay, nên tôi nghĩ mình sẽ về nhà sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Off-color
Tính từKhông khỏe, hơi ốm yếu.
"I felt a bit off-color yesterday, so I stayed home from work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Off-color".
