(Top Banner Ad)
Off-color
B2
Tính từ B2 Giao tiếp xã hội, Sức khỏe

Off-color

UK: /ˌɒfˈkʌlə(r)/ • US: /ˌɔːfˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

Không khỏe Hơi ốm Khiếm nhã Thô tục Vô duyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly ill or unwell; not in good health.

Vietnamese Meaning

Không khỏe, hơi ốm yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I felt a bit off-color yesterday, so I stayed home from work."

    "Hôm qua tôi cảm thấy hơi không khỏe nên đã nghỉ làm."

  • "She's been feeling off-color since she returned from her trip."

    "Cô ấy cảm thấy không khỏe từ khi trở về sau chuyến đi."

  • "His off-color remarks offended several guests."

    "Những lời nhận xét thô tục của anh ấy đã xúc phạm một vài vị khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective off-color không đúng mực, kém duyên (về lời nói, hành vi); không khỏe (về sức khỏe)
Adjective (UK spelling) off-colour không đúng mực, kém duyên (về lời nói, hành vi); không khỏe (về sức khỏe)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Latin
color
Old French
colour
English (17th Century)
off-color
English (19th Century)
off-color

Từ màu sắc đến sự không phù hợp

Ban đầu, thuật ngữ 'off-color' được dùng để mô tả một vật có màu sắc không đúng chuẩn, hơi lệch tông so với màu gốc hoặc màu mong muốn. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng sang các lĩnh vực khác, ám chỉ những điều không đúng mực, thiếu tế nhị (đặc biệt trong lời nói, hành vi) hoặc tình trạng sức khỏe không khỏe mạnh, hơi mệt mỏi.

Usage Note

Thường dùng để mô tả trạng thái sức khỏe không tốt nhưng không nghiêm trọng. Có thể sử dụng để mô tả cảm giác của ai đó hoặc trạng thái của con vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Verb + Off-color (diễn tả trạng thái sức khỏe)
  • feeling feeling off-color
    (cảm thấy không khỏe/hơi mệt)
  • looking looking off-color
    (trông xanh xao/không được khỏe)
  • a bit a bit off-color
    (hơi khó chịu/không khỏe chút nào)
Noun + Off-color (diễn tả nội dung không phù hợp)
  • joke an off-color joke
    (một câu chuyện cười tục tĩu/kém duyên)
  • remark an off-color remark
    (một lời nhận xét không đúng mực/thiếu tế nhị)
  • humor off-color humor
    (khiếu hài hước thô tục/không đứng đắn)

Idioms

  • an off-color joke/remark

    một câu chuyện cười/lời nhận xét tục tĩu, kém duyên, không phù hợp với chuẩn mực xã hội

    "He got a lot of complaints after telling an off-color joke at the company party."

    (Anh ấy nhận rất nhiều lời phàn nàn sau khi kể một câu chuyện cười tục tĩu tại buổi tiệc công ty.)

  • to feel/be off-color

    cảm thấy không khỏe, hơi mệt hoặc ốm nhẹ

    "I've been feeling a bit off-color all day, so I think I'll go home early."

    (Tôi cảm thấy hơi không khỏe cả ngày nay, nên tôi nghĩ mình sẽ về nhà sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Off-color

Tính từ
Lật mặt

Không khỏe, hơi ốm yếu.

"I felt a bit off-color yesterday, so I stayed home from work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Off-color".

Sự nhạy cảm trong giao tiếp

'Off-color' thường dùng để chỉ những lời nói đùa, bình luận có tính chất hơi thô tục, thiếu tế nhị hoặc mang hàm ý nhạy cảm. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc nơi công cộng, việc sử dụng 'off-color humor' có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp và gây khó chịu, thậm chí dẫn đến những hậu quả xã hội hoặc pháp lý (như quấy rối).

Sức khỏe và cách diễn đạt

Khi nói 'I feel off-color', điều đó thường có nghĩa là 'tôi cảm thấy không khỏe nhẹ', không nghiêm trọng như 'I feel sick' (tôi ốm nặng). Đây là một cách diễn đạt tế nhị để báo hiệu tình trạng sức khỏe không tốt mà không gây ra sự lo lắng quá mức cho người nghe, cho thấy mức độ bệnh tật chưa đến mức cần can thiệp y tế khẩn cấp.