(Top Banner Ad)
off-colour
B2
Adjective B2 Tổng quát

off-colour

UK: /ˌɒfˈkʌlər/ • US: /ˌɔfˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

hơi khó ở không được khỏe hơi khiếm nhã lệch tông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly unwell or not in good health.

Vietnamese Meaning

Hơi khó ở, không khỏe, không được khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been feeling a bit off-colour lately."

    "Gần đây cô ấy cảm thấy hơi khó ở."

  • "I felt a bit off-colour yesterday, so I stayed home from work."

    "Hôm qua tôi cảm thấy hơi khó ở nên đã nghỉ làm."

  • "The comedian's jokes were a bit off-colour for a family audience."

    "Những câu chuyện cười của diễn viên hài hơi khiếm nhã đối với khán giả gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective off-colour không khỏe, hơi ốm; không đứng đắn, tục tĩu
Noun colour màu sắc, vẻ bên ngoài; phẩm giá, tính chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Old French
colur
Modern English
off-colour

Sự thay đổi nghĩa từ màu sắc đến cảm giác

Cụm từ 'off-colour' ban đầu được hiểu theo nghĩa đen là màu sắc không đúng chuẩn hoặc không bình thường. Dần dần, nghĩa của nó phát triển theo hai hướng chính: thứ nhất là chỉ tình trạng sức khỏe không tốt (như da dẻ xanh xao khi ốm), và thứ hai là chỉ nội dung không đứng đắn, kém duyên (như một câu chuyện 'tối màu' không phù hợp). Sự dịch chuyển nghĩa này cho thấy cách ngôn ngữ phát triển để mô tả những khái niệm tinh tế hơn về sức khỏe và sự phù hợp trong xã hội.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt nhưng không quá nghiêm trọng. Nhấn mạnh sự thay đổi so với trạng thái bình thường của một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + off-colour
  • feel feel a bit off-colour
    (cảm thấy hơi khó chịu/không khỏe trong người)
  • look look off-colour
    (trông xanh xao/không được khỏe)
  • sound sound off-colour
    (nghe có vẻ không đứng đắn/tục tĩu (ám chỉ lời nói))
off-colour + Noun
  • joke an off-colour joke
    (một câu chuyện cười tục tĩu/kém duyên)
  • remark an off-colour remark
    (một lời nhận xét không đứng đắn/thiếu tế nhị)
  • story an off-colour story
    (một câu chuyện không hay/tục tĩu)

Idioms

  • Feel off-colour

    Cảm thấy không khỏe, hơi ốm hoặc mệt mỏi.

    "I've been feeling a bit off-colour all day, so I might go home early."

    (Tôi đã cảm thấy hơi không khỏe suốt cả ngày, nên có lẽ tôi sẽ về nhà sớm.)

  • An off-colour joke/remark

    Một câu chuyện cười hoặc nhận xét thiếu tế nhị, thô tục hoặc không phù hợp.

    "The comedian told a few off-colour jokes that made some audience members uncomfortable."

    (Diễn viên hài đã kể vài câu chuyện cười kém duyên khiến một số khán giả khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-colour

Adjective
Lật mặt

Hơi khó ở, không khỏe, không được khỏe.

"She's been feeling a bit off-colour lately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-colour".

Cách nói giảm nói tránh khi ốm

Trong văn hóa nói tiếng Anh, dùng 'off-colour' để miêu tả tình trạng sức khỏe không tốt (hơi ốm, mệt mỏi) là một cách nói lịch sự, nhẹ nhàng hơn so với việc nói thẳng 'tôi bị ốm'. Nó thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp, tránh gây lo lắng quá mức cho người khác hoặc thể hiện sự yếu đuối không cần thiết. Đây là một ví dụ về cách người nói tiếng Anh thường dùng cách diễn đạt gián tiếp để giữ phép lịch sự.

Ranh giới của sự hài hước và giao tiếp

Thuật ngữ 'off-colour' khi dùng cho các câu chuyện cười hay nhận xét (off-colour jokes/remarks) làm nổi bật tầm quan trọng của sự nhạy cảm và nhận thức xã hội. Điều gì được coi là 'off-colour' có thể khác nhau giữa các nhóm xã hội, bối cảnh và văn hóa. Việc hiểu rõ ranh giới này giúp người học tiếng Anh tránh làm phật lòng người khác và giao tiếp hiệu quả hơn, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc đa văn hóa.