off duty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không làm việc; không trong giờ làm việc; hết ca
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police officer was off duty when he witnessed the accident."
"Viên cảnh sát đã hết ca trực khi anh ấy chứng kiến vụ tai nạn."
-
"He's been off duty for three days."
"Anh ấy đã nghỉ làm ba ngày rồi."
-
"The doctor is off duty until Monday."
"Bác sĩ sẽ nghỉ làm cho đến thứ Hai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả trạng thái của một người khi họ không phải thực hiện nhiệm vụ công việc của mình. Khác với 'on duty' (đang làm nhiệm vụ). Lưu ý cách viết có gạch nối khi dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ (off-duty officer).
Diễn tả trạng thái không còn làm việc, hết giờ làm. Thường đi sau động từ 'be'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
police officer police officer off duty (sĩ quan cảnh sát hết giờ làm)
-
doctor doctor off duty (bác sĩ không trong ca trực)
-
staff staff off duty (nhân viên hết ca làm)
-
be be off duty (đang hết giờ làm, không trong ca trực)
-
go go off duty (kết thúc ca làm, rời nhiệm vụ)
-
come come off duty (hoàn thành ca trực, tan ca)
-
completely completely off duty (hoàn toàn hết giờ làm)
-
officially officially off duty (chính thức hết giờ làm)
Idioms
-
to be off duty
Không làm nhiệm vụ, đang trong giờ nghỉ hoặc không trực.
"The nurse is off duty until tomorrow morning."
(Nữ y tá này không làm nhiệm vụ cho đến sáng mai.)
-
to go off duty
Kết thúc ca làm việc, rời nhiệm vụ hoặc ca trực.
"The security guard will go off duty at midnight."
(Người bảo vệ sẽ hết ca làm vào nửa đêm.)
-
an off-duty [profession]
Một người thuộc nghề nghiệp cụ thể nhưng không trong giờ làm việc hoặc không thi hành nhiệm vụ chính thức.
"An off-duty firefighter helped rescue the cat from the tree."
(Một lính cứu hỏa ngoài giờ làm đã giúp giải cứu con mèo khỏi cái cây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
off duty
AdjectiveKhông làm việc; không trong giờ làm việc; hết ca
"The police officer was off duty when he witnessed the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off duty".
