(Top Banner Ad)
off duty
A2
Adjective A2 Công việc, An ninh, Dịch vụ

off duty

UK: /ˌɒf ˈdjuː.ti/ • US: /ˌɔːf ˈduː.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

hết ca hết giờ làm đang nghỉ không làm việc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not working; not on duty

Vietnamese Meaning

Không làm việc; không trong giờ làm việc; hết ca

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police officer was off duty when he witnessed the accident."

    "Viên cảnh sát đã hết ca trực khi anh ấy chứng kiến vụ tai nạn."

  • "He's been off duty for three days."

    "Anh ấy đã nghỉ làm ba ngày rồi."

  • "The doctor is off duty until Monday."

    "Bác sĩ sẽ nghỉ làm cho đến thứ Hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duty Nhiệm vụ, nghĩa vụ, bổn phận
Adjective dutiful Có tinh thần trách nhiệm, làm tròn bổn phận
Adverb dutifully Một cách có trách nhiệm, một cách ngoan ngoãn
Adjective/Adverbial Phrase on duty Đang làm nhiệm vụ, đang trực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc, An ninh, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*apo-
Proto-Germanic
*af
Old English
of
Latin
debere
Old French
dueté
Modern English
off duty

Nguồn Gốc Của 'Off' và 'Duty'

Cụm từ 'off duty' được tạo thành từ hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Off' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'of', mang ý nghĩa 'tách rời, xa cách'. Còn 'duty' xuất phát từ tiếng Latin 'debere' (nợ nần, có nghĩa vụ) thông qua tiếng Pháp cổ 'dueté'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'off duty' mang ý nghĩa 'hết giờ làm, không còn trong ca trực hoặc nhiệm vụ'.

Thời Gian Nghỉ Ngơi Từ Trách Nhiệm

Việc sử dụng 'off duty' bắt đầu phổ biến khi xã hội ngày càng có sự phân định rõ ràng giữa giờ làm việc và thời gian cá nhân, đặc biệt trong các ngành nghề đòi hỏi sự phục vụ liên tục như cảnh sát, quân đội, y tế. Cụm từ này nhấn mạnh trạng thái tạm thời gác lại trách nhiệm công việc chính thức để dành thời gian cho bản thân.

Usage Note

Thường dùng để mô tả trạng thái của một người khi họ không phải thực hiện nhiệm vụ công việc của mình. Khác với 'on duty' (đang làm nhiệm vụ). Lưu ý cách viết có gạch nối khi dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ (off-duty officer).
Diễn tả trạng thái không còn làm việc, hết giờ làm. Thường đi sau động từ 'be'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + off duty
  • police officer police officer off duty
    (sĩ quan cảnh sát hết giờ làm)
  • doctor doctor off duty
    (bác sĩ không trong ca trực)
  • staff staff off duty
    (nhân viên hết ca làm)
Verb + off duty
  • be be off duty
    (đang hết giờ làm, không trong ca trực)
  • go go off duty
    (kết thúc ca làm, rời nhiệm vụ)
  • come come off duty
    (hoàn thành ca trực, tan ca)
Adverb + off duty
  • completely completely off duty
    (hoàn toàn hết giờ làm)
  • officially officially off duty
    (chính thức hết giờ làm)

Idioms

  • to be off duty

    Không làm nhiệm vụ, đang trong giờ nghỉ hoặc không trực.

    "The nurse is off duty until tomorrow morning."

    (Nữ y tá này không làm nhiệm vụ cho đến sáng mai.)

  • to go off duty

    Kết thúc ca làm việc, rời nhiệm vụ hoặc ca trực.

    "The security guard will go off duty at midnight."

    (Người bảo vệ sẽ hết ca làm vào nửa đêm.)

  • an off-duty [profession]

    Một người thuộc nghề nghiệp cụ thể nhưng không trong giờ làm việc hoặc không thi hành nhiệm vụ chính thức.

    "An off-duty firefighter helped rescue the cat from the tree."

    (Một lính cứu hỏa ngoài giờ làm đã giúp giải cứu con mèo khỏi cái cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off duty

Adjective
Lật mặt

Không làm việc; không trong giờ làm việc; hết ca

"The police officer was off duty when he witnessed the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off duty".

Quyền Được Ngắt Kết Nối và Cân Bằng Công Việc - Cuộc Sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt ở châu Âu, khái niệm 'off duty' gắn liền với 'quyền được ngắt kết nối' (right to disconnect). Đây là quyền hợp pháp cho phép nhân viên không phải phản hồi tin nhắn hoặc email công việc ngoài giờ làm, nhằm bảo vệ thời gian cá nhân, khuyến khích cân bằng công việc - cuộc sống (work-life balance) và chống lại tình trạng kiệt sức.

Trách Nhiệm Nghề Nghiệp Ngay Cả Khi 'Off Duty'

Mặc dù 'off duty' có nghĩa là không làm việc, nhưng đối với một số ngành nghề nhất định như cảnh sát, quân nhân, bác sĩ hoặc nhân viên cứu hỏa, vẫn có những kỳ vọng về hành vi chuyên nghiệp ngay cả khi họ không trong giờ làm. Họ vẫn được xem là đại diện cho nghề nghiệp của mình, và đôi khi có nghĩa vụ can thiệp vào các tình huống khẩn cấp nếu có khả năng, bất kể trạng thái 'off duty' của họ.