at work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the place where one does their job; engaged in one's job or occupation.
Vietnamese Meaning
Tại nơi làm việc; đang làm việc, đang trong giờ làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's at work now, so she can't answer the phone."
"Cô ấy đang ở chỗ làm nên không thể trả lời điện thoại."
-
"I'll be at work until 5 PM."
"Tôi sẽ làm việc đến 5 giờ chiều."
-
"He's been at work on this project for weeks."
"Anh ấy đã làm việc trên dự án này trong nhiều tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ trạng thái đang làm việc của ai đó, hoặc vị trí của ai đó tại nơi làm việc. Nó nhấn mạnh đến địa điểm và hành động làm việc đang diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
be hard at work
đang làm việc rất chăm chỉ
"She was hard at work on her thesis."
(Cô ấy đang làm việc rất chăm chỉ cho luận văn của mình.)
-
have your work cut out (for you)
có một công việc rất khó khăn phía trước
"You'll have your work cut out for you if you try to finish this project in a week."
(Bạn sẽ có một công việc rất khó khăn phía trước nếu bạn cố gắng hoàn thành dự án này trong một tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at work
Giới từTại nơi làm việc; đang làm việc, đang trong giờ làm việc.
"She's at work now, so she can't answer the phone."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is always at work by 8 AM. |
Cô ấy luôn có mặt tại nơi làm việc trước 8 giờ sáng. |
| Phủ định | He isn't at work today because he's sick. |
Hôm nay anh ấy không có mặt tại nơi làm việc vì anh ấy bị ốm. |
| Nghi vấn | Are you at work this weekend? |
Bạn có làm việc vào cuối tuần này không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The annual report is often discussed at work. |
Báo cáo thường niên thường được thảo luận tại nơi làm việc. |
| Phủ định | Private phone calls are not allowed to be made at work. |
Các cuộc gọi điện thoại riêng không được phép thực hiện tại nơi làm việc. |
| Nghi vấn | Are safety procedures always followed strictly at work? |
Các quy trình an toàn có luôn được tuân thủ nghiêm ngặt tại nơi làm việc không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is usually at work by 8 AM. |
Cô ấy thường có mặt ở chỗ làm vào lúc 8 giờ sáng. |
| Phủ định | He is not at work on Sundays. |
Anh ấy không đi làm vào Chủ Nhật. |
| Nghi vấn | Are they at work today? |
Hôm nay họ có đi làm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at work".
