(Top Banner Ad)
at work
A2
Giới từ A2 Chung

at work

UK: æt wɜːk • US: æt wɜrk

Nghĩa tiếng Việt

tại nơi làm việc đang làm việc trong giờ làm việc đang tiến hành đang hoạt động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the place where one does their job; engaged in one's job or occupation.

Vietnamese Meaning

Tại nơi làm việc; đang làm việc, đang trong giờ làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's at work now, so she can't answer the phone."

    "Cô ấy đang ở chỗ làm nên không thể trả lời điện thoại."

  • "I'll be at work until 5 PM."

    "Tôi sẽ làm việc đến 5 giờ chiều."

  • "He's been at work on this project for weeks."

    "Anh ấy đã làm việc trên dự án này trong nhiều tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc
Verb work làm việc
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Noun worker công nhân, người lao động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'at work'

Cụm từ 'at work' có nghĩa đen là 'ở chỗ làm' hoặc 'đang làm việc'. Nó thể hiện trạng thái ai đó đang thực hiện một công việc cụ thể. Từ 'work'本身在英語中很古老,但結合 'at' để tạo thành cụm từ như hiện nay là một quá trình phát triển tự nhiên trong tiếng Anh để diễn tả trạng thái hoạt động.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ trạng thái đang làm việc của ai đó, hoặc vị trí của ai đó tại nơi làm việc. Nó nhấn mạnh đến địa điểm và hành động làm việc đang diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • be hard at work

    đang làm việc rất chăm chỉ

    "She was hard at work on her thesis."

    (Cô ấy đang làm việc rất chăm chỉ cho luận văn của mình.)

  • have your work cut out (for you)

    có một công việc rất khó khăn phía trước

    "You'll have your work cut out for you if you try to finish this project in a week."

    (Bạn sẽ có một công việc rất khó khăn phía trước nếu bạn cố gắng hoàn thành dự án này trong một tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at work

Giới từ
Lật mặt

Tại nơi làm việc; đang làm việc, đang trong giờ làm việc.

"She's at work now, so she can't answer the phone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always at work by 8 AM.
Cô ấy luôn có mặt tại nơi làm việc trước 8 giờ sáng.
Phủ định
He isn't at work today because he's sick.
Hôm nay anh ấy không có mặt tại nơi làm việc vì anh ấy bị ốm.
Nghi vấn
Are you at work this weekend?
Bạn có làm việc vào cuối tuần này không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The annual report is often discussed at work.
Báo cáo thường niên thường được thảo luận tại nơi làm việc.
Phủ định
Private phone calls are not allowed to be made at work.
Các cuộc gọi điện thoại riêng không được phép thực hiện tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Are safety procedures always followed strictly at work?
Các quy trình an toàn có luôn được tuân thủ nghiêm ngặt tại nơi làm việc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is usually at work by 8 AM.
Cô ấy thường có mặt ở chỗ làm vào lúc 8 giờ sáng.
Phủ định
He is not at work on Sundays.
Anh ấy không đi làm vào Chủ Nhật.
Nghi vấn
Are they at work today?
Hôm nay họ có đi làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at work".

Văn hóa làm việc

Ở nhiều nước phương Tây, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân được đánh giá cao. Mọi người thường có thời gian nghỉ ngơi rõ ràng và không làm việc quá nhiều giờ. Tuy nhiên, điều này có thể khác nhau tùy thuộc vào quốc gia và ngành nghề.