on duty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Working at your job, especially when you are replacing somebody else.
Vietnamese Meaning
Đang trong ca làm việc; đang làm nhiệm vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor is on duty all night."
"Bác sĩ trực ca cả đêm."
-
"I'm on duty until 5 PM."
"Tôi đang làm nhiệm vụ đến 5 giờ chiều."
-
"Who's on duty tonight?"
"Ai trực đêm nay?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'on duty' thường được dùng để chỉ trạng thái một người đang thực hiện công việc được giao, đặc biệt là khi họ thay thế người khác. Nó nhấn mạnh việc người đó đang có trách nhiệm và cần phải sẵn sàng hành động. Khác với 'at work' mang nghĩa chung chung hơn là có mặt tại nơi làm việc, 'on duty' mang ý nghĩa cụ thể hơn về việc thực hiện nhiệm vụ được giao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
officer The police officer on duty (Sĩ quan cảnh sát đang làm nhiệm vụ)
-
nurse The nurse on duty (Y tá đang trực)
-
guard The security guard on duty (Bảo vệ đang làm nhiệm vụ)
-
who Who's on duty today? (Ai trực hôm nay?)
-
be I am on duty. (Tôi đang làm nhiệm vụ.)
-
remain Remain on duty until relieved. (Tiếp tục làm nhiệm vụ cho đến khi được thay thế.)
-
work Doctors often work long hours on duty. (Bác sĩ thường làm việc nhiều giờ khi đang trực.)
Idioms
-
report for duty
Báo cáo để bắt đầu nhiệm vụ/ca trực
"New recruits must report for duty at 06:00."
(Những tân binh phải báo cáo để bắt đầu nhiệm vụ vào lúc 06:00.)
-
be relieved of duty
Được miễn nhiệm/Thay ca trực
"The night shift officer will be relieved of duty at 7 AM."
(Sĩ quan ca đêm sẽ được thay ca vào 7 giờ sáng.)
-
off duty
Hết ca trực/Ngoài giờ làm nhiệm vụ
"When he's off duty, he enjoys fishing."
(Khi hết ca trực, anh ấy thích đi câu cá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on duty
Tính từ (cụm từ)Đang trong ca làm việc; đang làm nhiệm vụ.
"The doctor is on duty all night."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor is on duty tonight. |
Bác sĩ trực ca tối nay. |
| Phủ định | The security guard wasn't on duty when the incident happened. |
Người bảo vệ không có mặt khi sự cố xảy ra. |
| Nghi vấn | Are you on duty this weekend? |
Bạn có phải trực ca cuối tuần này không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be on duty tomorrow morning. |
Tôi sẽ làm nhiệm vụ vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | She won't be on duty next weekend because she's taking a vacation. |
Cô ấy sẽ không làm nhiệm vụ vào cuối tuần tới vì cô ấy đang đi nghỉ. |
| Nghi vấn | Will you be on duty during the holiday? |
Bạn sẽ làm nhiệm vụ trong kỳ nghỉ lễ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on duty".
