(Top Banner Ad)
on duty
B1
Tính từ (cụm từ) B1 Công việc và Nghề nghiệp

on duty

UK: /ɒn ˈdjuː.ti/ • US: /ɑːn ˈduː.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

đang trực đang làm nhiệm vụ túc trực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Working at your job, especially when you are replacing somebody else.

Vietnamese Meaning

Đang trong ca làm việc; đang làm nhiệm vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor is on duty all night."

    "Bác sĩ trực ca cả đêm."

  • "I'm on duty until 5 PM."

    "Tôi đang làm nhiệm vụ đến 5 giờ chiều."

  • "Who's on duty tonight?"

    "Ai trực đêm nay?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duty nghĩa vụ, bổn phận, nhiệm vụ
Adjective dutiful có tinh thần trách nhiệm, làm tròn bổn phận
Adverb dutifully một cách có trách nhiệm, tận tụy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc và Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dhabh-
Latin
debere
Old French
dueté
Middle English
duete
English
duty

Nguồn gốc của 'duty'

Từ 'duty' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'debere', có nghĩa là 'nợ' hoặc 'phải trả'. Qua tiếng Pháp cổ 'dueté', từ này phát triển thành nghĩa 'điều mà một người có nghĩa vụ phải làm' hay 'trách nhiệm'. Đây là một khái niệm sâu sắc về bổn phận và trách nhiệm cá nhân.

Sự kết hợp với 'on'

Giới từ 'on' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*ana' và tiếng Anh cổ 'on', thường được dùng để chỉ trạng thái, vị trí hoặc một điều kiện đang diễn ra (ví dụ: 'on fire', 'on time'). Khi kết hợp với 'duty', nó tạo thành 'on duty', mang ý nghĩa 'đang ở trong trạng thái làm nhiệm vụ' hoặc 'đang thực hiện trách nhiệm được giao', đối lập với 'off duty' (hết ca/nghỉ ngơi).

Usage Note

Cụm từ 'on duty' thường được dùng để chỉ trạng thái một người đang thực hiện công việc được giao, đặc biệt là khi họ thay thế người khác. Nó nhấn mạnh việc người đó đang có trách nhiệm và cần phải sẵn sàng hành động. Khác với 'at work' mang nghĩa chung chung hơn là có mặt tại nơi làm việc, 'on duty' mang ý nghĩa cụ thể hơn về việc thực hiện nhiệm vụ được giao.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun/Pronoun + on duty
  • officer The police officer on duty
    (Sĩ quan cảnh sát đang làm nhiệm vụ)
  • nurse The nurse on duty
    (Y tá đang trực)
  • guard The security guard on duty
    (Bảo vệ đang làm nhiệm vụ)
  • who Who's on duty today?
    (Ai trực hôm nay?)
Verb + on duty
  • be I am on duty.
    (Tôi đang làm nhiệm vụ.)
  • remain Remain on duty until relieved.
    (Tiếp tục làm nhiệm vụ cho đến khi được thay thế.)
  • work Doctors often work long hours on duty.
    (Bác sĩ thường làm việc nhiều giờ khi đang trực.)

Idioms

  • report for duty

    Báo cáo để bắt đầu nhiệm vụ/ca trực

    "New recruits must report for duty at 06:00."

    (Những tân binh phải báo cáo để bắt đầu nhiệm vụ vào lúc 06:00.)

  • be relieved of duty

    Được miễn nhiệm/Thay ca trực

    "The night shift officer will be relieved of duty at 7 AM."

    (Sĩ quan ca đêm sẽ được thay ca vào 7 giờ sáng.)

  • off duty

    Hết ca trực/Ngoài giờ làm nhiệm vụ

    "When he's off duty, he enjoys fishing."

    (Khi hết ca trực, anh ấy thích đi câu cá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on duty

Tính từ (cụm từ)
Lật mặt

Đang trong ca làm việc; đang làm nhiệm vụ.

"The doctor is on duty all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is on duty tonight.
Bác sĩ trực ca tối nay.
Phủ định
The security guard wasn't on duty when the incident happened.
Người bảo vệ không có mặt khi sự cố xảy ra.
Nghi vấn
Are you on duty this weekend?
Bạn có phải trực ca cuối tuần này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be on duty tomorrow morning.
Tôi sẽ làm nhiệm vụ vào sáng ngày mai.
Phủ định
She won't be on duty next weekend because she's taking a vacation.
Cô ấy sẽ không làm nhiệm vụ vào cuối tuần tới vì cô ấy đang đi nghỉ.
Nghi vấn
Will you be on duty during the holiday?
Bạn sẽ làm nhiệm vụ trong kỳ nghỉ lễ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on duty".

Nghĩa vụ công dân

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'nghĩa vụ công dân' (civic duty) rất quan trọng. Ví dụ, việc tham gia bồi thẩm đoàn (jury duty) hoặc bỏ phiếu bầu cử được coi là trách nhiệm của mỗi công dân, góp phần duy trì hệ thống pháp luật và dân chủ.

Trách nhiệm của người 'on duty'

Đối với các ngành nghề đặc thù như cảnh sát, lính cứu hỏa, bác sĩ hay quân nhân, việc 'on duty' mang ý nghĩa vô cùng quan trọng. Nó đòi hỏi sự sẵn sàng cao độ, tinh thần trách nhiệm và đôi khi là hy sinh cá nhân để bảo vệ an toàn và phục vụ cộng đồng. Quy tắc 'on duty' cũng thường đi kèm với các quy định nghiêm ngặt về hành vi và tác phong.