off work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not working; absent from work, usually due to illness, vacation, or another reason.
Vietnamese Meaning
Không làm việc; vắng mặt tại nơi làm việc, thường là do ốm đau, nghỉ phép hoặc lý do khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been off work for a week with the flu."
"Cô ấy đã nghỉ làm một tuần vì bị cúm."
-
"I'm off work next week for my vacation."
"Tôi sẽ nghỉ làm vào tuần tới để đi nghỉ."
-
"He's been off work since the accident."
"Anh ấy đã nghỉ làm kể từ sau tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'off work' thường được sử dụng để chỉ trạng thái tạm thời không làm việc. Nó khác với 'unemployed' (thất nghiệp), chỉ trạng thái không có việc làm lâu dài. Cũng khác với 'retired' (nghỉ hưu) là việc nghỉ làm vĩnh viễn do tuổi tác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be off work (đang nghỉ làm, không đi làm)
-
stay stay off work (tiếp tục nghỉ làm (ở nhà), không đi làm)
-
remain remain off work (vẫn đang nghỉ làm)
-
be signed be signed off work (by a doctor) (được bác sĩ cho phép nghỉ làm (có giấy xác nhận))
-
currently currently off work (hiện đang nghỉ làm)
-
temporarily temporarily off work (tạm thời nghỉ làm)
-
still still off work (vẫn đang nghỉ làm)
-
time time off work (thời gian nghỉ làm)
-
a day a day off work (một ngày nghỉ làm)
-
sick off work sick (nghỉ làm vì ốm)
-
stress off work with stress (nghỉ làm vì căng thẳng)
Idioms
-
Be off work sick
Nghỉ làm vì bị ốm/bệnh
"Sarah can't come in today; she's been off work sick since Monday."
(Sarah không thể đến làm hôm nay; cô ấy đã nghỉ làm vì ốm từ thứ Hai.)
-
Take time off work
Dành thời gian nghỉ làm, xin nghỉ làm
"I need to take some time off work to go to the dentist."
(Tôi cần xin nghỉ làm một thời gian để đi khám răng.)
-
Be signed off work
Được bác sĩ cấp giấy chứng nhận nghỉ làm (thường vì lý do sức khỏe)
"After his operation, he was signed off work for six weeks."
(Sau ca phẫu thuật, anh ấy được bác sĩ cho nghỉ làm sáu tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
off work
PhraseKhông làm việc; vắng mặt tại nơi làm việc, thường là do ốm đau, nghỉ phép hoặc lý do khác.
"She's been off work for a week with the flu."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off work".
