(Top Banner Ad)
off work
A2
Phrase A2 Công việc và Nghỉ ngơi

off work

UK: /ɒf wɜːk/ • US: /ɔf wɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ làm vắng mặt tại nơi làm việc không đi làm đang nghỉ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not working; absent from work, usually due to illness, vacation, or another reason.

Vietnamese Meaning

Không làm việc; vắng mặt tại nơi làm việc, thường là do ốm đau, nghỉ phép hoặc lý do khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been off work for a week with the flu."

    "Cô ấy đã nghỉ làm một tuần vì bị cúm."

  • "I'm off work next week for my vacation."

    "Tôi sẽ nghỉ làm vào tuần tới để đi nghỉ."

  • "He's been off work since the accident."

    "Anh ấy đã nghỉ làm kể từ sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Noun worker người lao động, công nhân
Verb work làm việc, hoạt động
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Noun Phrase time off thời gian nghỉ ngơi, nghỉ phép
Noun Phrase sick leave nghỉ ốm, nghỉ bệnh
Noun overtime làm thêm giờ, giờ làm thêm

Synonyms

absent from work (vắng mặt tại nơi làm việc)on leave (trong thời gian nghỉ phép)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc và Nghỉ ngơi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*af
Old English
of (off)
Middle English
off
Proto-Germanic
*werka-
Old English
weorc
Middle English
werk
Modern English
off work

Nguồn gốc của 'Off Work'

Cụm từ 'off work' được hình thành từ hai từ có nguồn gốc Germanic cổ. Từ 'off' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'of' (mang nghĩa 'từ, xa rời'), sau này phát triển để chỉ sự tách rời hoặc không hoạt động. Từ 'work' cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc' (nghĩa là 'công việc, hoạt động'). Khi kết hợp, 'off work' mô tả trạng thái không có mặt hoặc không tham gia vào công việc trong một khoảng thời gian, tương tự như 'off duty' (hết ca trực) hoặc 'off sick' (nghỉ ốm).

Usage Note

Cụm từ 'off work' thường được sử dụng để chỉ trạng thái tạm thời không làm việc. Nó khác với 'unemployed' (thất nghiệp), chỉ trạng thái không có việc làm lâu dài. Cũng khác với 'retired' (nghỉ hưu) là việc nghỉ làm vĩnh viễn do tuổi tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (hành động/trạng thái)
  • be be off work
    (đang nghỉ làm, không đi làm)
  • stay stay off work
    (tiếp tục nghỉ làm (ở nhà), không đi làm)
  • remain remain off work
    (vẫn đang nghỉ làm)
  • be signed be signed off work (by a doctor)
    (được bác sĩ cho phép nghỉ làm (có giấy xác nhận))
Adverbs (mức độ/tình trạng)
  • currently currently off work
    (hiện đang nghỉ làm)
  • temporarily temporarily off work
    (tạm thời nghỉ làm)
  • still still off work
    (vẫn đang nghỉ làm)
Nouns/Phrases (liên quan đến 'off work')
  • time time off work
    (thời gian nghỉ làm)
  • a day a day off work
    (một ngày nghỉ làm)
  • sick off work sick
    (nghỉ làm vì ốm)
  • stress off work with stress
    (nghỉ làm vì căng thẳng)

Idioms

  • Be off work sick

    Nghỉ làm vì bị ốm/bệnh

    "Sarah can't come in today; she's been off work sick since Monday."

    (Sarah không thể đến làm hôm nay; cô ấy đã nghỉ làm vì ốm từ thứ Hai.)

  • Take time off work

    Dành thời gian nghỉ làm, xin nghỉ làm

    "I need to take some time off work to go to the dentist."

    (Tôi cần xin nghỉ làm một thời gian để đi khám răng.)

  • Be signed off work

    Được bác sĩ cấp giấy chứng nhận nghỉ làm (thường vì lý do sức khỏe)

    "After his operation, he was signed off work for six weeks."

    (Sau ca phẫu thuật, anh ấy được bác sĩ cho nghỉ làm sáu tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off work

Phrase
Lật mặt

Không làm việc; vắng mặt tại nơi làm việc, thường là do ốm đau, nghỉ phép hoặc lý do khác.

"She's been off work for a week with the flu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off work".

Chính sách nghỉ phép và nghỉ ốm có lương (PTO & Sick Leave)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, người lao động thường được hưởng các chính sách nghỉ phép có lương (Paid Time Off - PTO) và nghỉ ốm có lương (Sick Leave). Điều này cho phép họ nghỉ ngơi, chăm sóc sức khỏe hoặc giải quyết việc cá nhân mà vẫn nhận được lương, phản ánh tầm quan trọng của sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Giấy chứng nhận nghỉ ốm của bác sĩ (Doctor's Note)

Trong một số hệ thống lao động, đặc biệt là ở Anh và nhiều nước châu Âu, nếu một người nghỉ làm vì bệnh quá vài ngày (ví dụ, hơn 7 ngày), họ có thể được yêu cầu nộp 'fit note' (trước đây là 'sick note') từ bác sĩ để xác nhận tình trạng sức khỏe. Đây là tài liệu chứng minh tình trạng nghỉ ốm hợp lệ.