(Top Banner Ad)
off form
B2
Adjective B2 Thể thao, Hiệu suất

off form

UK: /ɒf fɔːm/ • US: /ɔf fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

xuống phong độ không có phong độ tốt mất phong độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not performing as well as usual; below one's usual standard.

Vietnamese Meaning

Không đạt phong độ tốt như thường lệ; dưới mức tiêu chuẩn thông thường của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tennis player was clearly off form during the match."

    "Người chơi tennis rõ ràng là không có phong độ tốt trong trận đấu."

  • "The striker was off form and missed several easy chances."

    "Tiền đạo không có phong độ tốt và bỏ lỡ một vài cơ hội dễ dàng."

  • "She seemed a little off form today, maybe she's not feeling well."

    "Cô ấy có vẻ không được phong độ hôm nay, có lẽ cô ấy không được khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form dạng, hình thức, phong độ, tình trạng
Verb form hình thành, tạo thành
Adjective phrase in form đang có phong độ tốt, đang ở trạng thái tốt
Noun performance màn trình diễn, hiệu suất, phong độ
Noun performer người biểu diễn, người thể hiện phong độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Hiệu suất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of/off
Latin
forma
Old French
forme
Modern English
off form

Nguồn gốc của 'off form'

Cụm từ 'off form' là sự kết hợp của giới từ 'off' (có nghĩa là 'ra khỏi', 'xa rời') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và danh từ 'form' (có nghĩa là 'hình dạng', 'trạng thái' hay 'phong độ') bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma' qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'off form' hình thành ý nghĩa là 'không còn ở trong trạng thái, phong độ tốt như bình thường', thường dùng để chỉ sự sa sút trong hiệu suất hoặc khả năng.

Usage Note

Thường dùng để mô tả vận động viên, người biểu diễn hoặc bất kỳ ai có hiệu suất làm việc không tốt như kỳ vọng. Khác với 'out of practice' (mất luyện tập), 'off form' ngụ ý rằng người đó vẫn đang luyện tập nhưng đơn giản là không đạt phong độ cao nhất vào thời điểm đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + off form
  • be be off form
    (không có phong độ tốt, sa sút phong độ)
  • look look off form
    (trông có vẻ sa sút phong độ)
  • play play off form
    (thi đấu dưới phong độ)
  • seem seem off form
    (có vẻ như đang sa sút phong độ)
Adverb + off form
  • slightly slightly off form
    (phong độ hơi giảm sút một chút)
  • completely completely off form
    (hoàn toàn mất phong độ)

Idioms

  • be off form

    đang không có phong độ tốt, đang sa sút phong độ

    "The striker has been off form for weeks and hasn't scored a goal."

    (Tiền đạo này đã sa sút phong độ vài tuần nay và chưa ghi được bàn thắng nào.)

  • look off form

    trông có vẻ không có phong độ tốt

    "He looked off form in the first half of the match, making many mistakes."

    (Anh ấy trông có vẻ không có phong độ tốt trong hiệp một trận đấu, mắc nhiều lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off form

Adjective
Lật mặt

Không đạt phong độ tốt như thường lệ; dưới mức tiêu chuẩn thông thường của một người.

"The tennis player was clearly off form during the match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off form".

Phong độ trong thể thao

Khái niệm 'off form' đặc biệt phổ biến trong thể thao, nơi phong độ của các vận động viên và đội bóng được theo dõi sát sao. Một cầu thủ 'off form' có thể bị chỉ trích, mất suất thi đấu, hoặc gây lo lắng cho người hâm mộ. Người ta thường phân tích nguyên nhân (ví dụ: chấn thương, áp lực tâm lý, thay đổi chiến thuật) và hy vọng họ sẽ sớm 'lấy lại phong độ' (get back in form).

Mất phong độ trong công việc và nghệ thuật

'Off form' không chỉ giới hạn trong thể thao mà còn được sử dụng rộng rãi để mô tả sự sa sút trong bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi hiệu suất cao, ví dụ như một nghệ sĩ biểu diễn dưới mức bình thường, một nhạc sĩ không đạt được màn trình diễn tốt nhất, hoặc một nhân viên không làm việc hiệu quả như mọi khi. Đây là một trạng thái tạm thời, khác với việc mất hẳn khả năng.