off form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not performing as well as usual; below one's usual standard.
Vietnamese Meaning
Không đạt phong độ tốt như thường lệ; dưới mức tiêu chuẩn thông thường của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tennis player was clearly off form during the match."
"Người chơi tennis rõ ràng là không có phong độ tốt trong trận đấu."
-
"The striker was off form and missed several easy chances."
"Tiền đạo không có phong độ tốt và bỏ lỡ một vài cơ hội dễ dàng."
-
"She seemed a little off form today, maybe she's not feeling well."
"Cô ấy có vẻ không được phong độ hôm nay, có lẽ cô ấy không được khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | form | dạng, hình thức, phong độ, tình trạng |
| Verb | form | hình thành, tạo thành |
| Adjective phrase | in form | đang có phong độ tốt, đang ở trạng thái tốt |
| Noun | performance | màn trình diễn, hiệu suất, phong độ |
| Noun | performer | người biểu diễn, người thể hiện phong độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả vận động viên, người biểu diễn hoặc bất kỳ ai có hiệu suất làm việc không tốt như kỳ vọng. Khác với 'out of practice' (mất luyện tập), 'off form' ngụ ý rằng người đó vẫn đang luyện tập nhưng đơn giản là không đạt phong độ cao nhất vào thời điểm đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be off form (không có phong độ tốt, sa sút phong độ)
-
look look off form (trông có vẻ sa sút phong độ)
-
play play off form (thi đấu dưới phong độ)
-
seem seem off form (có vẻ như đang sa sút phong độ)
-
slightly slightly off form (phong độ hơi giảm sút một chút)
-
completely completely off form (hoàn toàn mất phong độ)
Idioms
-
be off form
đang không có phong độ tốt, đang sa sút phong độ
"The striker has been off form for weeks and hasn't scored a goal."
(Tiền đạo này đã sa sút phong độ vài tuần nay và chưa ghi được bàn thắng nào.)
-
look off form
trông có vẻ không có phong độ tốt
"He looked off form in the first half of the match, making many mistakes."
(Anh ấy trông có vẻ không có phong độ tốt trong hiệp một trận đấu, mắc nhiều lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
off form
AdjectiveKhông đạt phong độ tốt như thường lệ; dưới mức tiêu chuẩn thông thường của một người.
"The tennis player was clearly off form during the match."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off form".
