(Top Banner Ad)
on form
B2
Tính từ (cụm) B2 Thể thao, Tổng quát

on form

Nghĩa tiếng Việt

đang có phong độ cao trong trạng thái tốt đang thể hiện tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performing or playing well; in good condition.

Vietnamese Meaning

Đang đạt phong độ cao; trong trạng thái tốt; thi đấu tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team is really on form this season."

    "Đội bóng đang có phong độ rất cao mùa này."

  • "She's really on form at the moment, winning every race."

    "Cô ấy đang thực sự có phong độ cao vào lúc này, chiến thắng mọi cuộc đua."

  • "The economy is on form, with unemployment at a record low."

    "Nền kinh tế đang có phong độ tốt, với tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp kỷ lục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form dạng, hình thức; tình trạng, phong độ
Verb form tạo thành, hình thành; phát triển
Adjective formal chính thức, trang trọng; theo nghi thức
Noun formation sự hình thành, sự tạo thành; đội hình, cấu tạo
Verb reform cải cách, cải thiện; chấn chỉnh
Noun reformer người cải cách, nhà cải cách
Adjective informal không chính thức, thân mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma (hình dạng, cấu trúc, vẻ ngoài)
Old French
forme (hình dạng, cách thức)
Middle English
forme (hình dạng, tình trạng)
Proto-Germanic
*ana (trên, lên trên)
Old English
on (trên, trong)
English
on form (nghĩa: ở trạng thái tốt, thể hiện tốt)

Nguồn gốc 'on form'

'On form' là một thành ngữ tiếng Anh tương đối hiện đại, kết hợp giới từ 'on' (trên) và danh từ 'form' (hình thức, tình trạng). Từ 'form' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'forma' (nghĩa là hình dạng, mẫu mực), sau đó phát triển trong tiếng Anh để chỉ 'tình trạng thể chất hoặc tinh thần' hay 'phong độ' của một người hay vật. Giới từ 'on' ở đây diễn tả trạng thái 'đang ở trong' hoặc 'đang ở trên' một tình trạng nào đó. Do đó, 'on form' có nghĩa là đang ở trong tình trạng tốt nhất, thể hiện phong độ cao, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực thể thao và các hoạt động đòi hỏi hiệu suất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác để chỉ ai đó đang làm việc hiệu quả hoặc ở trạng thái tốt nhất của họ. Nó nhấn mạnh sự ổn định và thành công liên tục trong một khoảng thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on form
  • be be on form
    (đang có phong độ tốt, đang thể hiện xuất sắc)
  • hit hit form
    (đạt phong độ tốt, bắt đầu thể hiện xuất sắc)
  • find find form
    (tìm lại phong độ, lấy lại phong độ)
  • get back get back on form
    (trở lại phong độ, lấy lại phong độ)
Adverb + on form
  • consistently consistently on form
    (thường xuyên có phong độ tốt, giữ vững phong độ)
  • rarely rarely on form
    (hiếm khi có phong độ tốt, ít khi thể hiện xuất sắc)
  • back back on form
    (trở lại phong độ tốt)
Noun + on form
  • player player on form
    (cầu thủ đang có phong độ tốt)
  • team team on form
    (đội bóng đang có phong độ tốt)
  • artist artist on form
    (nghệ sĩ đang có phong độ sáng tạo cao)

Idioms

  • be on form

    đang có phong độ tốt, thể hiện xuất sắc

    "The striker has been on form all season, scoring goals consistently."

    (Tiền đạo này đã có phong độ tốt suốt mùa giải, ghi bàn một cách đều đặn.)

  • not on form / off form

    không có phong độ tốt, thể hiện kém hơn bình thường

    "I think the tennis player was a bit off form today, making too many unforced errors."

    (Tôi nghĩ vận động viên quần vợt hôm nay hơi mất phong độ, mắc quá nhiều lỗi không đáng có.)

  • hit/strike top form

    đạt đến đỉnh cao phong độ, thể hiện xuất sắc nhất

    "After weeks of intense training, the runner finally hit top form just before the Olympics."

    (Sau nhiều tuần tập luyện cường độ cao, vận động viên điền kinh cuối cùng đã đạt đến đỉnh cao phong độ ngay trước Thế vận hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on form

Tính từ (cụm)
Lật mặt

Đang đạt phong độ cao; trong trạng thái tốt; thi đấu tốt.

"The team is really on form this season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on form".

Phong độ trong Thể thao

Thành ngữ 'on form' đặc biệt phổ biến và có ý nghĩa quan trọng trong giới thể thao. Nó dùng để mô tả vận động viên, đội bóng hay cá nhân nào đó đang ở trạng thái thể chất và tinh thần tốt nhất, đạt hiệu suất cao nhất. Việc 'giữ được phong độ' (stay on form) là mục tiêu quan trọng với mọi vận động viên, đòi hỏi sự rèn luyện kiên trì và tinh thần ổn định, quyết tâm cao.

Ứng dụng trong Đời sống và Công việc

Ngoài thể thao, 'on form' còn được dùng trong đời sống hàng ngày và công việc để chỉ việc một người đang thể hiện tốt năng lực của mình, đạt hiệu quả cao trong công việc hoặc hoạt động sáng tạo. Chẳng hạn, một nghệ sĩ 'on form' sẽ tạo ra những tác phẩm xuất sắc, hay một diễn giả 'on form' sẽ có bài thuyết trình đầy sức thuyết phục và thu hút người nghe.