on form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Performing or playing well; in good condition.
Vietnamese Meaning
Đang đạt phong độ cao; trong trạng thái tốt; thi đấu tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team is really on form this season."
"Đội bóng đang có phong độ rất cao mùa này."
-
"She's really on form at the moment, winning every race."
"Cô ấy đang thực sự có phong độ cao vào lúc này, chiến thắng mọi cuộc đua."
-
"The economy is on form, with unemployment at a record low."
"Nền kinh tế đang có phong độ tốt, với tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp kỷ lục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | form | dạng, hình thức; tình trạng, phong độ |
| Verb | form | tạo thành, hình thành; phát triển |
| Adjective | formal | chính thức, trang trọng; theo nghi thức |
| Noun | formation | sự hình thành, sự tạo thành; đội hình, cấu tạo |
| Verb | reform | cải cách, cải thiện; chấn chỉnh |
| Noun | reformer | người cải cách, nhà cải cách |
| Adjective | informal | không chính thức, thân mật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác để chỉ ai đó đang làm việc hiệu quả hoặc ở trạng thái tốt nhất của họ. Nó nhấn mạnh sự ổn định và thành công liên tục trong một khoảng thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be on form (đang có phong độ tốt, đang thể hiện xuất sắc)
-
hit hit form (đạt phong độ tốt, bắt đầu thể hiện xuất sắc)
-
find find form (tìm lại phong độ, lấy lại phong độ)
-
get back get back on form (trở lại phong độ, lấy lại phong độ)
-
consistently consistently on form (thường xuyên có phong độ tốt, giữ vững phong độ)
-
rarely rarely on form (hiếm khi có phong độ tốt, ít khi thể hiện xuất sắc)
-
back back on form (trở lại phong độ tốt)
-
player player on form (cầu thủ đang có phong độ tốt)
-
team team on form (đội bóng đang có phong độ tốt)
-
artist artist on form (nghệ sĩ đang có phong độ sáng tạo cao)
Idioms
-
be on form
đang có phong độ tốt, thể hiện xuất sắc
"The striker has been on form all season, scoring goals consistently."
(Tiền đạo này đã có phong độ tốt suốt mùa giải, ghi bàn một cách đều đặn.)
-
not on form / off form
không có phong độ tốt, thể hiện kém hơn bình thường
"I think the tennis player was a bit off form today, making too many unforced errors."
(Tôi nghĩ vận động viên quần vợt hôm nay hơi mất phong độ, mắc quá nhiều lỗi không đáng có.)
-
hit/strike top form
đạt đến đỉnh cao phong độ, thể hiện xuất sắc nhất
"After weeks of intense training, the runner finally hit top form just before the Olympics."
(Sau nhiều tuần tập luyện cường độ cao, vận động viên điền kinh cuối cùng đã đạt đến đỉnh cao phong độ ngay trước Thế vận hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on form
Tính từ (cụm)Đang đạt phong độ cao; trong trạng thái tốt; thi đấu tốt.
"The team is really on form this season."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on form".
