in form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In good physical condition; fit; performing well.
Vietnamese Meaning
Trong tình trạng thể chất tốt; khỏe mạnh; đang trình diễn tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete is in top form for the upcoming competition."
"Vận động viên đang ở phong độ đỉnh cao cho cuộc thi sắp tới."
-
"The team is really in form this season."
"Đội đang có phong độ rất tốt mùa này."
-
"To be in form, you need to train regularly."
"Để có phong độ tốt, bạn cần tập luyện thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người đang ở trạng thái thể chất tốt nhất, có thể thi đấu hoặc thực hiện các hoạt động thể chất một cách hiệu quả. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một đội hoặc một nhóm người đang làm việc hiệu quả và thành công.
Nghĩa này ít phổ biến hơn, ám chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tổ chức tốt cho một nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in form (có phong độ tốt, đang ở trạng thái tốt nhất)
-
get get in form (lấy lại phong độ, vào phom)
-
keep keep in form (giữ phong độ)
-
stay stay in form (duy trì phong độ)
-
out of out of form (mất phong độ, không có trạng thái tốt)
-
off off form (không đúng phong độ, kém phong độ)
Idioms
-
in good form
có phong độ tốt, ở trạng thái rất tốt
"The striker is in good form, scoring in every game recently."
(Tiền đạo này đang có phong độ rất tốt, ghi bàn trong mọi trận đấu gần đây.)
-
in top form
đạt phong độ đỉnh cao, ở trạng thái xuất sắc nhất
"The team needs to be in top form to win the championship."
(Đội bóng cần phải đạt phong độ đỉnh cao để giành chức vô địch.)
-
out of form
mất phong độ, không có trạng thái tốt
"He's been out of form for weeks and needs a break to recover."
(Anh ấy đã mất phong độ vài tuần nay và cần nghỉ ngơi để hồi phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in form
Tính từ (Cụm từ)Trong tình trạng thể chất tốt; khỏe mạnh; đang trình diễn tốt.
"The athlete is in top form for the upcoming competition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in form".
