(Top Banner Ad)
off-the-books accounts
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

off-the-books accounts

UK: /ˌɒf ðə ˈbʊks əˈkaʊnts/ • US: /ˌɔf ðə ˈbʊks əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản ngoài sổ sách sổ sách kế toán đen tài khoản ngầm tài khoản không khai báo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial transactions or records that are not officially recorded or documented, often to avoid taxes or other regulations.

Vietnamese Meaning

Các giao dịch hoặc hồ sơ tài chính không được ghi chép hoặc chứng từ chính thức, thường là để trốn thuế hoặc các quy định khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of keeping off-the-books accounts to hide profits."

    "Công ty bị cáo buộc giữ các tài khoản ngoài sổ sách để che giấu lợi nhuận."

  • "The investigation revealed that the CEO had been using off-the-books accounts to fund his lavish lifestyle."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng CEO đã sử dụng các tài khoản ngoài sổ sách để tài trợ cho lối sống xa hoa của mình."

  • "Keeping off-the-books accounts is illegal and can result in severe penalties."

    "Việc giữ các tài khoản ngoài sổ sách là bất hợp pháp và có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective off-the-books Không chính thức, không được ghi nhận trong sổ sách (thường là để tránh thuế hoặc kiểm soát)
Noun account Tài khoản (ngân hàng), bản kê khai, báo cáo
Verb account Giải thích, coi là, chịu trách nhiệm
Noun accountant Kế toán viên
Noun accounting Ngành kế toán, công việc kế toán
Adjective accountable Chịu trách nhiệm, có thể giải trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Old English
boc
Old French
acompte
Mid-20th Century English
off the books

Nguồn gốc 'Off the Books'

Cụm từ 'off the books' (ngoài sổ sách) có nguồn gốc từ hình ảnh những cuốn sổ cái kế toán vật lý mà các doanh nghiệp và chính phủ từng sử dụng để ghi chép các giao dịch tài chính. Nếu một khoản mục 'nằm ngoài sổ sách', tức là nó không được ghi lại trong các hồ sơ chính thức này, ngụ ý rằng nó bị che giấu hoặc bất hợp pháp để tránh thuế hoặc kiểm toán.

Ý nghĩa của 'Accounts'

Từ 'accounts' (tài khoản, sổ sách) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'acompte', có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'kê khai'. Khi kết hợp với 'off-the-books', nó tạo thành 'các tài khoản ngoài sổ sách' – ám chỉ những hồ sơ tài chính không được tính toán hoặc ghi chép một cách chính thức, thường với mục đích gian lận.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không trung thực, gian lận hoặc trốn tránh pháp luật. Nó khác với các hoạt động kinh doanh hợp pháp vì nó cố ý che giấu thông tin tài chính. 'Off-the-books' nhấn mạnh tính bí mật và không chính thức của các giao dịch này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + off-the-books accounts
  • keep keep off-the-books accounts
    (Giữ các tài khoản ngoài sổ sách)
  • run run off-the-books accounts
    (Điều hành các tài khoản ngoài sổ sách (thường ngụ ý hoạt động phi pháp))
  • hide hide off-the-books accounts
    (Giấu các tài khoản ngoài sổ sách)
  • uncover uncover off-the-books accounts
    (Phát hiện các tài khoản ngoài sổ sách)
  • manage manage off-the-books accounts
    (Quản lý các tài khoản ngoài sổ sách)
Adjective + off-the-books accounts
  • secret secret off-the-books accounts
    (Các tài khoản ngoài sổ sách bí mật)
  • illegal illegal off-the-books accounts
    (Các tài khoản ngoài sổ sách bất hợp pháp)
  • fraudulent fraudulent off-the-books accounts
    (Các tài khoản ngoài sổ sách gian lận)
  • hidden hidden off-the-books accounts
    (Các tài khoản ngoài sổ sách bị che giấu)
Noun + of off-the-books accounts
  • network a network of off-the-books accounts
    (Một mạng lưới các tài khoản ngoài sổ sách)
  • system a system of off-the-books accounts
    (Một hệ thống các tài khoản ngoài sổ sách)

Idioms

  • to keep off-the-books accounts

    Duy trì hoặc có các tài khoản không được ghi chép chính thức (thường là để gian lận thuế hoặc che giấu)

    "The company was fined heavily for trying to keep off-the-books accounts to avoid paying taxes."

    (Công ty bị phạt nặng vì cố gắng duy trì các tài khoản ngoài sổ sách để trốn thuế.)

  • to operate with off-the-books accounts

    Hoạt động kinh doanh hoặc tài chính sử dụng các tài khoản ngoài sổ sách

    "Investigators found that the criminal organization operated with off-the-books accounts to launder money."

    (Các nhà điều tra phát hiện ra rằng tổ chức tội phạm đã hoạt động với các tài khoản ngoài sổ sách để rửa tiền.)

  • to discover off-the-books accounts

    Phát hiện ra các tài khoản không được ghi chép chính thức

    "During the audit, the financial team discovered several off-the-books accounts that were not declared."

    (Trong quá trình kiểm toán, đội ngũ tài chính đã phát hiện một số tài khoản ngoài sổ sách không được khai báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-the-books accounts

Noun Phrase
Lật mặt

Các giao dịch hoặc hồ sơ tài chính không được ghi chép hoặc chứng từ chính thức, thường là để trốn thuế hoặc các quy định khác.

"The company was accused of keeping off-the-books accounts to hide profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been maintaining off-the-books accounts for years before the audit.
Công ty đã duy trì các tài khoản ngoài sổ sách trong nhiều năm trước khi kiểm toán.
Phủ định
He hadn't been expecting the discovery of the off-the-books accounts.
Anh ấy đã không ngờ đến việc phát hiện ra các tài khoản ngoài sổ sách.
Nghi vấn
Had they been secretly transferring funds into off-the-books accounts before the investigation began?
Có phải họ đã bí mật chuyển tiền vào các tài khoản ngoài sổ sách trước khi cuộc điều tra bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-the-books accounts".

Kinh tế ngầm (Shadow Economy)

Các tài khoản ngoài sổ sách là một phần cốt lõi của 'kinh tế ngầm' (hay kinh tế phi chính thức) – những hoạt động kinh tế diễn ra bên ngoài sự giám sát của chính phủ. Điều này bao gồm từ các giao dịch tiền mặt không kê khai của doanh nghiệp nhỏ đến các hoạt động tội phạm có tổ chức như buôn lậu hoặc rửa tiền. Nó làm thất thoát nguồn thu thuế của chính phủ và thường gắn liền với tham nhũng.

Gian lận thuế và rửa tiền

Việc duy trì các tài khoản ngoài sổ sách thường là một hình thức gian lận thuế hoặc công cụ để rửa tiền. Đây là hành vi bất hợp pháp nghiêm trọng ở hầu hết các quốc gia, dẫn đến các hình phạt nặng nề như phạt tiền lớn và án tù cho những cá nhân hoặc tổ chức bị phát hiện. Các cơ quan kiểm toán và tài chính luôn tìm cách phát hiện và trấn áp những hoạt động này để duy trì sự minh bạch và công bằng trong hệ thống kinh tế.