(Top Banner Ad)
hidden accounts
B2
Danh từ B2 Tài chính, Kế toán, Pháp luật

hidden accounts

UK: /ˈhɪdn əˈkaʊnts/ • US: /ˈhɪdən əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản bí mật tài khoản ngầm tài khoản che giấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial accounts that are kept secret or concealed, often to avoid taxes, legal scrutiny, or public disclosure.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản tài chính được giữ bí mật hoặc che giấu, thường để trốn thuế, tránh sự giám sát pháp lý hoặc công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed a network of hidden accounts used for money laundering."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một mạng lưới các tài khoản bí mật được sử dụng để rửa tiền."

  • "He was accused of using hidden accounts to conceal his assets."

    "Anh ta bị cáo buộc sử dụng các tài khoản bí mật để che giấu tài sản của mình."

  • "The journalist exposed the politician's hidden accounts in the Panama Papers."

    "Nhà báo đã phanh phui các tài khoản bí mật của chính trị gia trong Hồ sơ Panama."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide giấu giếm, che đậy
Adjective hidden bị giấu, ẩn
Noun account tài khoản, sự ghi chép
Verb account for giải thích, chịu trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

transparent accounts (tài khoản minh bạch)declared accounts (tài khoản khai báo)

Related Words

Subject Area

Tài chính, Kế toán, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hidden
Middle English
hidden
Latin
computare (account)

Nguồn gốc của 'hidden'

Từ 'hidden' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hȳdan', có nghĩa là 'che giấu'. Nó liên quan đến ý tưởng về việc giữ một cái gì đó không thể nhìn thấy hoặc không được biết đến, một khái niệm đã tồn tại trong nhiều thế kỷ. Trong khi đó, 'account' từ tiếng Latin 'computare' liên quan đến tính toán và ghi chép. Khi kết hợp lại, 'hidden accounts' đề cập đến những tài khoản được giữ bí mật.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ các hoạt động bất hợp pháp hoặc phi đạo đức. Nó khác với 'private accounts' (tài khoản riêng tư) ở chỗ 'hidden accounts' cố tình được giấu kín, trong khi 'private accounts' chỉ đơn giản là không được chia sẻ công khai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hidden accounts
  • offshore offshore hidden accounts
    (các tài khoản ẩn ở nước ngoài)
  • secret secret hidden accounts
    (các tài khoản ẩn bí mật)
  • illegal illegal hidden accounts
    (các tài khoản ẩn bất hợp pháp)
Verb + hidden accounts
  • discover discover hidden accounts
    (khám phá ra các tài khoản ẩn)
  • expose expose hidden accounts
    (phơi bày các tài khoản ẩn)
  • investigate investigate hidden accounts
    (điều tra các tài khoản ẩn)

Idioms

  • bury your head in the sand (related to hiding information)

    tránh né, không muốn đối mặt với sự thật (liên quan đến việc giấu thông tin)

    "He's burying his head in the sand about the hidden accounts."

    (Anh ta đang trốn tránh sự thật về các tài khoản ẩn.)

  • sweep under the rug (related to hiding)

    giấu diếm, che đậy (thường là vấn đề tiêu cực)

    "They tried to sweep the hidden accounts scandal under the rug."

    (Họ đã cố gắng che đậy vụ bê bối tài khoản ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hidden accounts

Danh từ
Lật mặt

Các tài khoản tài chính được giữ bí mật hoặc che giấu, thường để trốn thuế, tránh sự giám sát pháp lý hoặc công khai.

"The investigation revealed a network of hidden accounts used for money laundering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company hides accounts to avoid paying taxes.
Công ty giấu các tài khoản để trốn thuế.
Phủ định
She does not have hidden accounts; she is very transparent about her finances.
Cô ấy không có tài khoản ẩn; cô ấy rất minh bạch về tài chính của mình.
Nghi vấn
Do they know about the hidden accounts?
Họ có biết về các tài khoản ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden accounts".

Tính minh bạch tài chính

Ở nhiều quốc gia, việc che giấu tài sản hoặc thu nhập là bất hợp pháp và bị coi là trốn thuế. Các chính phủ và tổ chức quốc tế thường nỗ lực để tăng cường tính minh bạch tài chính và ngăn chặn việc sử dụng các 'hidden accounts' để trốn thuế hoặc rửa tiền.

Thiên đường thuế

Một số quốc gia được biết đến như 'thiên đường thuế' vì họ cung cấp các mức thuế thấp hoặc không có thuế và các quy định bảo mật ngân hàng nghiêm ngặt, điều này có thể tạo điều kiện cho việc tạo và sử dụng các 'hidden accounts'.