(Top Banner Ad)
secret accounts
B2
Noun Phrase B2 Kinh tế/Tài chính

secret accounts

UK: /ˈsiːkrɪt əˈkaʊnts/ • US: /ˈsiːkrət əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản bí mật tài khoản ngầm tài khoản đen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial accounts that are kept hidden or concealed from public knowledge or regulatory oversight.

Vietnamese Meaning

Các tài khoản tài chính được giữ bí mật hoặc che giấu khỏi kiến thức công khai hoặc sự giám sát của cơ quan quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed a network of secret accounts used to launder money."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một mạng lưới các tài khoản bí mật được sử dụng để rửa tiền."

  • "The dictator used secret accounts to stash millions of dollars stolen from the country."

    "Nhà độc tài đã sử dụng các tài khoản bí mật để cất giấu hàng triệu đô la đánh cắp từ đất nước."

  • "The journalist uncovered a series of secret accounts linked to the politician's bribery scheme."

    "Nhà báo đã khám phá ra một loạt các tài khoản bí mật liên quan đến kế hoạch hối lộ của chính trị gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj secret bí mật, kín đáo
N secrecy sự bí mật, tính kín đáo
Adv secretly một cách bí mật, lén lút
N account tài khoản, bản kê khai
N accountant kế toán viên
N accounting ngành kế toán, công việc kế toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
secret accounts

Nguồn gốc của 'secret accounts'

Cụm từ 'secret accounts' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'secret' (bí mật, kín đáo) xuất phát từ tiếng Latinh 'secretus', có nghĩa là 'tách biệt, riêng tư'. Từ 'account' (tài khoản, bản kê khai) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'aconter', nghĩa là 'đếm, kể lại' và sau đó phát triển thành ý nghĩa 'bản kê khai tài chính'. Khi kết hợp lại, 'secret accounts' dùng để chỉ các tài khoản tài chính được giữ kín đáo, thường là để che giấu thông tin hoặc hoạt động bất hợp pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp hoặc phi đạo đức như trốn thuế, rửa tiền hoặc tham nhũng. Khác với 'confidential accounts' chỉ đơn thuần là các tài khoản được bảo mật thông tin, 'secret accounts' nhấn mạnh vào việc che giấu sự tồn tại của chúng.

Prepositions

of in

'Accounts of' dùng để chỉ thuộc tính hoặc mục đích của tài khoản. Ví dụ: 'secret accounts of bribery'. 'Accounts in' dùng để chỉ nơi hoặc tổ chức nắm giữ tài khoản. Ví dụ: 'secret accounts in Swiss banks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secret accounts
  • hidden hidden secret accounts
    (các tài khoản bí mật ẩn giấu)
  • illicit illicit secret accounts
    (các tài khoản bí mật bất hợp pháp)
  • offshore offshore secret accounts
    (các tài khoản bí mật ở nước ngoài)
  • undeclared undeclared secret accounts
    (các tài khoản bí mật không được khai báo)
Verb + secret accounts
  • open open secret accounts
    (mở các tài khoản bí mật)
  • hide hide secret accounts
    (che giấu các tài khoản bí mật)
  • investigate investigate secret accounts
    (điều tra các tài khoản bí mật)
  • expose expose secret accounts
    (vạch trần các tài khoản bí mật)
Noun + secret accounts
  • discovery of discovery of secret accounts
    (sự phát hiện các tài khoản bí mật)
  • allegations of allegations of secret accounts
    (các cáo buộc về tài khoản bí mật)

Idioms

  • to squirrel away money in secret accounts

    cất giấu tiền một cách bí mật vào các tài khoản riêng (thường với ý định không tốt)

    "He was accused of squirreling away millions in secret accounts to avoid taxes."

    (Ông ta bị cáo buộc đã cất giấu hàng triệu đô la vào các tài khoản bí mật để trốn thuế.)

  • to operate secret accounts

    vận hành/điều hành các tài khoản bí mật

    "The corrupt official secretly operated several accounts abroad."

    (Viên chức tham nhũng đã bí mật điều hành một số tài khoản ở nước ngoài.)

  • to expose secret accounts

    vạch trần, phanh phui các tài khoản bí mật

    "Investigative journalists worked tirelessly to expose the politician's secret accounts."

    (Các nhà báo điều tra đã làm việc không ngừng nghỉ để vạch trần các tài khoản bí mật của chính trị gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secret accounts

Noun Phrase
Lật mặt

Các tài khoản tài chính được giữ bí mật hoặc che giấu khỏi kiến thức công khai hoặc sự giám sát của cơ quan quản lý.

"The investigation revealed a network of secret accounts used to launder money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret accounts".

Tài khoản bí mật Thụy Sĩ

Trong quá khứ, các ngân hàng Thụy Sĩ nổi tiếng với hệ thống tài khoản đánh số và chính sách bảo mật khách hàng cực kỳ nghiêm ngặt, cho phép các cá nhân giữ tài sản của mình ẩn danh. Điều này đã từng là biểu tượng của sự riêng tư tài chính nhưng cũng gây tranh cãi vì liên quan đến việc trốn thuế và rửa tiền. Ngày nay, dưới áp lực quốc tế, Thụy Sĩ đã giảm bớt tính bảo mật tuyệt đối này để tuân thủ các quy định chống tội phạm tài chính toàn cầu.

Cuộc chiến chống trốn thuế và rửa tiền

Khái niệm 'secret accounts' gắn liền mật thiết với các vấn đề toàn cầu như trốn thuế, rửa tiền và tài trợ khủng bố. Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đang nỗ lực tăng cường minh bạch tài chính, thực hiện các hiệp định trao đổi thông tin để chống lại việc sử dụng các tài khoản bí mật cho mục đích bất hợp pháp. Các vụ bê bối tài chính lớn như Hồ sơ Panama hay Hồ sơ Paradise đã vạch trần quy mô của vấn đề này và thúc đẩy các cải cách pháp lý trên toàn thế giới.