(Top Banner Ad)
transparent accounts
C1
Tính từ C1 Kinh tế

transparent accounts

UK: /trænsˈpærənt əˈkaʊnts/ • US: /trænsˈperənt əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản minh bạch sổ sách kế toán minh bạch báo cáo tài chính minh bạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Open and honest; not secretive.

Vietnamese Meaning

Minh bạch, rõ ràng; không che giấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to maintaining transparent accounts."

    "Công ty cam kết duy trì các tài khoản minh bạch."

  • "The government needs to ensure transparent accounts to prevent corruption."

    "Chính phủ cần đảm bảo các tài khoản minh bạch để ngăn chặn tham nhũng."

  • "Transparent accounts build trust with investors."

    "Các tài khoản minh bạch xây dựng lòng tin với các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transparency sự minh bạch, tính trong suốt
Adverb transparently một cách minh bạch, rõ ràng
Noun accountant kế toán viên
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Adjective accountable chịu trách nhiệm, có trách nhiệm giải trình
Noun accounting kế toán (ngành, công việc)
Verb account for giải thích cho, chiếm (tỷ lệ)

Synonyms

open (công khai)clear (rõ ràng)unconcealed (không che giấu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
parere
Latin
transparens
Old French
transparent
English
transparent
Latin
computare
Old French
aconter
Middle English
acompt
English
account

Trong suốt như pha lê

Từ 'transparent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trans-' (qua) và 'parere' (xuất hiện). Nó gợi hình ảnh một vật thể trong suốt mà qua đó chúng ta có thể nhìn thấy rõ ràng mọi thứ. Trong ngữ cảnh tài chính, nó thể hiện sự minh bạch, không che giấu.

Hạch toán từ thuở xưa

Từ 'account' có gốc từ tiếng Latin 'computare' (tính toán). Ban đầu, nó có nghĩa là việc ghi chép và giải thích các giao dịch tài chính. Khi kết hợp với 'transparent', nó nhấn mạnh việc trình bày các thông tin này một cách rõ ràng và trung thực.

Usage Note

Khi sử dụng 'transparent' để mô tả 'accounts,' nó nhấn mạnh rằng tất cả các giao dịch tài chính đều được ghi lại một cách rõ ràng và dễ hiểu, cho phép các bên liên quan dễ dàng kiểm tra và xác minh. Khác với 'opaque' (mờ ám, không rõ ràng) hoặc 'secretive' (bí mật).
'Accounts' đề cập đến các bản ghi chi tiết về thu nhập, chi phí, tài sản và nợ phải trả của một tổ chức hoặc cá nhân. Trong bối cảnh 'transparent accounts,' nó ám chỉ rằng các bản ghi này không chỉ chính xác mà còn dễ dàng truy cập và hiểu được bởi những người có quyền tiếp cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + transparent accounts
  • establish establish transparent accounts
    (thiết lập hệ thống kế toán minh bạch)
  • ensure ensure transparent accounts
    (đảm bảo các tài khoản minh bạch)
  • maintain maintain transparent accounts
    (duy trì các tài khoản minh bạch)
  • publish publish transparent accounts
    (công bố các tài khoản minh bạch)
  • demand demand transparent accounts
    (yêu cầu các tài khoản minh bạch)
Adverb/Adjective modifying 'transparent accounts'
  • fully fully transparent accounts
    (các tài khoản hoàn toàn minh bạch)
  • strictly strictly transparent accounts
    (các tài khoản minh bạch nghiêm ngặt)
  • publicly publicly transparent accounts
    (các tài khoản minh bạch công khai)
  • ethical ethical and transparent accounts
    (các tài khoản minh bạch và có đạo đức)

Idioms

  • call for transparent accounts

    kêu gọi sự minh bạch trong tài chính/kế toán

    "Activists continue to call for transparent accounts from the government."

    (Các nhà hoạt động tiếp tục kêu gọi chính phủ công khai minh bạch các tài khoản.)

  • hold someone accountable for transparent accounts

    buộc ai đó phải chịu trách nhiệm về việc công khai minh bạch tài khoản

    "Shareholders are holding the board accountable for transparent accounts after the scandal."

    (Các cổ đông đang buộc hội đồng quản trị phải chịu trách nhiệm về việc công khai minh bạch các tài khoản sau vụ bê bối.)

  • a commitment to transparent accounts

    cam kết về sự minh bạch tài chính/kế toán

    "The organization has made a firm commitment to transparent accounts."

    (Tổ chức đã đưa ra cam kết vững chắc về sự minh bạch trong tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transparent accounts

Tính từ
Lật mặt

Minh bạch, rõ ràng; không che giấu.

"The company is committed to maintaining transparent accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that transparent accounts will build trust with their customers.
Họ tin rằng các tài khoản minh bạch sẽ xây dựng lòng tin với khách hàng của họ.
Phủ định
We don't think that transparent accounts are always necessary for every business.
Chúng tôi không nghĩ rằng tài khoản minh bạch luôn cần thiết cho mọi doanh nghiệp.
Nghi vấn
Does she know that her company uses transparent accounts to attract investors?
Cô ấy có biết rằng công ty của cô ấy sử dụng các tài khoản minh bạch để thu hút các nhà đầu tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transparent accounts".

Niềm tin công chúng và quản trị doanh nghiệp

Trong các nền kinh tế phương Tây, đặc biệt là sau các vụ bê bối tài chính, các tài khoản minh bạch trở thành yếu tố cốt lõi của quản trị doanh nghiệp tốt. Điều này giúp xây dựng và duy trì niềm tin của nhà đầu tư, khách hàng và công chúng vào sự trung thực và trách nhiệm của tổ chức.

Chống tham nhũng và dân chủ

Tính minh bạch trong tài chính công, bao gồm các tài khoản ngân sách và chi tiêu, là một trụ cột quan trọng trong việc phòng chống tham nhũng và thúc đẩy dân chủ. Nó cho phép công dân và các cơ quan giám sát kiểm tra việc sử dụng tiền của người dân và đảm bảo trách nhiệm giải trình của chính phủ.