(Top Banner Ad)
respectful gesture
B1
Tính từ B1 Xã hội học, Giao tiếp

respectful gesture

UK: /rɪˈspektfəl ˈdʒestʃər/ • US: /rɪˈspektfəl ˈdʒestʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cử chỉ tôn trọng hành động thể hiện sự tôn trọng cử chỉ lễ phép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing or feeling respect.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc cảm thấy sự tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was always respectful of her teacher's opinion."

    "Cô ấy luôn tôn trọng ý kiến của giáo viên."

  • "Offering a seat to an elderly person is a respectful gesture."

    "Nhường ghế cho người lớn tuổi là một cử chỉ tôn trọng."

  • "Bowing is a respectful gesture in many Asian cultures."

    "Cúi chào là một cử chỉ tôn trọng trong nhiều nền văn hóa châu Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect sự tôn trọng, kính trọng
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Adjective respectful đầy tôn trọng, lễ phép
Adverb respectfully một cách tôn trọng, lễ phép
Noun disrespect sự thiếu tôn trọng
Verb disrespect thiếu tôn trọng, xúc phạm
Adjective disrespectful thiếu tôn trọng, vô lễ
Noun gesture cử chỉ, điệu bộ
Verb gesture ra hiệu, làm cử chỉ

Synonyms

courteous gesture (cử chỉ lịch sự)polite gesture (cử chỉ nhã nhặn)

Antonyms

disrespectful gesture (cử chỉ thiếu tôn trọng)rude gesture (cử chỉ thô lỗ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respicere
Old French
respect
English
respect
Latin
gestura
Old French
geste
English
gesture
English
respectful

Nguồn gốc 'Respect'

Từ 'respect' xuất phát từ tiếng Latin 'respicere', có nghĩa là 'nhìn lại', 'nhìn kỹ', hoặc 'xem xét'. Nó phát triển thành ý nghĩa 'tôn trọng' hay 'ngưỡng mộ' khi chúng ta 'nhìn kỹ' một người hoặc điều gì đó, công nhận giá trị của họ. Điều này ngụ ý sự chú ý và sự đánh giá cao.

Nguồn gốc 'Gesture'

Từ 'gesture' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gestura', có nghĩa là 'cách hành động' hoặc 'cách thực hiện'. Sau đó nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'geste' (hành động, cử chỉ) để trở thành 'gesture' trong tiếng Anh, ám chỉ một chuyển động của cơ thể hoặc bộ phận cơ thể để thể hiện ý nghĩ hoặc cảm xúc.

Usage Note

Tính từ 'respectful' thể hiện thái độ hoặc hành vi tôn trọng, lịch sự đối với người khác hoặc một điều gì đó. Nó khác với 'respectable' (đáng kính, đoan trang) và 'respective' (tương ứng). 'Respectful' nhấn mạnh việc bày tỏ sự kính trọng một cách chủ động.
Danh từ 'gesture' chỉ một hành động hoặc động tác có ý nghĩa, thường được dùng để giao tiếp không lời. 'Gesture' có thể đi kèm với nhiều tính từ khác nhau để bổ nghĩa, ví dụ: 'friendly gesture' (cử chỉ thân thiện), 'polite gesture' (cử chỉ lịch sự), 'rude gesture' (cử chỉ thô lỗ).

Prepositions

to of

'respectful to': Thể hiện sự tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: 'He was respectful to his elders.'). 'respectful of': Thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến cảm xúc, quyền lợi của ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: 'She was respectful of their privacy.').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + respectful gesture
  • make make a respectful gesture
    (thực hiện một cử chỉ tôn trọng)
  • offer offer a respectful gesture
    (đưa ra/thể hiện một cử chỉ tôn trọng)
  • perform perform a respectful gesture
    (thực hiện một cử chỉ tôn trọng)
Adjective + respectful gesture
  • small a small respectful gesture
    (một cử chỉ tôn trọng nhỏ)
  • simple a simple respectful gesture
    (một cử chỉ tôn trọng đơn giản)
  • deeply a deeply respectful gesture
    (một cử chỉ tôn trọng sâu sắc)
Preposition + respectful gesture
  • with with a respectful gesture
    (với một cử chỉ tôn trọng)
  • as as a respectful gesture
    (như một cử chỉ tôn trọng)

Idioms

  • make a respectful gesture

    thực hiện/làm một cử chỉ tôn trọng (rất phổ biến để diễn tả hành động này)

    "She made a respectful gesture by bowing her head slightly."

    (Cô ấy thực hiện một cử chỉ tôn trọng bằng cách cúi đầu nhẹ.)

  • offer a respectful gesture

    đưa ra/thể hiện một cử chỉ tôn trọng (tương tự như 'make', thường dùng trong bối cảnh lịch sự)

    "To show gratitude, he offered a respectful gesture of placing his hand over his heart."

    (Để thể hiện lòng biết ơn, anh ấy đưa ra một cử chỉ tôn trọng bằng cách đặt tay lên tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respectful gesture

Tính từ
Lật mặt

Thể hiện hoặc cảm thấy sự tôn trọng.

"She was always respectful of her teacher's opinion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respectful gesture".

Cúi chào ở Châu Á

Ở nhiều nền văn hóa Châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam, hành động cúi đầu là một cử chỉ tôn trọng sâu sắc. Mức độ cúi đầu (nhẹ nhàng hay sâu) có thể thể hiện mức độ tôn trọng dành cho người đối diện, địa vị xã hội của họ hoặc tình huống cụ thể.

Đứng dậy khi người lớn tuổi vào phòng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nền văn hóa khác, việc đứng dậy khi một người lớn tuổi, một người có địa vị xã hội cao hơn, hoặc một phụ nữ bước vào phòng là một cử chỉ tôn trọng phổ biến. Điều này thể hiện sự thừa nhận và kính trọng đối với vị trí hoặc tuổi tác của họ.