(Top Banner Ad)
offensive name
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

offensive name

UK: /əˈfɛnsɪv neɪm/ • US: /əˈfɛnsɪv neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên gọi xúc phạm tên gọi mang tính xúc phạm cách gọi xúc phạm tên lăng mạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A name or term that causes offense or insult; a name that is considered disrespectful or derogatory.

Vietnamese Meaning

Một cái tên hoặc thuật ngữ gây xúc phạm hoặc lăng mạ; một cái tên bị coi là thiếu tôn trọng hoặc mang tính miệt thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using an offensive name can have serious consequences."

    "Sử dụng một cái tên xúc phạm có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."

  • "The company was criticized for using an offensive name in its advertising campaign."

    "Công ty đã bị chỉ trích vì sử dụng một cái tên xúc phạm trong chiến dịch quảng cáo của mình."

  • "He apologized for using an offensive name towards his colleague."

    "Anh ấy đã xin lỗi vì đã sử dụng một cái tên xúc phạm đối với đồng nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun offense sự xúc phạm, sự phạm lỗi
Verb offend làm phật ý, xúc phạm
Noun offender người phạm lỗi, kẻ tấn công
Adverb offensively một cách xúc phạm, gây khó chịu
Noun name tên, danh tiếng
Verb name đặt tên, gọi tên
Adjective nameless vô danh, không tên
Noun naming sự đặt tên, sự gọi tên

Synonyms

derogatory name (tên lăng mạ)insulting name (tên xúc phạm)disrespectful name (tên thiếu tôn trọng)

Antonyms

respectful name (tên tôn trọng)polite name (tên lịch sự)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃neh₃mn̥
Proto-Germanic
*namo
Old English
nama
English
name
Latin
offendere (to strike against, displease)
Old French
offensif
English
offensive
English
offensive name (modern compound)

Nguồn gốc của 'offensive name'

Cụm từ 'offensive name' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'name' (tên) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European '*h₃neh₃mn̥', qua tiếng Proto-Germanic '*namo' và tiếng Anh cổ 'nama'. Nó luôn chỉ một từ dùng để định danh ai đó hoặc cái gì đó. Từ 'offensive' (gây khó chịu, xúc phạm) lại xuất phát từ tiếng Latin 'offendere' (có nghĩa là 'đánh vào, làm phật ý'), rồi qua tiếng Pháp cổ 'offensif'. Khi kết hợp lại, 'offensive name' mô tả một cái tên, một biệt danh hoặc một thuật ngữ được dùng để gọi ai đó, mà bản thân nó có tính chất gây khó chịu, xúc phạm hoặc miệt thị, thường dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, hoặc các đặc điểm khác của một người hay một nhóm người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những cái tên hoặc cách gọi gây khó chịu, tổn thương hoặc xúc phạm đến một cá nhân hoặc một nhóm người cụ thể. Mức độ 'offensive' có thể phụ thuộc vào ngữ cảnh văn hóa, lịch sử và quan điểm cá nhân. Nên tránh sử dụng những cái tên mang tính phân biệt đối xử, kỳ thị hoặc hạ thấp người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + offensive name
  • use use an offensive name
    (sử dụng một cái tên xúc phạm)
  • call someone call someone an offensive name
    (gọi ai đó bằng một cái tên xúc phạm)
  • utter utter an offensive name
    (phát ngôn một cái tên xúc phạm)
  • ban ban offensive names
    (cấm các tên gọi xúc phạm)
  • refer to refer to someone by an offensive name
    (ám chỉ ai đó bằng một cái tên xúc phạm)
Adjective + offensive name
  • racially a racially offensive name
    (một tên gọi xúc phạm về chủng tộc)
  • sexually a sexually offensive name
    (một tên gọi xúc phạm về giới tính)
  • truly a truly offensive name
    (một tên gọi thực sự xúc phạm)
  • deeply a deeply offensive name
    (một tên gọi gây xúc phạm sâu sắc)
  • derogatory a derogatory and offensive name
    (một tên gọi miệt thị và xúc phạm)

Idioms

  • to use an offensive name

    sử dụng một tên gọi xúc phạm; dùng lời lẽ xúc phạm

    "You should never use an offensive name when talking about other cultures."

    (Bạn không bao giờ nên dùng một cái tên xúc phạm khi nói về các nền văn hóa khác.)

  • to be called an offensive name

    bị gọi bằng một cái tên xúc phạm; bị xúc phạm bằng lời lẽ

    "She felt very hurt after being called an offensive name at school."

    (Cô ấy cảm thấy rất tổn thương sau khi bị gọi bằng một cái tên xúc phạm ở trường.)

  • avoid using offensive names

    tránh sử dụng các tên gọi xúc phạm

    "It's important to avoid using offensive names to promote respect and inclusivity."

    (Điều quan trọng là phải tránh sử dụng các tên gọi xúc phạm để thúc đẩy sự tôn trọng và hòa nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offensive name

Danh từ
Lật mặt

Một cái tên hoặc thuật ngữ gây xúc phạm hoặc lăng mạ; một cái tên bị coi là thiếu tôn trọng hoặc mang tính miệt thị.

"Using an offensive name can have serious consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' offensive name-calling led to a disciplinary meeting.
Việc học sinh gọi nhau bằng những cái tên xúc phạm đã dẫn đến một cuộc họp kỷ luật.
Phủ định
That bully's offensive names weren't tolerated by the school authorities.
Những cái tên xúc phạm của kẻ bắt nạt đó đã không được chính quyền nhà trường dung thứ.
Nghi vấn
Is Sarah and Tom's offensive name-calling a sign of deeper issues?
Việc Sarah và Tom gọi nhau bằng những cái tên xúc phạm có phải là dấu hiệu của những vấn đề sâu xa hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offensive name".

Sức mạnh và tác động của ngôn ngữ

Trong nhiều nền văn hóa, tên gọi không chỉ là định danh mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về danh dự, nguồn gốc và bản sắc. Việc sử dụng 'offensive name' (tên gọi xúc phạm) có thể gây ra tổn thương tâm lý nghiêm trọng, kích động thù địch và góp phần vào việc duy trì sự phân biệt đối xử. Xã hội hiện đại ngày càng nhận thức rõ hơn về 'hate speech' (ngôn ngữ thù ghét) và tầm quan trọng của việc sử dụng ngôn ngữ một cách có trách nhiệm để xây dựng một môi trường tôn trọng và hòa nhập cho tất cả mọi người.

Tính chính trị và xã hội của ngôn ngữ

Khái niệm 'offensive name' thường gắn liền với sự phát triển của 'political correctness' (tính đúng đắn chính trị) – một phong trào nhằm tránh ngôn ngữ hoặc hành vi có thể xúc phạm hoặc bất lợi cho các nhóm người yếu thế. Việc cấm hoặc hạn chế sử dụng các tên gọi xúc phạm không chỉ là vấn đề lịch sự mà còn là một phần của nỗ lực lớn hơn nhằm chống lại kỳ thị, phân biệt đối xử và bảo vệ quyền con người. Nhiều nền tảng trực tuyến và tổ chức đã áp dụng các chính sách nghiêm ngặt chống lại việc sử dụng các tên gọi và thuật ngữ xúc phạm để bảo vệ người dùng và thành viên của họ.