offensive word
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or expression that is considered rude, disrespectful, or likely to cause offense or anger.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ được coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng hoặc có khả năng gây khó chịu hoặc tức giận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using that word is considered an offensive word in this community."
"Sử dụng từ đó được coi là một từ ngữ xúc phạm trong cộng đồng này."
-
"He used an offensive word during the argument, which made the situation worse."
"Anh ấy đã sử dụng một từ ngữ xúc phạm trong cuộc tranh cãi, điều đó khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn."
-
"The teacher warned the students not to use offensive words in their essays."
"Giáo viên cảnh báo học sinh không được sử dụng những từ ngữ xúc phạm trong bài luận của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | offend | xúc phạm, làm mất lòng |
| Noun | offence | sự xúc phạm, sự phạm lỗi |
| Noun | offender | kẻ gây xúc phạm, người phạm lỗi |
| Adverb | offensively | một cách xúc phạm, một cách gây khó chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những từ ngữ mang tính xúc phạm, miệt thị, hoặc kỳ thị đối với một cá nhân hoặc một nhóm người dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khuynh hướng tình dục, v.v. Mức độ 'offensive' của một từ có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong offensive word (từ ngữ xúc phạm nặng nề)
-
mild mild offensive word (từ ngữ xúc phạm nhẹ)
-
highly highly offensive word (từ ngữ cực kỳ xúc phạm)
-
use use an offensive word (sử dụng từ ngữ xúc phạm)
-
say say an offensive word (nói một từ ngữ xúc phạm)
-
avoid avoid offensive words (tránh các từ ngữ xúc phạm)
Idioms
-
to use an offensive word
dùng một từ ngữ xúc phạm (thường là cố ý hoặc vô ý)
"He was reprimanded for using an offensive word during the meeting."
(Anh ấy bị khiển trách vì đã dùng một từ ngữ xúc phạm trong cuộc họp.)
-
to be considered an offensive word
được xem là một từ ngữ xúc phạm
"In some cultures, certain gestures accompanying specific words can be considered an offensive word or phrase."
(Ở một số nền văn hóa, một số cử chỉ đi kèm với từ ngữ cụ thể có thể được xem là một từ ngữ hoặc cụm từ xúc phạm.)
-
to utter offensive words
thốt ra những từ ngữ xúc phạm
"The player was fined for uttering offensive words at the referee."
(Cầu thủ đã bị phạt vì thốt ra những lời lẽ xúc phạm trọng tài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offensive word
Danh từMột từ hoặc cụm từ được coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng hoặc có khả năng gây khó chịu hoặc tức giận.
"Using that word is considered an offensive word in this community."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he uses an offensive word, I will report him to the moderator. |
Nếu anh ta dùng một từ ngữ xúc phạm, tôi sẽ báo cáo anh ta cho người điều hành. |
| Phủ định | If you don't apologize for your offensive comment, she won't forgive you. |
Nếu bạn không xin lỗi về bình luận xúc phạm của bạn, cô ấy sẽ không tha thứ cho bạn. |
| Nghi vấn | Will they be offended if she uses an offensive word? |
Họ có bị xúc phạm không nếu cô ấy sử dụng một từ ngữ xúc phạm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offensive word".
