unofficial channels
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Informal or unofficial methods or routes of communication or influence.
Vietnamese Meaning
Các phương thức hoặc kênh liên lạc hoặc gây ảnh hưởng không chính thức hoặc không theo quy trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Negotiations were conducted through unofficial channels to avoid public scrutiny."
"Các cuộc đàm phán được tiến hành thông qua các kênh không chính thức để tránh sự giám sát của công chúng."
-
"Information about the deal leaked through unofficial channels."
"Thông tin về thỏa thuận bị rò rỉ qua các kênh không chính thức."
-
"The company used unofficial channels to test the market's reaction."
"Công ty đã sử dụng các kênh không chính thức để kiểm tra phản ứng của thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | official | cán bộ, quan chức (người có chức vụ) |
| Noun | officer | sĩ quan, viên chức (người giữ chức vụ cụ thể) |
| Noun | office | văn phòng, cơ quan, chức vụ |
| Noun | channel | kênh (truyền hình, thông tin), luồng (nước) |
| Adjective | official | chính thức, thuộc về nhà nước/cơ quan |
| Adjective | unofficial | không chính thức, ngoài luồng |
| Adverb | officially | một cách chính thức |
| Adverb | unofficially | một cách không chính thức |
| Verb | channel | hướng vào, truyền qua, điều phối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các phương pháp liên lạc bí mật, không công khai hoặc không được chấp thuận chính thức. Nó ngụ ý rằng thông tin hoặc ảnh hưởng đang được truyền đi bên ngoài các kênh thông thường hoặc được ủy quyền. So sánh với 'official channels' (kênh chính thức) để thấy sự khác biệt rõ rệt về tính hợp pháp và minh bạch.
Prepositions
Khi sử dụng 'through', nó ám chỉ việc sử dụng các kênh không chính thức như một phương tiện để đạt được điều gì đó (ví dụ: 'The message was sent through unofficial channels.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
through through unofficial channels (qua các kênh không chính thức)
-
via via unofficial channels (thông qua các kênh không chính thức)
-
use use unofficial channels (sử dụng các kênh không chính thức)
-
explore explore unofficial channels (tìm hiểu, khám phá các kênh không chính thức)
-
contact through contact through unofficial channels (liên hệ qua các kênh không chính thức)
-
leak through leak through unofficial channels (rò rỉ (thông tin) qua các kênh không chính thức)
-
obtain information through obtain information through unofficial channels (thu thập thông tin qua các kênh không chính thức)
Idioms
-
go through unofficial channels
Đi (thông tin, việc làm) qua các kênh không chính thức; sử dụng các kênh không chính thức để giải quyết vấn đề.
"The diplomat had to go through unofficial channels to deliver the sensitive message."
(Nhà ngoại giao phải đi qua các kênh không chính thức để truyền tải thông điệp nhạy cảm đó.)
-
leak through unofficial channels
Rò rỉ (thông tin, tài liệu) qua các kênh không chính thức, không theo quy định.
"Details of the secret meeting leaked through unofficial channels before the official announcement."
(Chi tiết cuộc họp bí mật đã rò rỉ qua các kênh không chính thức trước khi có thông báo chính thức.)
-
open up unofficial channels
Mở ra các kênh không chính thức (để liên lạc, đàm phán) nhằm tạo điều kiện cho sự tương tác không chính thức.
"They decided to open up unofficial channels of communication to find common ground."
(Họ quyết định mở ra các kênh liên lạc không chính thức để tìm kiếm điểm chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unofficial channels
Danh từCác phương thức hoặc kênh liên lạc hoặc gây ảnh hưởng không chính thức hoặc không theo quy trình.
"Negotiations were conducted through unofficial channels to avoid public scrutiny."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiation succeeded through unofficial channels: backroom deals and informal agreements proved more effective than formal meetings. |
Cuộc đàm phán đã thành công thông qua các kênh không chính thức: các thỏa thuận bí mật và các thỏa thuận không chính thức đã chứng tỏ hiệu quả hơn các cuộc họp chính thức. |
| Phủ định | We didn't receive the information through official sources: it came via unofficial channels, a network of trusted colleagues. |
Chúng tôi không nhận được thông tin qua các nguồn chính thức: nó đến qua các kênh không chính thức, một mạng lưới các đồng nghiệp đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Was the agreement reached through unofficial channels: a series of private conversations outside of the official negotiations? |
Thỏa thuận có đạt được thông qua các kênh không chính thức không: một loạt các cuộc trò chuyện riêng tư bên ngoài các cuộc đàm phán chính thức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unofficial channels".
