(Top Banner Ad)
formal channels
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Truyền thông, Tổ chức

formal channels

UK: /ˈfɔːməl ˈtʃænlz/ • US: /ˈfɔːrməl ˈtʃænlz/

Nghĩa tiếng Việt

các kênh chính thức các con đường liên lạc chính thức quy trình làm việc chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Established and official means of communication or interaction within an organization or system.

Vietnamese Meaning

Các phương tiện giao tiếp hoặc tương tác chính thức và được thiết lập trong một tổ chức hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees are encouraged to address their concerns through formal channels."

    "Nhân viên được khuyến khích giải quyết các mối quan tâm của họ thông qua các kênh chính thức."

  • "The information was disseminated through formal channels to all employees."

    "Thông tin đã được phổ biến thông qua các kênh chính thức đến tất cả nhân viên."

  • "Any requests for leave should be submitted via formal channels."

    "Mọi yêu cầu nghỉ phép nên được gửi thông qua các kênh chính thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formality sự trang trọng, sự chính thức, thủ tục
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức
Verb formalize chính thức hóa, hợp thức hóa
Verb channel định hướng, dẫn, truyền (thông tin, năng lượng)
Noun channeling sự định hướng, sự dẫn truyền (danh động từ)
Adjective channeled được định hướng, được truyền qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Truyền thông, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
formal
Middle English
formal
English
formal
Latin
canalis
Old French
chanel
Middle English
chanel
English
channel
English
formal channels (phrase)

Nguồn gốc của 'Formal'

Từ 'formal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma', có nghĩa là 'hình dạng, khuôn mẫu'. Ban đầu, nó chỉ việc tuân thủ một hình thức hoặc quy tắc nhất định. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ sự trang trọng, chính thức, hoặc đúng quy cách, theo khuôn khổ.

Nguồn gốc của 'Channels'

Từ 'channel' có gốc từ tiếng Latin 'canalis', nghĩa là 'ống dẫn, rãnh'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các con đường dẫn nước hoặc dòng chảy. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để bao gồm các phương tiện hoặc con đường để truyền đạt thông tin, giao tiếp, hoặc vận chuyển.

Sự kết hợp của 'Formal Channels'

Khi 'formal' (chính thức, quy củ) kết hợp với 'channels' (kênh, đường), cụm từ 'formal channels' ra đời. Cụm từ này ám chỉ các kênh, con đường hoặc phương tiện giao tiếp, truyền đạt thông tin được thiết lập, công nhận và tuân thủ theo quy định, quy trình chính thức trong một tổ chức hoặc hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các con đường liên lạc đã được thiết lập và tuân thủ theo quy trình, ví dụ như báo cáo lên cấp trên thông qua quản lý trực tiếp, gửi yêu cầu thông qua bộ phận nhân sự, hoặc nhận thông tin từ các cuộc họp chính thức. Nó khác với các 'informal channels' (các kênh không chính thức) như giao tiếp qua tin đồn, các cuộc trò chuyện bên lề, hoặc các cuộc trao đổi không chính thức giữa các đồng nghiệp.

Prepositions

through via

'through formal channels': chỉ việc thực hiện một hành động thông qua các kênh chính thức. Ví dụ: 'The complaint was filed through formal channels.' ('via formal channels' có nghĩa tương tự).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal channels
  • official official formal channels
    (các kênh chính thức công khai/được công nhận)
  • established established formal channels
    (các kênh chính thức đã được thiết lập)
  • proper proper formal channels
    (các kênh chính thức phù hợp/đúng đắn)
  • appropriate appropriate formal channels
    (các kênh chính thức thích hợp)
Verb + formal channels
  • use use formal channels
    (sử dụng các kênh chính thức)
  • go through go through formal channels
    (đi qua/tuân thủ các kênh chính thức)
  • follow follow formal channels
    (tuân theo các kênh chính thức)
  • establish establish formal channels
    (thiết lập các kênh chính thức)
  • bypass bypass formal channels
    (bỏ qua/đi vòng các kênh chính thức)
Preposition + formal channels
  • through communicate through formal channels
    (giao tiếp thông qua các kênh chính thức)
  • via submit a request via formal channels
    (gửi yêu cầu thông qua các kênh chính thức)
  • within operate within formal channels
    (hoạt động trong khuôn khổ các kênh chính thức)

Idioms

  • go through formal channels

    làm theo đúng quy trình/thủ tục chính thức

    "You must go through formal channels to get approval for this project."

    (Bạn phải làm theo đúng quy trình chính thức để được duyệt dự án này.)

  • bypass formal channels

    đi tắt, bỏ qua các kênh chính thức

    "Bypassing formal channels can sometimes lead to misunderstandings or problems."

    (Việc bỏ qua các kênh chính thức đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc rắc rối.)

  • stick to formal channels

    tuân thủ/giữ đúng các kênh chính thức

    "In large organizations, it's often best to stick to formal channels for important announcements."

    (Trong các tổ chức lớn, thường tốt nhất là tuân thủ các kênh chính thức cho các thông báo quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal channels

Danh từ
Lật mặt

Các phương tiện giao tiếp hoặc tương tác chính thức và được thiết lập trong một tổ chức hoặc hệ thống.

"Employees are encouraged to address their concerns through formal channels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal channels".

Tầm quan trọng của giao tiếp chính thức

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong môi trường công sở, chính phủ hoặc giáo dục, việc sử dụng 'formal channels' (các kênh chính thức) thể hiện sự tôn trọng đối với cấp bậc, quy trình và các quy định đã được thiết lập. Nó đảm bảo thông tin được truyền tải rõ ràng, có trách nhiệm và có bằng chứng, giúp duy trì trật tự và hiệu quả hoạt động.

Sự khác biệt giữa kênh chính thức và không chính thức

Khái niệm 'formal channels' thường được đặt cạnh 'informal channels' (các kênh không chính thức). Trong khi các kênh chính thức là con đường giao tiếp đã được quy định (ví dụ: email công việc, biên bản cuộc họp), các kênh không chính thức lại là các cuộc trò chuyện hàng ngày, tin đồn, hoặc mạng lưới cá nhân. Việc hiểu rõ khi nào nên sử dụng kênh nào là một kỹ năng xã hội và nghề nghiệp quan trọng để giao tiếp hiệu quả và tránh hiểu lầm.