formal channels
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Established and official means of communication or interaction within an organization or system.
Vietnamese Meaning
Các phương tiện giao tiếp hoặc tương tác chính thức và được thiết lập trong một tổ chức hoặc hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Employees are encouraged to address their concerns through formal channels."
"Nhân viên được khuyến khích giải quyết các mối quan tâm của họ thông qua các kênh chính thức."
-
"The information was disseminated through formal channels to all employees."
"Thông tin đã được phổ biến thông qua các kênh chính thức đến tất cả nhân viên."
-
"Any requests for leave should be submitted via formal channels."
"Mọi yêu cầu nghỉ phép nên được gửi thông qua các kênh chính thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | formality | sự trang trọng, sự chính thức, thủ tục |
| Adverb | formally | một cách trang trọng, chính thức |
| Verb | formalize | chính thức hóa, hợp thức hóa |
| Verb | channel | định hướng, dẫn, truyền (thông tin, năng lượng) |
| Noun | channeling | sự định hướng, sự dẫn truyền (danh động từ) |
| Adjective | channeled | được định hướng, được truyền qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các con đường liên lạc đã được thiết lập và tuân thủ theo quy trình, ví dụ như báo cáo lên cấp trên thông qua quản lý trực tiếp, gửi yêu cầu thông qua bộ phận nhân sự, hoặc nhận thông tin từ các cuộc họp chính thức. Nó khác với các 'informal channels' (các kênh không chính thức) như giao tiếp qua tin đồn, các cuộc trò chuyện bên lề, hoặc các cuộc trao đổi không chính thức giữa các đồng nghiệp.
Prepositions
'through formal channels': chỉ việc thực hiện một hành động thông qua các kênh chính thức. Ví dụ: 'The complaint was filed through formal channels.' ('via formal channels' có nghĩa tương tự).
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official formal channels (các kênh chính thức công khai/được công nhận)
-
established established formal channels (các kênh chính thức đã được thiết lập)
-
proper proper formal channels (các kênh chính thức phù hợp/đúng đắn)
-
appropriate appropriate formal channels (các kênh chính thức thích hợp)
-
use use formal channels (sử dụng các kênh chính thức)
-
go through go through formal channels (đi qua/tuân thủ các kênh chính thức)
-
follow follow formal channels (tuân theo các kênh chính thức)
-
establish establish formal channels (thiết lập các kênh chính thức)
-
bypass bypass formal channels (bỏ qua/đi vòng các kênh chính thức)
-
through communicate through formal channels (giao tiếp thông qua các kênh chính thức)
-
via submit a request via formal channels (gửi yêu cầu thông qua các kênh chính thức)
-
within operate within formal channels (hoạt động trong khuôn khổ các kênh chính thức)
Idioms
-
go through formal channels
làm theo đúng quy trình/thủ tục chính thức
"You must go through formal channels to get approval for this project."
(Bạn phải làm theo đúng quy trình chính thức để được duyệt dự án này.)
-
bypass formal channels
đi tắt, bỏ qua các kênh chính thức
"Bypassing formal channels can sometimes lead to misunderstandings or problems."
(Việc bỏ qua các kênh chính thức đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc rắc rối.)
-
stick to formal channels
tuân thủ/giữ đúng các kênh chính thức
"In large organizations, it's often best to stick to formal channels for important announcements."
(Trong các tổ chức lớn, thường tốt nhất là tuân thủ các kênh chính thức cho các thông báo quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formal channels
Danh từCác phương tiện giao tiếp hoặc tương tác chính thức và được thiết lập trong một tổ chức hoặc hệ thống.
"Employees are encouraged to address their concerns through formal channels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal channels".
