(Top Banner Ad)
official launch
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing, Công nghệ

official launch

UK: /əˈfɪʃəl lɔːntʃ/ • US: /əˈfɪʃəl lɔːntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lễ ra mắt chính thức sự kiện ra mắt chính thức khởi động chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The formal introduction of a new product, service, or organization to the public.

Vietnamese Meaning

Sự ra mắt chính thức của một sản phẩm, dịch vụ hoặc tổ chức mới trước công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The official launch of the new software is scheduled for next Tuesday."

    "Lễ ra mắt chính thức của phần mềm mới được lên kế hoạch vào thứ Ba tuần tới."

  • "The company spent millions on the official launch campaign."

    "Công ty đã chi hàng triệu đô la cho chiến dịch ra mắt chính thức."

  • "The official launch event will be held in New York."

    "Sự kiện ra mắt chính thức sẽ được tổ chức tại New York."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office văn phòng; chức vụ
Noun officer sĩ quan; nhân viên (có chức vụ)
Adverb officially một cách chính thức, theo đúng thủ tục
Verb officiate làm chủ lễ; thực hiện nhiệm vụ chính thức
Noun launcher thiết bị phóng; người khởi động (thường là một ứng dụng)
Verb relaunch tái khởi động, ra mắt lại

Synonyms

formal introduction (sự giới thiệu chính thức)grand opening (khai trương hoành tráng)

Antonyms

soft launch (ra mắt thử nghiệm)beta release (phát hành bản beta)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Late Latin
officialis
Old French
oficial
Middle English
official
Latin
lancea
Old French
lanchier
Middle English
launchen

Nguồn gốc từ 'Official'

Từ 'official' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', nghĩa là 'nghĩa vụ, dịch vụ, chức vụ'. Sau đó phát triển thành 'officialis' trong tiếng Latin muộn, chỉ những gì thuộc về một chức vụ hay nhiệm vụ. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ trước khi trở thành 'official' như ngày nay, mang ý nghĩa 'chính thức, thuộc về nhà chức trách'.

Nguồn gốc từ 'Launch'

Từ 'launch' ban đầu có ý nghĩa liên quan đến việc ném hoặc phóng. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'lancea' (ngọn giáo nhẹ) và tiếng Pháp cổ 'lanchier' (ném, phóng). Đến tiếng Anh trung cổ, 'launchen' có nghĩa là ném, phóng đi, hoặc đưa vào chuyển động. Về sau, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ việc khởi đầu một dự án, sản phẩm, hoặc sự kiện.

Sự kết hợp của 'Official Launch'

'Official launch' là sự kết hợp của hai từ mang ý nghĩa 'một khởi đầu được chính thức công nhận hoặc tổ chức'. 'Official' nhấn mạnh tính hợp lệ, được phê duyệt hoặc thực hiện bởi một cơ quan có thẩm quyền, trong khi 'launch' mô tả hành động khởi động hoặc giới thiệu. Cụm từ này thường dùng để chỉ việc ra mắt sản phẩm, dịch vụ, dự án, hoặc sự kiện mới một cách trang trọng và công khai.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chính thức và được lên kế hoạch cẩn thận của sự kiện ra mắt, thường đi kèm với các hoạt động quảng bá và truyền thông rộng rãi. Khác với 'soft launch' (ra mắt thử nghiệm, giới hạn cho một nhóm nhỏ), 'official launch' mang tính đại chúng và được kỳ vọng sẽ tạo tiếng vang lớn.

Prepositions

of for

* **of:** Dùng để chỉ đối tượng được ra mắt. Ví dụ: the official launch of the new iPhone.
* **for:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ mục đích của việc ra mắt (nhấn mạnh đối tượng hưởng lợi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + official launch
  • grand grand official launch
    (lễ ra mắt chính thức hoành tráng)
  • successful successful official launch
    (buổi ra mắt chính thức thành công)
  • eagerly awaited eagerly awaited official launch
    (lễ ra mắt chính thức được mong đợi háo hức)
  • inaugural inaugural official launch
    (lễ ra mắt chính thức đầu tiên/khai mạc)
Verb + official launch
  • hold hold an official launch
    (tổ chức một lễ ra mắt chính thức)
  • attend attend an official launch
    (tham dự một lễ ra mắt chính thức)
  • mark mark the official launch
    (đánh dấu lễ ra mắt chính thức)
  • announce announce the official launch
    (thông báo về lễ ra mắt chính thức)
  • postpone postpone the official launch
    (hoãn lễ ra mắt chính thức)

Idioms

  • to hold an official launch ceremony

    tổ chức một buổi lễ ra mắt chính thức

    "The company decided to hold an official launch ceremony for its new smartphone."

    (Công ty quyết định tổ chức một buổi lễ ra mắt chính thức cho chiếc điện thoại thông minh mới của mình.)

  • to mark the official launch of something

    đánh dấu sự ra mắt chính thức của cái gì đó

    "The mayor attended the event to mark the official launch of the new community center."

    (Thị trưởng đã tham dự sự kiện để đánh dấu sự ra mắt chính thức của trung tâm cộng đồng mới.)

  • ahead of the official launch

    trước khi ra mắt chính thức

    "Details of the product were leaked ahead of the official launch."

    (Thông tin chi tiết về sản phẩm đã bị rò rỉ trước khi ra mắt chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official launch

Danh từ
Lật mặt

Sự ra mắt chính thức của một sản phẩm, dịch vụ hoặc tổ chức mới trước công chúng.

"The official launch of the new software is scheduled for next Tuesday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official launch".

Nghi lễ cắt băng khánh thành

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'official launch' của một tòa nhà, doanh nghiệp hoặc dự án lớn thường được đánh dấu bằng nghi lễ cắt băng khánh thành. Đây là một nghi thức mang tính biểu tượng, thể hiện sự chính thức khai trương và mở cửa hoạt động, thường có sự tham gia của các quan chức hoặc nhân vật quan trọng.

Tầm quan trọng của sự kiện ra mắt

Một 'official launch' không chỉ là sự khởi đầu mà còn là một sự kiện truyền thông quan trọng. Các công ty thường đầu tư lớn vào buổi ra mắt để tạo ấn tượng mạnh mẽ, thu hút sự chú ý của báo chí, khách hàng tiềm năng và công chúng. Nó là cơ hội để tạo dựng hình ảnh, xây dựng sự mong đợi và bắt đầu hành trình của một sản phẩm hay dịch vụ mới.