offline assessment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An evaluation or test that is conducted without the use of the internet or a computer network.
Vietnamese Meaning
Một sự đánh giá hoặc bài kiểm tra được thực hiện mà không cần sử dụng internet hoặc mạng máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students will complete an offline assessment to demonstrate their understanding of the material."
"Các sinh viên sẽ hoàn thành một bài đánh giá ngoại tuyến để chứng minh sự hiểu biết của họ về tài liệu."
-
"The teacher preferred an offline assessment to reduce the risk of cheating."
"Giáo viên thích một bài đánh giá ngoại tuyến hơn để giảm nguy cơ gian lận."
-
"Offline assessment ensures that all students, regardless of their internet access, can participate."
"Đánh giá ngoại tuyến đảm bảo rằng tất cả học sinh, bất kể khả năng truy cập internet của họ, đều có thể tham gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assess | đánh giá, định giá |
| Noun | assessment | sự đánh giá, bài kiểm tra |
| Noun | assessor | người đánh giá, giám định viên |
| Adjective | assessable | có thể đánh giá được, chịu thuế |
| Adjective/Adverb | offline | ngoại tuyến, không kết nối mạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các bài kiểm tra hoặc đánh giá truyền thống, chẳng hạn như các bài kiểm tra viết tay, các bài thuyết trình trực tiếp hoặc các bài thực hành trong phòng thí nghiệm. Nó đối lập với 'online assessment', là hình thức đánh giá được thực hiện qua internet. 'Offline' nhấn mạnh sự độc lập khỏi kết nối mạng, và thường liên quan đến việc bảo mật dữ liệu tốt hơn (vì không dễ bị tấn công mạng) và khả năng tiếp cận cho những người không có hoặc có kết nối internet hạn chế. Tuy nhiên, nó cũng có thể đòi hỏi nhiều công sức hơn trong việc quản lý và chấm điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct an offline assessment (thực hiện một bài kiểm tra ngoại tuyến)
-
administer administer an offline assessment (tổ chức/quản lý một bài kiểm tra ngoại tuyến)
-
take take an offline assessment (làm/tham gia một bài kiểm tra ngoại tuyến)
-
prepare for prepare for an offline assessment (chuẩn bị cho một bài kiểm tra ngoại tuyến)
-
traditional traditional offline assessment (bài kiểm tra ngoại tuyến truyền thống)
-
written written offline assessment (bài kiểm tra viết ngoại tuyến)
-
practical practical offline assessment (bài kiểm tra thực hành ngoại tuyến)
-
formal formal offline assessment (bài kiểm tra ngoại tuyến chính thức)
Idioms
-
go back to offline assessment
quay trở lại hình thức kiểm tra ngoại tuyến (ám chỉ sau khi đã thử nghiệm hoặc sử dụng hình thức trực tuyến)
"After experiencing technical issues, many schools decided to go back to offline assessment for final exams."
(Sau khi gặp phải các vấn đề kỹ thuật, nhiều trường đã quyết định quay trở lại hình thức kiểm tra ngoại tuyến cho các kỳ thi cuối kỳ.)
-
the gold standard of offline assessment
tiêu chuẩn vàng của kiểm tra ngoại tuyến (chỉ hình thức kiểm tra ngoại tuyến được coi là chất lượng cao nhất, đáng tin cậy nhất)
"For some, a carefully proctored paper-based test remains the gold standard of offline assessment."
(Đối với một số người, một bài kiểm tra trên giấy được giám thị cẩn thận vẫn là tiêu chuẩn vàng của kiểm tra ngoại tuyến.)
-
a blend of online and offline assessment
sự kết hợp giữa kiểm tra trực tuyến và ngoại tuyến (chỉ cách tiếp cận kết hợp cả hai phương pháp)
"Many modern educational programs advocate for a blend of online and offline assessment to cater to diverse learning styles."
(Nhiều chương trình giáo dục hiện đại ủng hộ sự kết hợp giữa kiểm tra trực tuyến và ngoại tuyến để phù hợp với các phong cách học tập đa dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offline assessment
Noun PhraseMột sự đánh giá hoặc bài kiểm tra được thực hiện mà không cần sử dụng internet hoặc mạng máy tính.
"The students will complete an offline assessment to demonstrate their understanding of the material."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offline assessment".
