(Top Banner Ad)
offline version
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

offline version

UK: /ˈɒfˌlaɪn ˈvɜːʃən/ • US: /ˈɔːfˌlaɪn ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản ngoại tuyến phiên bản offline
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version of something, especially software or content, that can be used without an internet connection.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản của một thứ gì đó, đặc biệt là phần mềm hoặc nội dung, có thể được sử dụng mà không cần kết nối internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I downloaded the offline version of the map so I can use it while hiking."

    "Tôi đã tải xuống phiên bản ngoại tuyến của bản đồ để có thể sử dụng nó khi đi bộ đường dài."

  • "The offline version of the app is great for traveling."

    "Phiên bản ngoại tuyến của ứng dụng rất tuyệt vời khi đi du lịch."

  • "You can access the course materials using the offline version on your tablet."

    "Bạn có thể truy cập tài liệu khóa học bằng phiên bản ngoại tuyến trên máy tính bảng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb offline không kết nối mạng, ngoại tuyến
Adjective/Adverb online kết nối mạng, trực tuyến
Noun version phiên bản
Noun Phrase online version phiên bản trực tuyến
Adjective offline-only chỉ dùng khi không có mạng
Verb (informal, tech-specific) to version tạo phiên bản, quản lý phiên bản (thường trong phát triển phần mềm)

Synonyms

standalone version (phiên bản độc lập)

Antonyms

Related Words

downloadable content (nội dung có thể tải xuống)mobile app (ứng dụng di động)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Latin
linea
Latin
versio
Modern English
offline
Modern English
offline version

Nguồn gốc của 'offline version'

Cụm từ "offline version" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong bối cảnh công nghệ hiện đại. "Offline" ra đời từ cuối thế kỷ 20 để chỉ trạng thái không kết nối mạng internet, được tạo thành từ giới từ "off" (tắt, không) và danh từ "line" (đường dây). "Version" có nguồn gốc từ tiếng Latin "versio", có nghĩa là "sự xoay, sự thay đổi", và sau này được dùng để chỉ một dạng hoặc một phiên bản của cái gì đó. Khi internet trở nên phổ biến, nhu cầu sử dụng phần mềm, ứng dụng hoặc nội dung mà không cần kết nối mạng đã tạo ra cụm từ "offline version" để chỉ các phiên bản độc lập này, giúp người dùng truy cập nội dung mọi lúc mọi nơi.

Usage Note

Cụm từ 'offline version' thường được sử dụng để phân biệt với 'online version' (phiên bản trực tuyến), vốn yêu cầu kết nối internet để hoạt động. Nó nhấn mạnh khả năng sử dụng và truy cập mà không cần phụ thuộc vào mạng.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ ra đối tượng mà phiên bản offline thuộc về (ví dụ: 'offline version of the software').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + offline version
  • create create an offline version
    (tạo một phiên bản ngoại tuyến)
  • download download an offline version
    (tải xuống một phiên bản ngoại tuyến)
  • access access an offline version
    (truy cập một phiên bản ngoại tuyến)
  • install install the offline version
    (cài đặt phiên bản ngoại tuyến)
  • provide provide an offline version
    (cung cấp một phiên bản ngoại tuyến)
Adjective + offline version
  • latest the latest offline version
    (phiên bản ngoại tuyến mới nhất)
  • portable a portable offline version
    (một phiên bản ngoại tuyến di động)
  • full a full offline version
    (một phiên bản ngoại tuyến đầy đủ)
  • stripped-down a stripped-down offline version
    (một phiên bản ngoại tuyến rút gọn)
Noun + offline version (e.g., of the software)
  • software's the software's offline version
    (phiên bản ngoại tuyến của phần mềm)
  • game's the game's offline version
    (phiên bản ngoại tuyến của trò chơi)
  • document's the document's offline version
    (phiên bản ngoại tuyến của tài liệu)

Idioms

  • run an offline version

    chạy một phiên bản ngoại tuyến

    "You can still run an offline version of the application even if your internet is down."

    (Bạn vẫn có thể chạy một phiên bản ngoại tuyến của ứng dụng ngay cả khi mạng internet bị ngắt.)

  • standalone offline version

    phiên bản ngoại tuyến độc lập

    "They released a standalone offline version that doesn't require any cloud services."

    (Họ đã phát hành một phiên bản ngoại tuyến độc lập không yêu cầu bất kỳ dịch vụ đám mây nào.)

  • offline version for desktop

    phiên bản ngoại tuyến cho máy tính để bàn

    "Many productivity suites offer an offline version for desktop users for enhanced performance."

    (Nhiều bộ ứng dụng năng suất cung cấp phiên bản ngoại tuyến cho người dùng máy tính để bàn để tăng cường hiệu suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offline version

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản của một thứ gì đó, đặc biệt là phần mềm hoặc nội dung, có thể được sử dụng mà không cần kết nối internet.

"I downloaded the offline version of the map so I can use it while hiking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offline version".

Tầm quan trọng trong vùng khó khăn về mạng

"Offline version" đóng vai trò cực kỳ quan trọng ở những khu vực có kết nối internet yếu hoặc không ổn định. Nó giúp người dùng ở các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa, hoặc những nơi có hạ tầng mạng kém phát triển có thể tiếp cận thông tin, công cụ học tập và làm việc thiết yếu mà không bị gián đoạn, đảm bảo tính liên tục của các hoạt động quan trọng ngay cả khi không có mạng.

Bảo tồn và quyền riêng tư kỹ thuật số

Việc sử dụng "offline version" phản ánh một xu hướng về bảo tồn dữ liệu và quyền riêng tư trong kỷ nguyên số. Nó cho phép người dùng giữ quyền kiểm soát nội dung và dữ liệu của mình mà không phụ thuộc hoàn toàn vào máy chủ của bên thứ ba, giảm thiểu rủi ro mất dữ liệu do lỗi hệ thống hoặc thay đổi chính sách từ nhà cung cấp dịch vụ trực tuyến. Đồng thời, nó giúp lưu trữ lâu dài nội dung số mà không sợ bị xóa bỏ khỏi các nền tảng trực tuyến.