(Top Banner Ad)
online version
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

online version

UK: /ˈɒnˌlaɪn ˈvɜːʃn/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn ˈvɜːrʒn/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản trực tuyến bản trực tuyến phiên bản trên mạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version of something (such as a book, software, or service) that is available on the internet.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản của cái gì đó (ví dụ: sách, phần mềm hoặc dịch vụ) có sẵn trên internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The online version of the newspaper is updated more frequently than the print version."

    "Phiên bản trực tuyến của tờ báo được cập nhật thường xuyên hơn phiên bản in."

  • "You can access the online version of the course from anywhere with an internet connection."

    "Bạn có thể truy cập phiên bản trực tuyến của khóa học từ bất cứ đâu có kết nối internet."

  • "The online version offers interactive exercises and multimedia content."

    "Phiên bản trực tuyến cung cấp các bài tập tương tác và nội dung đa phương tiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun version phiên bản, bản
Adjective/Adverb online trực tuyến, kết nối mạng
Adjective/Adverb offline ngoại tuyến, không kết nối mạng
Adjective online-only chỉ có trên mạng, chỉ phiên bản trực tuyến
Verb (technical) to version lập phiên bản, tạo phiên bản (thường dùng trong ngành công nghệ thông tin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Latin
linea
Old French
ligne
Middle English
line
Modern English
online
Latin
versio
Old French
version
Middle English
versioun
Modern English
online version

Nguồn gốc của "online version"

Cụm từ "online version" là một sự kết hợp tương đối hiện đại. Từ "online" xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 để mô tả trạng thái kết nối với mạng máy tính, ghép từ giới từ "on" và danh từ "line". Từ "version" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "versio", nghĩa là "sự xoay chuyển" hoặc "sự thay đổi", dùng để chỉ một dạng hoặc ấn bản cụ thể của một thứ gì đó. Khi kết hợp lại, "online version" chỉ một dạng nội dung kỹ thuật số (như sách, tạp chí, phần mềm) có thể truy cập qua internet, một khái niệm đã trở nên phổ biến rộng rãi cùng với sự phát triển của World Wide Web.

Usage Note

Cụm từ 'online version' thường được sử dụng để phân biệt với phiên bản vật lý (ví dụ: sách in) hoặc phiên bản ngoại tuyến của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó nhấn mạnh tính khả dụng và truy cập thông qua internet.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ phiên bản trực tuyến của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the online version of the textbook'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online version
  • latest latest online version
    (phiên bản trực tuyến mới nhất)
  • full full online version
    (phiên bản trực tuyến đầy đủ)
  • free free online version
    (phiên bản trực tuyến miễn phí)
  • updated updated online version
    (phiên bản trực tuyến đã cập nhật)
Verb + online version
  • access access the online version
    (truy cập phiên bản trực tuyến)
  • read read the online version
    (đọc phiên bản trực tuyến)
  • download download the online version
    (tải xuống phiên bản trực tuyến)
  • publish publish an online version
    (xuất bản phiên bản trực tuyến)
  • offer offer an online version
    (cung cấp phiên bản trực tuyến)

Idioms

  • The online version is now live.

    Phiên bản trực tuyến hiện đã được phát hành/có sẵn (đã công khai trên mạng).

    "Good news! The online version of our new magazine is now live."

    (Tin tốt đây! Phiên bản trực tuyến của tạp chí mới của chúng tôi hiện đã có mặt.)

  • A complimentary online version

    Một phiên bản trực tuyến miễn phí (thường đi kèm sản phẩm chính hoặc được tặng kèm).

    "You get a complimentary online version when you purchase the print edition."

    (Bạn sẽ nhận được một phiên bản trực tuyến miễn phí khi mua ấn bản in.)

  • The definitive online version

    Phiên bản trực tuyến chuẩn/cuối cùng (được coi là đáng tin cậy nhất hoặc đầy đủ nhất).

    "Many consider Wikipedia to be the definitive online version of an encyclopedia."

    (Nhiều người coi Wikipedia là phiên bản trực tuyến chuẩn của một cuốn bách khoa toàn thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online version

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản của cái gì đó (ví dụ: sách, phần mềm hoặc dịch vụ) có sẵn trên internet.

"The online version of the newspaper is updated more frequently than the print version."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The online version of the software is being used by millions of people.
Phiên bản trực tuyến của phần mềm đang được hàng triệu người sử dụng.
Phủ định
The online version of the document was not reviewed by the editor yesterday.
Phiên bản trực tuyến của tài liệu đã không được biên tập viên xem xét ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the online version be updated tomorrow?
Liệu phiên bản trực tuyến có được cập nhật vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online version".

Chuyển dịch sang kỷ nguyên số

Cụm từ "online version" phản ánh sự chuyển dịch rộng rãi từ các phương tiện truyền thông vật lý, in ấn sang nội dung kỹ thuật số có thể truy cập trực tuyến. Sự thay đổi này đã biến đổi cách chúng ta tiếp nhận thông tin, giúp thông tin trở nên tức thời và có sẵn trên toàn cầu, đồng thời giảm đáng kể việc sử dụng giấy và tài nguyên vật lý.

Khả năng tiếp cận và tiện lợi

Các phiên bản trực tuyến mang lại khả năng tiếp cận vô song, cho phép người dùng truy cập nội dung mọi lúc, mọi nơi, trên nhiều thiết bị khác nhau. Điều này đã dân chủ hóa thông tin và giáo dục, giúp nhiều người tiếp cận kiến thức hơn mà không bị giới hạn bởi vị trí địa lý hay thời gian, tạo ra một thế giới kết nối và học hỏi liên tục.