online version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A version of something (such as a book, software, or service) that is available on the internet.
Vietnamese Meaning
Một phiên bản của cái gì đó (ví dụ: sách, phần mềm hoặc dịch vụ) có sẵn trên internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The online version of the newspaper is updated more frequently than the print version."
"Phiên bản trực tuyến của tờ báo được cập nhật thường xuyên hơn phiên bản in."
-
"You can access the online version of the course from anywhere with an internet connection."
"Bạn có thể truy cập phiên bản trực tuyến của khóa học từ bất cứ đâu có kết nối internet."
-
"The online version offers interactive exercises and multimedia content."
"Phiên bản trực tuyến cung cấp các bài tập tương tác và nội dung đa phương tiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | version | phiên bản, bản |
| Adjective/Adverb | online | trực tuyến, kết nối mạng |
| Adjective/Adverb | offline | ngoại tuyến, không kết nối mạng |
| Adjective | online-only | chỉ có trên mạng, chỉ phiên bản trực tuyến |
| Verb (technical) | to version | lập phiên bản, tạo phiên bản (thường dùng trong ngành công nghệ thông tin) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'online version' thường được sử dụng để phân biệt với phiên bản vật lý (ví dụ: sách in) hoặc phiên bản ngoại tuyến của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó nhấn mạnh tính khả dụng và truy cập thông qua internet.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ phiên bản trực tuyến của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'the online version of the textbook'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
latest latest online version (phiên bản trực tuyến mới nhất)
-
full full online version (phiên bản trực tuyến đầy đủ)
-
free free online version (phiên bản trực tuyến miễn phí)
-
updated updated online version (phiên bản trực tuyến đã cập nhật)
-
access access the online version (truy cập phiên bản trực tuyến)
-
read read the online version (đọc phiên bản trực tuyến)
-
download download the online version (tải xuống phiên bản trực tuyến)
-
publish publish an online version (xuất bản phiên bản trực tuyến)
-
offer offer an online version (cung cấp phiên bản trực tuyến)
Idioms
-
The online version is now live.
Phiên bản trực tuyến hiện đã được phát hành/có sẵn (đã công khai trên mạng).
"Good news! The online version of our new magazine is now live."
(Tin tốt đây! Phiên bản trực tuyến của tạp chí mới của chúng tôi hiện đã có mặt.)
-
A complimentary online version
Một phiên bản trực tuyến miễn phí (thường đi kèm sản phẩm chính hoặc được tặng kèm).
"You get a complimentary online version when you purchase the print edition."
(Bạn sẽ nhận được một phiên bản trực tuyến miễn phí khi mua ấn bản in.)
-
The definitive online version
Phiên bản trực tuyến chuẩn/cuối cùng (được coi là đáng tin cậy nhất hoặc đầy đủ nhất).
"Many consider Wikipedia to be the definitive online version of an encyclopedia."
(Nhiều người coi Wikipedia là phiên bản trực tuyến chuẩn của một cuốn bách khoa toàn thư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online version
Danh từMột phiên bản của cái gì đó (ví dụ: sách, phần mềm hoặc dịch vụ) có sẵn trên internet.
"The online version of the newspaper is updated more frequently than the print version."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The online version of the software is being used by millions of people. |
Phiên bản trực tuyến của phần mềm đang được hàng triệu người sử dụng. |
| Phủ định | The online version of the document was not reviewed by the editor yesterday. |
Phiên bản trực tuyến của tài liệu đã không được biên tập viên xem xét ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Will the online version be updated tomorrow? |
Liệu phiên bản trực tuyến có được cập nhật vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online version".
