(Top Banner Ad)
oil on canvas
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Nghệ thuật (Hội họa)

oil on canvas

UK: N/A (cụm từ ghép) • US: N/A (cụm từ ghép)

Nghĩa tiếng Việt

sơn dầu trên vải bố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A painting executed using oil paints on a canvas support.

Vietnamese Meaning

Một bức tranh được vẽ bằng sơn dầu trên nền vải bố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a stunning collection of oil on canvas paintings."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập tuyệt đẹp các bức tranh sơn dầu trên vải bố."

  • "Many famous artists have created masterpieces using oil on canvas."

    "Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã tạo ra những kiệt tác bằng sơn dầu trên vải bố."

  • "The artist preferred oil on canvas for its rich colors and texture."

    "Nghệ sĩ đó thích dùng sơn dầu trên vải bố vì màu sắc và kết cấu phong phú của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil dầu, dầu mỏ; tranh sơn dầu
Verb oil tra dầu, bôi dầu
Adjective oily có dầu, dính dầu; nhờn
Noun canvas vải bạt; tranh vẽ trên vải bạt
Noun painter họa sĩ, người vẽ
Noun painting bức tranh, sự vẽ tranh

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật (Hội họa)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔλαιον (elaion)
Latin
oleum
Old French
oile
English
oil
Ancient Greek
κάνναβις (kannabis)
Latin
cannabis (hemp)
Old French
canevas
English
canvas
Old English
on
English (Descriptive Phrase)
oil on canvas

Sự ra đời của Sơn Dầu trên Vải

Kỹ thuật vẽ tranh bằng sơn dầu trên vải bạt, được gọi là 'oil on canvas', trở nên phổ biến rộng rãi từ thế kỷ 15, đặc biệt là trong thời kỳ Phục hưng. Sơn dầu cho phép các họa sĩ tạo ra màu sắc sống động, độ sâu và kết cấu phong phú, đồng thời khô chậm hơn, giúp họ có nhiều thời gian hơn để pha trộn và chỉnh sửa. Vải bạt cũng nhẹ hơn và bền hơn các bề mặt truyền thống như ván gỗ, giúp các tác phẩm nghệ thuật dễ dàng vận chuyển và bảo quản hơn, mở ra một kỷ nguyên mới cho hội họa.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một phương tiện nghệ thuật cụ thể, trong đó sơn dầu được sử dụng làm chất màu và vải bố là bề mặt vẽ. 'Oil' đề cập đến sơn dầu, một loại sơn làm từ bột màu trộn với dầu lanh hoặc dầu khác. 'Canvas' là một loại vải thô, thường làm bằng bông hoặc lanh, được căng trên khung và dùng làm bề mặt để vẽ.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ ra rằng sơn dầu được áp dụng TRÊN bề mặt của vải bố. Nó diễn tả sự tiếp xúc trực tiếp giữa hai vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oil on canvas
  • large large oil on canvas
    (bức tranh sơn dầu khổ lớn)
  • famous famous oil on canvas
    (bức tranh sơn dầu nổi tiếng)
  • vibrant vibrant oil on canvas
    (bức tranh sơn dầu rực rỡ sắc màu)
  • abstract abstract oil on canvas
    (bức tranh sơn dầu trừu tượng)
  • priceless priceless oil on canvas
    (bức tranh sơn dầu vô giá)
Verb + oil on canvas
  • paint paint an oil on canvas
    (vẽ một bức tranh sơn dầu)
  • display display an oil on canvas
    (trưng bày một bức tranh sơn dầu)
  • restore restore an oil on canvas
    (phục chế một bức tranh sơn dầu)
  • own own an oil on canvas
    (sở hữu một bức tranh sơn dầu)
  • auction auction an oil on canvas
    (đấu giá một bức tranh sơn dầu)

Idioms

  • a masterful oil on canvas

    một bức tranh sơn dầu bậc thầy (chỉ một tác phẩm xuất sắc)

    "The museum recently acquired a masterful oil on canvas from the 17th century."

    (Bảo tàng gần đây đã mua lại một bức tranh sơn dầu bậc thầy từ thế kỷ 17.)

  • to commission an oil on canvas

    đặt vẽ một bức tranh sơn dầu

    "She decided to commission an oil on canvas portrait of her family."

    (Cô ấy quyết định đặt vẽ một bức chân dung gia đình bằng sơn dầu trên vải.)

  • a period oil on canvas

    một bức tranh sơn dầu cổ điển/cổ xưa (từ một thời kỳ cụ thể)

    "His collection includes several beautiful period oil on canvas landscapes."

    (Bộ sưu tập của anh ấy bao gồm một số phong cảnh sơn dầu cổ điển tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oil on canvas

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một bức tranh được vẽ bằng sơn dầu trên nền vải bố.

"The museum displayed a stunning collection of oil on canvas paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil on canvas".

Sự thống trị trong Nghệ thuật Phương Tây

Sơn dầu trên vải đã trở thành phương tiện phổ biến nhất cho hội họa phương Tây trong nhiều thế kỷ, từ thời Phục hưng cho đến thế kỷ 20. Khả năng tạo ra màu sắc phong phú, chi tiết tinh xảo và hiệu ứng ánh sáng chân thực đã giúp các họa sĩ như Leonardo da Vinci, Rembrandt và Vincent van Gogh tạo nên những kiệt tác bất hủ. Ngày nay, các tác phẩm 'oil on canvas' vẫn giữ giá trị nghệ thuật và thương mại rất cao trên thị trường.

Kỹ thuật và Đặc tính

Kỹ thuật vẽ sơn dầu trên vải cho phép sự linh hoạt tuyệt vời. Màu sắc có thể được chồng lên nhau thành nhiều lớp mỏng (glazing) để tạo độ sâu và độ trong, hoặc áp dụng dày đặc (impasto) để tạo kết cấu nổi bật. Điều này mang lại cho họa sĩ một phạm vi biểu đạt rộng lớn, từ những bức chân dung sống động như thật đến những tác phẩm trừu tượng đầy cảm xúc, định hình diện mạo của nghệ thuật qua nhiều thời đại.