oil on canvas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bức tranh được vẽ bằng sơn dầu trên nền vải bố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displayed a stunning collection of oil on canvas paintings."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập tuyệt đẹp các bức tranh sơn dầu trên vải bố."
-
"Many famous artists have created masterpieces using oil on canvas."
"Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã tạo ra những kiệt tác bằng sơn dầu trên vải bố."
-
"The artist preferred oil on canvas for its rich colors and texture."
"Nghệ sĩ đó thích dùng sơn dầu trên vải bố vì màu sắc và kết cấu phong phú của nó."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một phương tiện nghệ thuật cụ thể, trong đó sơn dầu được sử dụng làm chất màu và vải bố là bề mặt vẽ. 'Oil' đề cập đến sơn dầu, một loại sơn làm từ bột màu trộn với dầu lanh hoặc dầu khác. 'Canvas' là một loại vải thô, thường làm bằng bông hoặc lanh, được căng trên khung và dùng làm bề mặt để vẽ.
Prepositions
Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ ra rằng sơn dầu được áp dụng TRÊN bề mặt của vải bố. Nó diễn tả sự tiếp xúc trực tiếp giữa hai vật thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large oil on canvas (bức tranh sơn dầu khổ lớn)
-
famous famous oil on canvas (bức tranh sơn dầu nổi tiếng)
-
vibrant vibrant oil on canvas (bức tranh sơn dầu rực rỡ sắc màu)
-
abstract abstract oil on canvas (bức tranh sơn dầu trừu tượng)
-
priceless priceless oil on canvas (bức tranh sơn dầu vô giá)
-
paint paint an oil on canvas (vẽ một bức tranh sơn dầu)
-
display display an oil on canvas (trưng bày một bức tranh sơn dầu)
-
restore restore an oil on canvas (phục chế một bức tranh sơn dầu)
-
own own an oil on canvas (sở hữu một bức tranh sơn dầu)
-
auction auction an oil on canvas (đấu giá một bức tranh sơn dầu)
Idioms
-
a masterful oil on canvas
một bức tranh sơn dầu bậc thầy (chỉ một tác phẩm xuất sắc)
"The museum recently acquired a masterful oil on canvas from the 17th century."
(Bảo tàng gần đây đã mua lại một bức tranh sơn dầu bậc thầy từ thế kỷ 17.)
-
to commission an oil on canvas
đặt vẽ một bức tranh sơn dầu
"She decided to commission an oil on canvas portrait of her family."
(Cô ấy quyết định đặt vẽ một bức chân dung gia đình bằng sơn dầu trên vải.)
-
a period oil on canvas
một bức tranh sơn dầu cổ điển/cổ xưa (từ một thời kỳ cụ thể)
"His collection includes several beautiful period oil on canvas landscapes."
(Bộ sưu tập của anh ấy bao gồm một số phong cảnh sơn dầu cổ điển tuyệt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oil on canvas
Danh từ (cụm danh từ)Một bức tranh được vẽ bằng sơn dầu trên nền vải bố.
"The museum displayed a stunning collection of oil on canvas paintings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil on canvas".
