(Top Banner Ad)
okay with that
A2
Cụm tính từ (Adjectival Phrase) A2 Giao tiếp hàng ngày

okay with that

UK: /ˌəʊˈkeɪ wɪð ðæt/ • US: /ˌoʊˈkeɪ wɪð ðæt/

Nghĩa tiếng Việt

đồng ý với điều đó chấp nhận điều đó ổn thôi không vấn đề gì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Agreeable or acceptable to someone; willing to accept something.

Vietnamese Meaning

Đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó; sẵn lòng chấp nhận điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Are you okay with me borrowing your car?"

    "Bạn có đồng ý cho tôi mượn xe của bạn không?"

  • "If everyone is okay with that, we'll proceed with the plan."

    "Nếu mọi người đều đồng ý với điều đó, chúng ta sẽ tiếp tục kế hoạch."

  • "I'm okay with that; it's not a problem for me."

    "Tôi đồng ý với điều đó; nó không phải là vấn đề đối với tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective okay ổn, được, chấp nhận được (thường dùng trong cụm 'be okay with')
Verb okay chấp thuận, đồng ý (ví dụ: 'The boss okayed my leave.')
Noun okay sự đồng ý, sự chấp thuận (ví dụ: 'I need your okay to proceed.')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (slang)
oll korrect
English (abbreviation)
O.K.
English
okay

Nguồn gốc của 'Okay'

Cụm từ 'okay' (viết tắt là O.K.) được cho là bắt nguồn từ một xu hướng viết tắt có chủ ý sai chính tả thịnh hành ở Boston, Mỹ vào cuối những năm 1830. Một số người cho rằng nó là viết tắt của 'oll korrect' (tức 'all correct' – tất cả đều đúng), xuất hiện lần đầu trên một tờ báo Boston Morning Post vào năm 1839. Nó nhanh chóng trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong các cuộc vận động chính trị.

Usage Note

Cụm từ "okay with that" thể hiện sự đồng ý, chấp nhận một cách tương đối, không nhất thiết là hoàn toàn hài lòng, mà chỉ là không phản đối. Mức độ đồng ý có thể từ trung bình đến cao, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với "agree", "okay with that" mang tính thông tục và ít trang trọng hơn. So với "fine with that", "okay with that" có thể ngụ ý một chút do dự hoặc miễn cưỡng hơn.

Prepositions

with

Giới từ "with" kết nối "okay" với đối tượng hoặc tình huống mà người nói đồng ý hoặc chấp nhận. Nó chỉ rõ cái gì là "okay".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + okay with that
  • be be okay with that
    (ổn với điều đó, chấp nhận điều đó)
  • feel feel okay with that
    (cảm thấy ổn/hài lòng với điều đó)
  • sound sound okay with that
    (nghe có vẻ ổn/được với điều đó)
Adverb + okay with that
  • perfectly perfectly okay with that
    (hoàn toàn ổn với điều đó, rất chấp nhận được)
  • totally totally okay with that
    (hoàn toàn ổn/đồng ý với điều đó)
  • not not okay with that
    (không ổn với điều đó, không chấp nhận được)

Idioms

  • Are you okay with that?

    Bạn có đồng ý/chấp nhận điều đó không?

    "We're planning to leave early tomorrow. Are you okay with that?"

    (Chúng ta định rời đi sớm vào ngày mai. Bạn có đồng ý không?)

  • I'm not okay with that.

    Tôi không chấp nhận điều đó./Tôi không thấy ổn với điều đó.

    "They want us to work extra hours, but I'm not okay with that."

    (Họ muốn chúng ta làm thêm giờ, nhưng tôi không đồng ý.)

  • make it okay with someone

    được ai đó chấp thuận/làm cho ai đó chấp nhận (một việc gì đó)

    "You need to make it okay with your supervisor if you want to change your shift."

    (Bạn cần được người giám sát của mình chấp thuận nếu bạn muốn thay đổi ca làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

okay with that

Cụm tính từ (Adjectival Phrase)
Lật mặt

Đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó; sẵn lòng chấp nhận điều gì đó.

"Are you okay with me borrowing your car?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "okay with that".

Sự đồng thuận và ranh giới cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hỏi 'Are you okay with that?' là một cách trực tiếp và quan trọng để xác nhận sự đồng thuận và tôn trọng ranh giới cá nhân của người khác. Nó thể hiện sự quan tâm đến cảm xúc và ý kiến của đối phương, và giúp tránh những hiểu lầm hay sự khó chịu.

Giao tiếp trực tiếp và biểu cảm

Việc sử dụng 'okay with that' cũng phản ánh xu hướng giao tiếp trực tiếp trong tiếng Anh. Người nói thường muốn nhận được câu trả lời rõ ràng về sự đồng ý hay không đồng ý, thay vì ngụ ý hoặc mong đợi đối phương tự hiểu. Điều này đặc biệt hữu ích khi thảo luận về kế hoạch, quyết định hoặc các vấn đề cá nhân.