okay with that
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Agreeable or acceptable to someone; willing to accept something.
Vietnamese Meaning
Đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó; sẵn lòng chấp nhận điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Are you okay with me borrowing your car?"
"Bạn có đồng ý cho tôi mượn xe của bạn không?"
-
"If everyone is okay with that, we'll proceed with the plan."
"Nếu mọi người đều đồng ý với điều đó, chúng ta sẽ tiếp tục kế hoạch."
-
"I'm okay with that; it's not a problem for me."
"Tôi đồng ý với điều đó; nó không phải là vấn đề đối với tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "okay with that" thể hiện sự đồng ý, chấp nhận một cách tương đối, không nhất thiết là hoàn toàn hài lòng, mà chỉ là không phản đối. Mức độ đồng ý có thể từ trung bình đến cao, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với "agree", "okay with that" mang tính thông tục và ít trang trọng hơn. So với "fine with that", "okay with that" có thể ngụ ý một chút do dự hoặc miễn cưỡng hơn.
Prepositions
Giới từ "with" kết nối "okay" với đối tượng hoặc tình huống mà người nói đồng ý hoặc chấp nhận. Nó chỉ rõ cái gì là "okay".
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be okay with that (ổn với điều đó, chấp nhận điều đó)
-
feel feel okay with that (cảm thấy ổn/hài lòng với điều đó)
-
sound sound okay with that (nghe có vẻ ổn/được với điều đó)
-
perfectly perfectly okay with that (hoàn toàn ổn với điều đó, rất chấp nhận được)
-
totally totally okay with that (hoàn toàn ổn/đồng ý với điều đó)
-
not not okay with that (không ổn với điều đó, không chấp nhận được)
Idioms
-
Are you okay with that?
Bạn có đồng ý/chấp nhận điều đó không?
"We're planning to leave early tomorrow. Are you okay with that?"
(Chúng ta định rời đi sớm vào ngày mai. Bạn có đồng ý không?)
-
I'm not okay with that.
Tôi không chấp nhận điều đó./Tôi không thấy ổn với điều đó.
"They want us to work extra hours, but I'm not okay with that."
(Họ muốn chúng ta làm thêm giờ, nhưng tôi không đồng ý.)
-
make it okay with someone
được ai đó chấp thuận/làm cho ai đó chấp nhận (một việc gì đó)
"You need to make it okay with your supervisor if you want to change your shift."
(Bạn cần được người giám sát của mình chấp thuận nếu bạn muốn thay đổi ca làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
okay with that
Cụm tính từ (Adjectival Phrase)Đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó; sẵn lòng chấp nhận điều gì đó.
"Are you okay with me borrowing your car?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "okay with that".
