(Top Banner Ad)
old coconut
A2
Tính từ + Danh từ A2 Ẩm thực, Thực vật học

old coconut

UK: /əʊld ˈkəʊkənʌt/ • US: /oʊld ˈkoʊkənʌt/

Nghĩa tiếng Việt

dừa già người cổ hủ, bảo thủ (nghĩa bóng, tiêu cực)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coconut that is not fresh, or has been stored for a long time.

Vietnamese Meaning

Một quả dừa đã già, không còn tươi hoặc đã được lưu trữ trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old coconut didn't have much water inside."

    "Quả dừa già không có nhiều nước bên trong."

  • "The vendor was selling old coconuts at a discounted price."

    "Người bán hàng đang bán dừa già với giá giảm."

  • "Don't be an old coconut, try to embrace new ideas."

    "Đừng bảo thủ, hãy cố gắng đón nhận những ý tưởng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective older cũ hơn, già hơn
Adjective oldest cũ nhất, già nhất
Adjective elderly cao tuổi, lớn tuổi (thường dùng cho người)
Noun age tuổi tác, thời đại
Verb age già đi, làm cho già đi
Noun (plural) coconuts những quả dừa
Adjective coconutty có mùi hoặc vị dừa (thường là không chính thức)

Synonyms

stale coconut (dừa bị hỏng)aged coconut (dừa lâu năm)

Antonyms

fresh coconut (dừa tươi)young coconut (dừa non)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁el-
Proto-Germanic
*aldaz
Old English
eald
Middle English
old
Portuguese/Spanish
coco
English
coconut
English (phrase)
old coconut

Nguồn gốc của 'old'

Từ 'old' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'eald' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc 'aldaz' trong tiếng German cổ, mang ý nghĩa 'đã trưởng thành, đã lớn'. Nó liên quan đến khái niệm về tuổi tác và sự cũ kỹ.

Nguồn gốc của 'coconut'

Từ 'coconut' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16, bắt nguồn từ 'coco' trong tiếng Bồ Đào Nha hoặc Tây Ban Nha. 'Coco' có nghĩa là 'khuôn mặt cười' hoặc 'đầu lâu', có thể liên tưởng đến ba vết lõm trên vỏ dừa giống như mắt và miệng.

Sự kết hợp 'old coconut'

'Old coconut' là một cụm từ ghép, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt để mô tả một quả dừa đã trưởng thành hoàn toàn, thường là đã già và có cùi cứng, ít nước hơn so với dừa non.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những quả dừa có ít nước, thịt dừa cứng hoặc không ngon do đã để lâu. Ý nghĩa của 'old' ở đây là sự lão hóa về mặt thời gian, ảnh hưởng đến chất lượng của quả dừa.
Cách sử dụng này mang tính xúc phạm và không nên dùng trong giao tiếp lịch sự. 'Old coconut' ở đây không còn mang nghĩa đen là quả dừa già mà là một cách ví von tiêu cực về người lớn tuổi, tương tự như 'old fogey' trong tiếng Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old coconut
  • dried dried old coconut
    (quả dừa già khô)
  • rotten rotten old coconut
    (quả dừa già thối)
  • cracked cracked old coconut
    (quả dừa già bị nứt)
Verb + old coconut
  • crack crack an old coconut
    (bổ một quả dừa già)
  • discard discard an old coconut
    (vứt bỏ một quả dừa già)
  • shred shred an old coconut
    (nạo cùi dừa già)
Noun + old coconut
  • the husk the husk of an old coconut
    (vỏ xơ của một quả dừa già)
  • the meat the meat of an old coconut
    (cùi (cơm) của một quả dừa già)

Idioms

  • a very old coconut tree

    một cây dừa rất già (đây là một cụm từ mô tả nghĩa đen, không phải thành ngữ)

    "Grandpa likes to sit under the shade of a very old coconut tree."

    (Ông nội thích ngồi dưới bóng râm của một cây dừa rất già.)

  • the water inside an old coconut

    nước bên trong một quả dừa già (mô tả nghĩa đen, thường ít và chua hơn dừa non)

    "The water inside an old coconut is not as sweet as from a young one."

    (Nước bên trong một quả dừa già không ngọt bằng dừa non.)

  • to make coconut milk from an old coconut

    làm nước cốt dừa từ một quả dừa già (mô tả việc sử dụng phổ biến)

    "We need an old coconut to make rich coconut milk for the curry."

    (Chúng ta cần một quả dừa già để làm nước cốt dừa đậm đà cho món cà ri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old coconut

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một quả dừa đã già, không còn tươi hoặc đã được lưu trữ trong một thời gian dài.

"The old coconut didn't have much water inside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old coconut".

Sự khác biệt giữa dừa non và dừa già trong ẩm thực

Trong nhiều nền văn hóa nhiệt đới, dừa non (young coconut) thường được ưa chuộng để uống nước giải khát trực tiếp vì nước ngọt mát và cùi mềm. Ngược lại, dừa già (old coconut) có lượng nước ít hơn và cùi cứng, béo hơn, thường được dùng để nạo lấy cùi làm nước cốt dừa, dầu dừa hoặc các món ăn khác cần độ béo và hương vị dừa đậm đà.

Vai trò của cây dừa trong đời sống

Cây dừa là một phần không thể thiếu trong đời sống ở các vùng nhiệt đới, đặc biệt là ở Đông Nam Á và các đảo Thái Bình Dương. Mọi bộ phận của cây dừa đều có giá trị: quả dừa cung cấp nước và cùi, thân cây dùng làm vật liệu xây dựng, lá dùng để lợp nhà hoặc đan lát, và vỏ dừa có thể dùng làm thủ công mỹ nghệ hoặc nhiên liệu. Dừa già là nguồn nguyên liệu chính để sản xuất dầu dừa, một loại dầu ăn và mỹ phẩm quan trọng.