old coconut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quả dừa đã già, không còn tươi hoặc đã được lưu trữ trong một thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old coconut didn't have much water inside."
"Quả dừa già không có nhiều nước bên trong."
-
"The vendor was selling old coconuts at a discounted price."
"Người bán hàng đang bán dừa già với giá giảm."
-
"Don't be an old coconut, try to embrace new ideas."
"Đừng bảo thủ, hãy cố gắng đón nhận những ý tưởng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | older | cũ hơn, già hơn |
| Adjective | oldest | cũ nhất, già nhất |
| Adjective | elderly | cao tuổi, lớn tuổi (thường dùng cho người) |
| Noun | age | tuổi tác, thời đại |
| Verb | age | già đi, làm cho già đi |
| Noun (plural) | coconuts | những quả dừa |
| Adjective | coconutty | có mùi hoặc vị dừa (thường là không chính thức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những quả dừa có ít nước, thịt dừa cứng hoặc không ngon do đã để lâu. Ý nghĩa của 'old' ở đây là sự lão hóa về mặt thời gian, ảnh hưởng đến chất lượng của quả dừa.
Cách sử dụng này mang tính xúc phạm và không nên dùng trong giao tiếp lịch sự. 'Old coconut' ở đây không còn mang nghĩa đen là quả dừa già mà là một cách ví von tiêu cực về người lớn tuổi, tương tự như 'old fogey' trong tiếng Anh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dried dried old coconut (quả dừa già khô)
-
rotten rotten old coconut (quả dừa già thối)
-
cracked cracked old coconut (quả dừa già bị nứt)
-
crack crack an old coconut (bổ một quả dừa già)
-
discard discard an old coconut (vứt bỏ một quả dừa già)
-
shred shred an old coconut (nạo cùi dừa già)
-
the husk the husk of an old coconut (vỏ xơ của một quả dừa già)
-
the meat the meat of an old coconut (cùi (cơm) của một quả dừa già)
Idioms
-
a very old coconut tree
một cây dừa rất già (đây là một cụm từ mô tả nghĩa đen, không phải thành ngữ)
"Grandpa likes to sit under the shade of a very old coconut tree."
(Ông nội thích ngồi dưới bóng râm của một cây dừa rất già.)
-
the water inside an old coconut
nước bên trong một quả dừa già (mô tả nghĩa đen, thường ít và chua hơn dừa non)
"The water inside an old coconut is not as sweet as from a young one."
(Nước bên trong một quả dừa già không ngọt bằng dừa non.)
-
to make coconut milk from an old coconut
làm nước cốt dừa từ một quả dừa già (mô tả việc sử dụng phổ biến)
"We need an old coconut to make rich coconut milk for the curry."
(Chúng ta cần một quả dừa già để làm nước cốt dừa đậm đà cho món cà ri.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old coconut
Tính từ + Danh từMột quả dừa đã già, không còn tươi hoặc đã được lưu trữ trong một thời gian dài.
"The old coconut didn't have much water inside."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old coconut".
