(Top Banner Ad)
fresh coconut
A2
Tính từ A2 Thực phẩm, Nông nghiệp

fresh coconut

UK: /frɛʃ ˈkəʊkənʌt/ • US: /frɛʃ ˈkoʊkənʌt/

Nghĩa tiếng Việt

dừa tươi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recently made or obtained; not canned, frozen, or otherwise preserved.

Vietnamese Meaning

Vừa mới được làm hoặc thu được; không đóng hộp, đông lạnh, hoặc được bảo quản bằng cách khác; tươi mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We drank fresh coconut water on the beach."

    "Chúng tôi đã uống nước dừa tươi trên bãi biển."

  • "They sell fresh coconuts at the market."

    "Họ bán dừa tươi ở chợ."

  • "This fresh coconut is so refreshing."

    "Quả dừa tươi này thật sảng khoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freshness Sự tươi mới, độ tươi
Adverb freshly Một cách tươi mới, gần đây
Verb refresh Làm tươi mới, làm tỉnh táo
Adjective refreshing Làm sảng khoái, tươi mát
Noun refreshment Đồ ăn thức uống giải khát
Noun coconut water Nước dừa
Noun coconut milk Nước cốt dừa
Noun coconut oil Dầu dừa
Noun coconut tree Cây dừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preisk-
Proto-Germanic
*friskaz
Old English
fersc
Middle English
fressh
Portuguese/Spanish
coco
English
coconut
English
fresh coconut

Sự Tươi Mới Của 'Fresh'

Từ 'fresh' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *preisk-, mang ý nghĩa ban đầu là 'mới', 'tươi' hoặc 'không bị hỏng'. Nó đi qua tiếng Proto-Germanic (*friskaz) rồi đến tiếng Old English (fersc) và Middle English (fressh). Ý nghĩa 'chưa ôi thiu', 'mới thu hoạch' vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, hoàn toàn phù hợp khi mô tả một trái dừa vừa hái, còn nguyên vẹn vị thanh mát.

Nguồn Gốc Độc Đáo Của 'Coconut'

Từ 'coconut' xuất hiện vào thế kỷ 16. Các nhà thám hiểm Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha đã đặt tên cho loại quả này là 'coco', có nghĩa là 'khuôn mặt cười' hoặc 'ông kẹ'. Họ gọi như vậy vì ba vết lõm trên vỏ quả dừa khô trông giống như một khuôn mặt đáng sợ hoặc một hộp sọ với hai mắt và một cái miệng.

Usage Note

Từ 'fresh' ở đây mang ý nghĩa là quả dừa vừa mới hái, còn nguyên vẹn, không qua chế biến công nghiệp hay bảo quản lâu ngày. Nó nhấn mạnh sự tự nhiên và nguyên chất của sản phẩm. Khác với 'old' (cũ, để lâu), 'processed' (đã qua chế biến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fresh coconut
  • young young fresh coconut
    (dừa tươi non)
  • tender tender fresh coconut
    (dừa tươi mềm (chỉ cùi dừa non))
  • cold cold fresh coconut
    (dừa tươi lạnh)
  • sweet sweet fresh coconut
    (dừa tươi ngọt)
  • delicious delicious fresh coconut
    (dừa tươi ngon)
Verb + fresh coconut
  • drink drink a fresh coconut
    (uống một trái dừa tươi)
  • open open a fresh coconut
    (mở một trái dừa tươi)
  • enjoy enjoy a fresh coconut
    (thưởng thức một trái dừa tươi)
  • buy buy a fresh coconut
    (mua một trái dừa tươi)
  • serve serve fresh coconut
    (phục vụ dừa tươi)

Idioms

  • Quench your thirst with a fresh coconut.

    Giải khát bằng một trái dừa tươi.

    "After a long walk on the beach, I love to quench my thirst with a fresh coconut."

    (Sau một buổi đi dạo dài trên bãi biển, tôi thích giải khát bằng một trái dừa tươi.)

  • There's nothing like a fresh coconut on a hot day.

    Không gì tuyệt vời bằng một trái dừa tươi vào ngày nắng nóng.

    "The humidity was intense, and I thought, 'There's nothing like a fresh coconut on a hot day.'"

    (Độ ẩm rất cao, và tôi nghĩ, 'Không gì tuyệt vời bằng một trái dừa tươi vào ngày nắng nóng.')

  • Sip on a fresh coconut.

    Nhấm nháp/nhâm nhi một trái dừa tươi.

    "She sat by the pool, sipping on a fresh coconut and reading a book."

    (Cô ấy ngồi bên hồ bơi, nhâm nhi một trái dừa tươi và đọc sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresh coconut

Tính từ
Lật mặt

Vừa mới được làm hoặc thu được; không đóng hộp, đông lạnh, hoặc được bảo quản bằng cách khác; tươi mới.

"We drank fresh coconut water on the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should drink fresh coconut water to stay hydrated.
Chúng ta nên uống nước dừa tươi để giữ nước cho cơ thể.
Phủ định
You must not throw away the fresh coconut shells after drinking the water.
Bạn không được vứt vỏ dừa tươi sau khi uống nước.
Nghi vấn
Can I have a fresh coconut, please?
Tôi có thể xin một quả dừa tươi được không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought a fresh coconut at the market.
Tôi đã mua một quả dừa tươi ở chợ.
Phủ định
They don't sell fresh coconuts here.
Họ không bán dừa tươi ở đây.
Nghi vấn
Is that a fresh coconut you're drinking?
Bạn đang uống một quả dừa tươi phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was drinking fresh coconut water while lying on the beach.
Cô ấy đang uống nước dừa tươi trong khi nằm trên bãi biển.
Phủ định
They were not selling fresh coconuts at the market yesterday.
Hôm qua họ đã không bán dừa tươi ở chợ.
Nghi vấn
Was he opening a fresh coconut with a machete?
Có phải anh ấy đang mở một quả dừa tươi bằng dao rựa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh coconut".

Thức Uống Giải Khát Tự Nhiên Tuyệt Vời

Dừa tươi được biết đến rộng rãi như một thức uống giải khát tự nhiên, cung cấp chất điện giải và khoáng chất, đặc biệt phổ biến ở các vùng khí hậu nhiệt đới. Nước dừa tươi không chỉ giúp làm mát cơ thể mà còn rất tốt cho sức khỏe, được coi là một loại 'nước tăng lực' tự nhiên.

Biểu Tượng Của Thiên Đường Nhiệt Đới

Hình ảnh trái dừa tươi thường gắn liền với những bãi biển cát trắng, nắng vàng và kỳ nghỉ dưỡng ở các đảo nhiệt đới. Nó là biểu tượng của sự thư giãn, kỳ nghỉ mát lý tưởng và lối sống bình dị, gần gũi với thiên nhiên, mang lại cảm giác 'thiên đường trên mặt đất'.