fresh coconut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vừa mới được làm hoặc thu được; không đóng hộp, đông lạnh, hoặc được bảo quản bằng cách khác; tươi mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We drank fresh coconut water on the beach."
"Chúng tôi đã uống nước dừa tươi trên bãi biển."
-
"They sell fresh coconuts at the market."
"Họ bán dừa tươi ở chợ."
-
"This fresh coconut is so refreshing."
"Quả dừa tươi này thật sảng khoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | freshness | Sự tươi mới, độ tươi |
| Adverb | freshly | Một cách tươi mới, gần đây |
| Verb | refresh | Làm tươi mới, làm tỉnh táo |
| Adjective | refreshing | Làm sảng khoái, tươi mát |
| Noun | refreshment | Đồ ăn thức uống giải khát |
| Noun | coconut water | Nước dừa |
| Noun | coconut milk | Nước cốt dừa |
| Noun | coconut oil | Dầu dừa |
| Noun | coconut tree | Cây dừa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fresh' ở đây mang ý nghĩa là quả dừa vừa mới hái, còn nguyên vẹn, không qua chế biến công nghiệp hay bảo quản lâu ngày. Nó nhấn mạnh sự tự nhiên và nguyên chất của sản phẩm. Khác với 'old' (cũ, để lâu), 'processed' (đã qua chế biến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young fresh coconut (dừa tươi non)
-
tender tender fresh coconut (dừa tươi mềm (chỉ cùi dừa non))
-
cold cold fresh coconut (dừa tươi lạnh)
-
sweet sweet fresh coconut (dừa tươi ngọt)
-
delicious delicious fresh coconut (dừa tươi ngon)
-
drink drink a fresh coconut (uống một trái dừa tươi)
-
open open a fresh coconut (mở một trái dừa tươi)
-
enjoy enjoy a fresh coconut (thưởng thức một trái dừa tươi)
-
buy buy a fresh coconut (mua một trái dừa tươi)
-
serve serve fresh coconut (phục vụ dừa tươi)
Idioms
-
Quench your thirst with a fresh coconut.
Giải khát bằng một trái dừa tươi.
"After a long walk on the beach, I love to quench my thirst with a fresh coconut."
(Sau một buổi đi dạo dài trên bãi biển, tôi thích giải khát bằng một trái dừa tươi.)
-
There's nothing like a fresh coconut on a hot day.
Không gì tuyệt vời bằng một trái dừa tươi vào ngày nắng nóng.
"The humidity was intense, and I thought, 'There's nothing like a fresh coconut on a hot day.'"
(Độ ẩm rất cao, và tôi nghĩ, 'Không gì tuyệt vời bằng một trái dừa tươi vào ngày nắng nóng.')
-
Sip on a fresh coconut.
Nhấm nháp/nhâm nhi một trái dừa tươi.
"She sat by the pool, sipping on a fresh coconut and reading a book."
(Cô ấy ngồi bên hồ bơi, nhâm nhi một trái dừa tươi và đọc sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fresh coconut
Tính từVừa mới được làm hoặc thu được; không đóng hộp, đông lạnh, hoặc được bảo quản bằng cách khác; tươi mới.
"We drank fresh coconut water on the beach."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should drink fresh coconut water to stay hydrated. |
Chúng ta nên uống nước dừa tươi để giữ nước cho cơ thể. |
| Phủ định | You must not throw away the fresh coconut shells after drinking the water. |
Bạn không được vứt vỏ dừa tươi sau khi uống nước. |
| Nghi vấn | Can I have a fresh coconut, please? |
Tôi có thể xin một quả dừa tươi được không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I bought a fresh coconut at the market. |
Tôi đã mua một quả dừa tươi ở chợ. |
| Phủ định | They don't sell fresh coconuts here. |
Họ không bán dừa tươi ở đây. |
| Nghi vấn | Is that a fresh coconut you're drinking? |
Bạn đang uống một quả dừa tươi phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was drinking fresh coconut water while lying on the beach. |
Cô ấy đang uống nước dừa tươi trong khi nằm trên bãi biển. |
| Phủ định | They were not selling fresh coconuts at the market yesterday. |
Hôm qua họ đã không bán dừa tươi ở chợ. |
| Nghi vấn | Was he opening a fresh coconut with a machete? |
Có phải anh ấy đang mở một quả dừa tươi bằng dao rựa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh coconut".
