(Top Banner Ad)
old invention
B1
Tính từ B1 Lịch sử, Công nghệ

old invention

UK: /əʊld ɪnˈvɛnʃən/ • US: /oʊld ɪnˈvɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phát minh cũ sáng chế cũ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having existed for a long time; not new.

Vietnamese Meaning

Đã tồn tại lâu; không mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed an old invention that revolutionized agriculture."

    "Bảo tàng trưng bày một phát minh cũ đã cách mạng hóa nông nghiệp."

  • "This old invention might look simple, but it had a huge impact."

    "Phát minh cũ này có vẻ đơn giản, nhưng nó đã có một tác động rất lớn."

  • "He collected old inventions as a hobby."

    "Anh ấy sưu tầm các phát minh cũ như một sở thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invent phát minh, sáng chế
Noun inventor nhà phát minh
Adjective inventive có khả năng sáng tạo, có tài phát minh
Noun oldness sự cũ kỹ, sự lâu đời
Adjective obsolete lỗi thời, lạc hậu (thường dùng để mô tả phát minh cũ)
Adjective ancient cổ xưa, cổ kính (dùng để mô tả vật thể cũ, bao gồm phát minh)

Synonyms

archaic invention (phát minh cổ xưa)outdated invention (phát minh lỗi thời)antique invention (phát minh cổ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aldaz (old)
Old English
eald (old)
Middle English
old (old)
Latin
inventio (a finding, discovery)
Old French
inventer (to discover, invent)
Middle English
inventioun (invention)
Modern English
old invention (phrase)

Nguồn gốc của 'old invention'

'Old invention' là một cụm từ mô tả trực tiếp, kết hợp tính từ 'old' (có nghĩa là không mới, đã tồn tại lâu) và danh từ 'invention' (có nghĩa là một thiết bị, quy trình, hoặc phương pháp được tạo ra lần đầu tiên). Khi kết hợp lại, nó dùng để chỉ một sáng tạo từ một thời đại đã qua, có thể giờ đây đã lỗi thời, là nền tảng cho những phát minh sau này, hoặc đơn giản là có ý nghĩa lịch sử quan trọng.

Usage Note

Trong cụm từ 'old invention', 'old' chỉ đơn giản là mô tả một phát minh đã có từ lâu. Nó có thể mang sắc thái cổ xưa, lỗi thời, hoặc thậm chí là mang tính lịch sử, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'ancient invention', có ý nghĩa cổ đại hơn, hoặc 'outdated invention', nhấn mạnh sự lỗi thời.
Trong cụm từ 'old invention', 'invention' chỉ một phát minh đã tồn tại một thời gian. 'Invention' thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự sáng tạo và hữu ích, nhưng khi đi kèm với 'old', nó có thể gợi ý rằng phát minh đó đã được thay thế bởi những thứ tốt hơn hoặc hiện đại hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old invention
  • fascinating fascinating old invention
    (phát minh cũ đầy thú vị)
  • remarkable remarkable old invention
    (phát minh cũ đáng chú ý)
  • forgotten forgotten old invention
    (phát minh cũ bị lãng quên)
  • simple simple old invention
    (phát minh cũ đơn giản)
  • groundbreaking groundbreaking old invention
    (phát minh cũ mang tính đột phá (vào thời của nó))
Verb + old invention
  • rediscover rediscover an old invention
    (tái khám phá một phát minh cũ)
  • study study an old invention
    (nghiên cứu một phát minh cũ)
  • preserve preserve an old invention
    (bảo tồn một phát minh cũ)
  • revive revive an old invention
    (phục hồi một phát minh cũ)
Noun + old invention
  • history of history of an old invention
    (lịch sử của một phát minh cũ)
  • example of an example of an old invention
    (một ví dụ về phát minh cũ)
  • collection of a collection of old inventions
    (một bộ sưu tập các phát minh cũ)
  • museum of a museum of old inventions
    (một bảo tàng các phát minh cũ)

Idioms

  • An old invention ahead of its time

    Một phát minh cũ đi trước thời đại

    "The Antikythera mechanism is an old invention truly ahead of its time, showing complex astronomical calculations centuries ago."

    (Cơ chế Antikythera là một phát minh cũ thực sự đi trước thời đại, thể hiện những tính toán thiên văn phức tạp từ hàng thế kỷ trước.)

  • Breathing new life into an old invention

    Thổi luồng sinh khí mới vào một phát minh cũ (cải tiến hoặc tái sử dụng)

    "Engineers are breathing new life into an old invention, applying its principles to modern sustainable energy solutions."

    (Các kỹ sư đang thổi luồng sinh khí mới vào một phát minh cũ, áp dụng các nguyên lý của nó vào các giải pháp năng lượng bền vững hiện đại.)

  • An old invention that stood the test of time

    Một phát minh cũ đã vượt qua thử thách của thời gian (vẫn còn giá trị hoặc chức năng)

    "The wheel is an old invention that has definitely stood the test of time, remaining fundamental to transportation."

    (Bánh xe là một phát minh cũ chắc chắn đã vượt qua thử thách của thời gian, vẫn là yếu tố cơ bản trong giao thông vận tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old invention

Tính từ
Lật mặt

Đã tồn tại lâu; không mới.

"The museum displayed an old invention that revolutionized agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old invention".

Bảo tàng và Di sản

Nhiều phát minh cũ được bảo tồn trong các bảo tàng và di tích lịch sử trên khắp thế giới. Chúng không chỉ là hiện vật mà còn là những cánh cửa dẫn vào sự khéo léo của con người, sự tiến bộ công nghệ và các xã hội trong quá khứ. Việc bảo tồn này làm nổi bật giá trị văn hóa, lịch sử và giáo dục của chúng, nhắc nhở chúng ta về những nền tảng mà công nghệ hiện đại được xây dựng.

Nguồn cảm hứng cho đổi mới

Khác xa với việc chỉ là những di vật, các phát minh cũ thường đóng vai trò là nguồn cảm hứng mạnh mẽ cho các kỹ sư và nhà khoa học đương đại. Các nguyên lý cơ bản, sự đơn giản thanh lịch hoặc các giải pháp cho các vấn đề lịch sử của chúng có thể khơi dậy những ý tưởng mới, dẫn đến những đổi mới và thích ứng hiện đại theo những cách không ngờ tới.