(Top Banner Ad)
new invention
B1
Tính từ B1 Công nghệ, Khoa học

new invention

UK: /njuː ɪnˈvɛnʃən/ • US: /nuː ɪnˈvɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phát minh mới sáng chế mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recently made, created, or discovered.

Vietnamese Meaning

Mới được tạo ra, phát minh hoặc khám phá gần đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a new type of engine."

    "Đây là một loại động cơ mới."

  • "The company announced a new invention at the conference."

    "Công ty đã công bố một phát minh mới tại hội nghị."

  • "This new invention will revolutionize the industry."

    "Phát minh mới này sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, chưa dùng, hiện đại
Adverb newly mới đây, gần đây
Verb renew làm mới, gia hạn
Noun novelty sự mới lạ, vật lạ
Noun freshness sự tươi mới, tính mới
Verb invent phát minh, sáng chế
Noun inventor nhà phát minh, người sáng chế
Adjective inventive có tài phát minh, sáng tạo
Noun inventiveness óc sáng tạo, tài phát minh
Noun invention sự phát minh, vật phát minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Middle English
newe
Modern English
new
Latin
inventiō
Old French
invencion
Middle English
invenccioun
Modern English
invention

Nguồn gốc 'new invention'

Cụm từ 'new invention' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'New' (mới) có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Proto-Ấn-Âu cổ đại (*newos), mang ý nghĩa 'mới' hoặc 'trẻ'. 'Invention' (phát minh) xuất phát từ tiếng Latin 'inventiō' (sự tìm ra, khám phá), qua tiếng Pháp cổ 'invencion'. Khi hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'new invention' dùng để chỉ một vật, một thiết bị, một quy trình hoặc một ý tưởng mới lạ, chưa từng tồn tại trước đó và vừa được sáng tạo ra, thường mang lại lợi ích hoặc thay đổi đáng kể.

Usage Note

"New" thường được sử dụng để chỉ những điều gì đó mới mẻ, chưa từng có trước đây, hoặc gần đây mới xuất hiện. Trong ngữ cảnh 'new invention', nó nhấn mạnh tính chất gần đây hoặc hoàn toàn mới của phát minh đó.
"Invention" chỉ một sự sáng tạo hoàn toàn mới, một thiết bị, quy trình, hoặc ý tưởng chưa từng tồn tại trước đó. Nó khác với "discovery" (khám phá), là việc tìm ra một thứ đã tồn tại nhưng chưa được biết đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new invention
  • groundbreaking groundbreaking new invention
    (phát minh mới mang tính đột phá)
  • revolutionary revolutionary new invention
    (phát minh mới mang tính cách mạng)
  • remarkable remarkable new invention
    (phát minh mới đáng chú ý/xuất sắc)
  • ingenious ingenious new invention
    (phát minh mới tinh xảo/khéo léo)
Verb + new invention
  • develop develop a new invention
    (phát triển một phát minh mới)
  • launch launch a new invention
    (ra mắt/giới thiệu một phát minh mới)
  • patent patent a new invention
    (đăng ký bằng sáng chế cho một phát minh mới)
  • introduce introduce a new invention
    (giới thiệu một phát minh mới)
new invention + Verb
  • transforms A new invention transforms...
    (Một phát minh mới làm thay đổi/chuyển đổi...)
  • revolutionizes A new invention revolutionizes...
    (Một phát minh mới cách mạng hóa...)

Idioms

  • the latest new invention

    phát minh mới nhất, sản phẩm sáng tạo mới nhất

    "Everyone is excited about the latest new invention from the tech giant."

    (Mọi người đều phấn khích về phát minh mới nhất từ gã khổng lồ công nghệ.)

  • a marvel of new invention

    một kỳ công của sự phát minh mới, một thành tựu sáng chế đáng kinh ngạc

    "The self-driving car is truly a marvel of new invention."

    (Chiếc xe tự lái thực sự là một kỳ công của sự phát minh mới.)

  • a truly new invention

    một phát minh thực sự mới, một sáng tạo chưa từng có

    "Many products are just improvements, but this drone is a truly new invention."

    (Nhiều sản phẩm chỉ là cải tiến, nhưng chiếc máy bay không người lái này là một phát minh thực sự mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new invention

Tính từ
Lật mặt

Mới được tạo ra, phát minh hoặc khám phá gần đây.

"This is a new type of engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new invention".

Tầm quan trọng của Đổi mới và Sáng chế

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, sự đổi mới và sáng chế (new invention) được coi là động lực chính thúc đẩy tiến bộ xã hội và kinh tế. Từ Cách mạng Công nghiệp đến kỷ nguyên số, các phát minh mới đã liên tục định hình lại cuộc sống hàng ngày, công việc và cách chúng ta tương tác. Các nhà phát minh thường được tôn vinh như những người tiên phong, mở đường cho một tương lai tốt đẹp hơn.

Bằng sáng chế và Sở hữu trí tuệ

Để bảo vệ các 'new invention' và khuyến khích đổi mới, hệ thống bằng sáng chế (patent) được thiết lập. Bằng sáng chế cấp cho nhà phát minh quyền độc quyền khai thác phát minh của họ trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này phản ánh giá trị mà xã hội đặt vào sở hữu trí tuệ và công sức sáng tạo, đảm bảo rằng những người tạo ra các phát minh mới được công nhận và hưởng lợi từ thành quả của mình, thúc đẩy thêm nhiều sáng tạo trong tương lai.