(Top Banner Ad)
omniscient narrator
C1
Danh từ C1 Văn học

omniscient narrator

UK: /ɒmˈnɪʃənt nəˈreɪtər/ • US: /ɑmˈnɪʃənt næˈreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người kể chuyện toàn tri người dẫn truyện toàn tri
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrator who knows everything about all the characters and events in a story. The narrator is not limited to the perspective of any one character and can reveal thoughts, feelings, and motivations of multiple characters.

Vietnamese Meaning

Một người kể chuyện biết mọi thứ về tất cả các nhân vật và sự kiện trong một câu chuyện. Người kể chuyện không bị giới hạn trong quan điểm của bất kỳ nhân vật nào và có thể tiết lộ suy nghĩ, cảm xúc và động cơ của nhiều nhân vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The omniscient narrator revealed the villain's troubled childhood, which helped the reader understand his motivations."

    "Người kể chuyện toàn tri tiết lộ tuổi thơ đầy khó khăn của nhân vật phản diện, điều này giúp người đọc hiểu được động cơ của anh ta."

  • "Many classic novels employ an omniscient narrator to provide a broad understanding of the story."

    "Nhiều tiểu thuyết kinh điển sử dụng người kể chuyện toàn tri để cung cấp một sự hiểu biết rộng về câu chuyện."

  • "The author chose an omniscient narrator to create a sense of detachment and objectivity."

    "Tác giả đã chọn một người kể chuyện toàn tri để tạo ra cảm giác tách biệt và khách quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective omniscient Toàn tri, biết hết mọi thứ
Noun omniscience Sự toàn tri, khả năng biết hết mọi thứ
Adverb omnisciently Một cách toàn tri, biết mọi điều
Verb narrate Kể chuyện, thuật lại
Noun narration Sự kể chuyện, lời kể chuyện
Noun narrative Câu chuyện, bài tường thuật
Adjective narrative Có tính kể chuyện, thuộc về kể chuyện
Noun narrator Người kể chuyện

Synonyms

all-knowing narrator (người kể chuyện biết hết)

Antonyms

limited narrator (người kể chuyện hạn chế)first-person narrator (người kể chuyện ngôi thứ nhất)

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnis
Latin
sciens (từ scire)
Latin
narrare
French
narrateur
English
omniscient (cuối thế kỷ 16)
English
narrator (giữa thế kỷ 17)
English
omniscient narrator

Nguồn gốc 'Omniscient'

Từ 'omniscient' bắt nguồn từ tiếng Latin, là sự kết hợp của 'omnis' (nghĩa là 'tất cả') và 'sciens' (nghĩa là 'biết', dạng phân từ hiện tại của động từ 'scire' - biết). Vì vậy, 'omniscient' có nghĩa là 'biết hết mọi thứ' hay 'toàn tri'.

Nguồn gốc 'Narrator'

Từ 'narrator' có nguồn gốc từ động từ 'narrare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'kể lại' hoặc 'thuật lại'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp dưới dạng 'narrateur' và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận, mang nghĩa là 'người kể chuyện'.

Ý nghĩa kết hợp

Khi 'omniscient' và 'narrator' được ghép lại thành 'omniscient narrator', chúng tạo nên một thuật ngữ văn học chỉ một người kể chuyện 'biết tuốt'. Người kể chuyện này có thể biết mọi suy nghĩ, cảm xúc, hành động và sự kiện xảy ra trong câu chuyện mà không bị giới hạn nào, giống như một vị thần.

Usage Note

Người kể chuyện toàn tri có thể tự do di chuyển trong không gian và thời gian, và có thể bình luận về câu chuyện, đưa ra phán xét hoặc thậm chí xen vào diễn biến. Khác với người kể chuyện ngôi thứ nhất (first-person narrator) chỉ kể chuyện từ góc nhìn của bản thân hoặc người kể chuyện hạn chế (limited narrator) chỉ biết thông tin của một vài nhân vật.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The omniscient narrator in this novel...' (Người kể chuyện toàn tri trong cuốn tiểu thuyết này...) hoặc 'From the perspective of an omniscient narrator...' (Từ góc nhìn của một người kể chuyện toàn tri...). Giới từ 'of' thường được sử dụng trong cụm danh từ, ví dụ 'the power of an omniscient narrator'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + omniscient narrator
  • reliable reliable omniscient narrator
    (người kể chuyện toàn tri đáng tin cậy)
  • unreliable unreliable omniscient narrator
    (người kể chuyện toàn tri không đáng tin cậy)
  • third-person third-person omniscient narrator
    (người kể chuyện toàn tri ngôi thứ ba)
  • detached detached omniscient narrator
    (người kể chuyện toàn tri khách quan/tách rời)
Verb + omniscient narrator
  • uses uses an omniscient narrator
    (sử dụng người kể chuyện toàn tri)
  • employs employs an omniscient narrator
    (áp dụng/dùng người kể chuyện toàn tri)
  • introduces introduces an omniscient narrator
    (giới thiệu người kể chuyện toàn tri)
Omniscient narrator + Verb
  • reveals the omniscient narrator reveals
    (người kể chuyện toàn tri tiết lộ)
  • describes the omniscient narrator describes
    (người kể chuyện toàn tri miêu tả)
  • explains the omniscient narrator explains
    (người kể chuyện toàn tri giải thích)

Idioms

  • the perspective of an omniscient narrator

    Góc nhìn của người kể chuyện toàn tri

    "The novel is told from the perspective of an omniscient narrator, revealing the thoughts of all characters."

    (Cuốn tiểu thuyết được kể từ góc nhìn của người kể chuyện toàn tri, tiết lộ suy nghĩ của tất cả các nhân vật.)

  • a third-person omniscient narrator

    Một người kể chuyện toàn tri ngôi thứ ba

    "Many classic novels feature a third-person omniscient narrator."

    (Nhiều tiểu thuyết kinh điển có người kể chuyện toàn tri ngôi thứ ba.)

  • the voice of an omniscient narrator

    Giọng kể của người kể chuyện toàn tri

    "The author carefully crafted the voice of an omniscient narrator to maintain a sense of mystery."

    (Tác giả đã khéo léo tạo dựng giọng kể của người kể chuyện toàn tri để duy trì cảm giác bí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omniscient narrator

Danh từ
Lật mặt

Một người kể chuyện biết mọi thứ về tất cả các nhân vật và sự kiện trong một câu chuyện. Người kể chuyện không bị giới hạn trong quan điểm của bất kỳ nhân vật nào và có thể tiết lộ suy nghĩ, cảm xúc và động cơ của nhiều nhân vật.

"The omniscient narrator revealed the villain's troubled childhood, which helped the reader understand his motivations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omniscient narrator".

Vai trò trong văn học cổ điển và hiện đại

Người kể chuyện toàn tri ('omniscient narrator') là một yếu tố quen thuộc và quan trọng trong nhiều tác phẩm văn học, đặc biệt là trong các tiểu thuyết cổ điển từ thế kỷ 18-19. Kiểu người kể chuyện này mang lại một cái nhìn rộng lớn, bao quát về câu chuyện và các nhân vật. Mặc dù văn học hiện đại đôi khi ưu tiên các góc nhìn hạn chế hơn, người kể chuyện toàn tri vẫn được sử dụng một cách sáng tạo để đạt được những hiệu ứng nghệ thuật nhất định.

Góc nhìn 'Thần thánh'

Khái niệm 'người kể chuyện toàn tri' thường được ví như một 'góc nhìn thần thánh' hay 'kiến thức của Chúa'. Người kể chuyện này biết mọi thứ: quá khứ, hiện tại, tương lai, cũng như suy nghĩ, cảm xúc và động cơ sâu kín nhất của tất cả các nhân vật. Điều này cho phép tác giả xây dựng một thế giới truyện phong phú và sâu sắc, đồng thời có thể đưa ra những bình luận hoặc triết lý riêng của mình về câu chuyện.