third-person perspective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A narrative mode or point of view in which the narrator or speaker refers to all characters as 'he', 'she', or 'they', and not as 'I' or 'we' (first person) or 'you' (second person). It offers an external view of events and characters.
Vietnamese Meaning
Một phương thức kể chuyện hoặc quan điểm mà trong đó người kể chuyện hoặc người nói đề cập đến tất cả các nhân vật bằng 'anh ấy', 'cô ấy' hoặc 'họ', chứ không phải 'tôi' hoặc 'chúng tôi' (ngôi thứ nhất) hoặc 'bạn' (ngôi thứ hai). Nó cung cấp một cái nhìn bên ngoài về các sự kiện và nhân vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel uses a third-person limited perspective, focusing on the protagonist's thoughts and feelings."
"Cuốn tiểu thuyết sử dụng góc nhìn ngôi thứ ba hạn chế, tập trung vào suy nghĩ và cảm xúc của nhân vật chính."
-
"Many fantasy novels are written from a third-person perspective."
"Nhiều tiểu thuyết giả tưởng được viết từ góc nhìn ngôi thứ ba."
-
"The game allows players to choose between a first-person and a third-person perspective."
"Trò chơi cho phép người chơi lựa chọn giữa góc nhìn ngôi thứ nhất và góc nhìn ngôi thứ ba."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người |
| Adjective | personal | cá nhân |
| Adverb | personally | một cách cá nhân |
| Noun | perspective | quan điểm |
| Adjective | perspectival | thuộc về quan điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'third-person perspective' là khách quan và thường cho phép người đọc hoặc người xem tiếp cận suy nghĩ và cảm xúc của nhiều nhân vật, đặc biệt là trong hình thức 'third-person omniscient' (toàn tri). So với 'first-person perspective', nó ít chủ quan hơn và không bị giới hạn bởi kiến thức và kinh nghiệm của một nhân vật duy nhất. So với 'second-person perspective' (rất hiếm), nó ít trực tiếp hướng đến người đọc hơn.
Prepositions
* **from:** Thường dùng để chỉ nguồn gốc của quan điểm. Ví dụ: "The story is told from a third-person perspective." (Câu chuyện được kể từ góc nhìn ngôi thứ ba.)
* **in:** Thường dùng để chỉ việc sử dụng quan điểm ngôi thứ ba. Ví dụ: "The author writes in the third-person perspective." (Tác giả viết ở ngôi thứ ba.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
objective objective third-person perspective (quan điểm người thứ ba khách quan)
-
limited limited third-person perspective (quan điểm người thứ ba hạn chế)
-
omniscient omniscient third-person perspective (quan điểm người thứ ba toàn tri)
-
use use a third-person perspective (sử dụng quan điểm người thứ ba)
-
adopt adopt a third-person perspective (áp dụng quan điểm người thứ ba)
-
describe describe from a third-person perspective (mô tả từ quan điểm người thứ ba)
Idioms
-
refer to oneself in the third person
xưng hô về bản thân ở ngôi thứ ba
"He started referring to himself in the third person, which was quite odd."
(Anh ấy bắt đầu xưng hô về bản thân ở ngôi thứ ba, điều này khá kỳ lạ.)
-
step back and look at it from a third-person perspective
lùi lại và nhìn nhận nó từ góc độ của người ngoài
"Sometimes you need to step back and look at it from a third-person perspective to see the bigger picture."
(Đôi khi bạn cần lùi lại và nhìn nhận nó từ góc độ của người ngoài để thấy bức tranh toàn cảnh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
third-person perspective
NounMột phương thức kể chuyện hoặc quan điểm mà trong đó người kể chuyện hoặc người nói đề cập đến tất cả các nhân vật bằng 'anh ấy', 'cô ấy' hoặc 'họ', chứ không phải 'tôi' hoặc 'chúng tôi' (ngôi thứ nhất) hoặc 'bạn' (ngôi thứ hai). Nó cung cấp một cái nhìn bên ngoài về các sự kiện và nhân vật.
"The novel uses a third-person limited perspective, focusing on the protagonist's thoughts and feelings."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The author has used the third-person perspective to create distance between the reader and the protagonist. |
Tác giả đã sử dụng ngôi thứ ba để tạo khoảng cách giữa người đọc và nhân vật chính. |
| Phủ định | The critic has not agreed that the story has benefited from the third-person perspective. |
Nhà phê bình đã không đồng ý rằng câu chuyện đã được hưởng lợi từ ngôi thứ ba. |
| Nghi vấn | Has she ever written a novel from a third-person perspective? |
Cô ấy đã bao giờ viết một cuốn tiểu thuyết từ ngôi thứ ba chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "third-person perspective".
