(Top Banner Ad)
third-person perspective
C1
Noun C1 Văn học, Ngôn ngữ học, Nghiên cứu trò chơi

third-person perspective

UK: /ˈθɜːd ˈpɜːsn pəˈspektɪv/ • US: /ˈθɜːrd ˈpɜːrsən pərˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

góc nhìn ngôi thứ ba quan điểm ngôi thứ ba lối kể chuyện ngôi thứ ba
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A narrative mode or point of view in which the narrator or speaker refers to all characters as 'he', 'she', or 'they', and not as 'I' or 'we' (first person) or 'you' (second person). It offers an external view of events and characters.

Vietnamese Meaning

Một phương thức kể chuyện hoặc quan điểm mà trong đó người kể chuyện hoặc người nói đề cập đến tất cả các nhân vật bằng 'anh ấy', 'cô ấy' hoặc 'họ', chứ không phải 'tôi' hoặc 'chúng tôi' (ngôi thứ nhất) hoặc 'bạn' (ngôi thứ hai). Nó cung cấp một cái nhìn bên ngoài về các sự kiện và nhân vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel uses a third-person limited perspective, focusing on the protagonist's thoughts and feelings."

    "Cuốn tiểu thuyết sử dụng góc nhìn ngôi thứ ba hạn chế, tập trung vào suy nghĩ và cảm xúc của nhân vật chính."

  • "Many fantasy novels are written from a third-person perspective."

    "Nhiều tiểu thuyết giả tưởng được viết từ góc nhìn ngôi thứ ba."

  • "The game allows players to choose between a first-person and a third-person perspective."

    "Trò chơi cho phép người chơi lựa chọn giữa góc nhìn ngôi thứ nhất và góc nhìn ngôi thứ ba."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người
Adjective personal cá nhân
Adverb personally một cách cá nhân
Noun perspective quan điểm
Adjective perspectival thuộc về quan điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học, Nghiên cứu trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
English
person
English
perspective
English
third-person perspective

Nguồn gốc của 'perspective'

Từ 'perspective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'perspicere', có nghĩa là 'nhìn xuyên qua'. Ban đầu, nó liên quan đến quang học và cách chúng ta nhìn nhận không gian. Sau đó, nó mở rộng ra ý nghĩa trừu tượng hơn là quan điểm cá nhân hoặc cách nhìn nhận một vấn đề.

Sự phát triển của 'third-person perspective'

Khái niệm 'third-person perspective' trở nên phổ biến trong văn học và phân tích kể chuyện. Nó cho phép người viết kể câu chuyện từ góc nhìn của một người quan sát bên ngoài, mang lại sự khách quan hoặc cái nhìn toàn diện hơn về các sự kiện.

Usage Note

Thái nghĩa của 'third-person perspective' là khách quan và thường cho phép người đọc hoặc người xem tiếp cận suy nghĩ và cảm xúc của nhiều nhân vật, đặc biệt là trong hình thức 'third-person omniscient' (toàn tri). So với 'first-person perspective', nó ít chủ quan hơn và không bị giới hạn bởi kiến thức và kinh nghiệm của một nhân vật duy nhất. So với 'second-person perspective' (rất hiếm), nó ít trực tiếp hướng đến người đọc hơn.

Prepositions

from in

* **from:** Thường dùng để chỉ nguồn gốc của quan điểm. Ví dụ: "The story is told from a third-person perspective." (Câu chuyện được kể từ góc nhìn ngôi thứ ba.)
* **in:** Thường dùng để chỉ việc sử dụng quan điểm ngôi thứ ba. Ví dụ: "The author writes in the third-person perspective." (Tác giả viết ở ngôi thứ ba.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + third-person perspective
  • objective objective third-person perspective
    (quan điểm người thứ ba khách quan)
  • limited limited third-person perspective
    (quan điểm người thứ ba hạn chế)
  • omniscient omniscient third-person perspective
    (quan điểm người thứ ba toàn tri)
Verb + third-person perspective
  • use use a third-person perspective
    (sử dụng quan điểm người thứ ba)
  • adopt adopt a third-person perspective
    (áp dụng quan điểm người thứ ba)
  • describe describe from a third-person perspective
    (mô tả từ quan điểm người thứ ba)

Idioms

  • refer to oneself in the third person

    xưng hô về bản thân ở ngôi thứ ba

    "He started referring to himself in the third person, which was quite odd."

    (Anh ấy bắt đầu xưng hô về bản thân ở ngôi thứ ba, điều này khá kỳ lạ.)

  • step back and look at it from a third-person perspective

    lùi lại và nhìn nhận nó từ góc độ của người ngoài

    "Sometimes you need to step back and look at it from a third-person perspective to see the bigger picture."

    (Đôi khi bạn cần lùi lại và nhìn nhận nó từ góc độ của người ngoài để thấy bức tranh toàn cảnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

third-person perspective

Noun
Lật mặt

Một phương thức kể chuyện hoặc quan điểm mà trong đó người kể chuyện hoặc người nói đề cập đến tất cả các nhân vật bằng 'anh ấy', 'cô ấy' hoặc 'họ', chứ không phải 'tôi' hoặc 'chúng tôi' (ngôi thứ nhất) hoặc 'bạn' (ngôi thứ hai). Nó cung cấp một cái nhìn bên ngoài về các sự kiện và nhân vật.

"The novel uses a third-person limited perspective, focusing on the protagonist's thoughts and feelings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author has used the third-person perspective to create distance between the reader and the protagonist.
Tác giả đã sử dụng ngôi thứ ba để tạo khoảng cách giữa người đọc và nhân vật chính.
Phủ định
The critic has not agreed that the story has benefited from the third-person perspective.
Nhà phê bình đã không đồng ý rằng câu chuyện đã được hưởng lợi từ ngôi thứ ba.
Nghi vấn
Has she ever written a novel from a third-person perspective?
Cô ấy đã bao giờ viết một cuốn tiểu thuyết từ ngôi thứ ba chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "third-person perspective".

Ứng dụng trong văn học

Trong văn học, 'third-person perspective' cho phép người kể chuyện kể câu chuyện mà không bị giới hạn vào suy nghĩ và cảm xúc của một nhân vật duy nhất. Điều này có thể tạo ra sự khách quan hoặc tăng thêm tính kịch tính.

Sử dụng trong trò chơi điện tử

Nhiều trò chơi điện tử sử dụng 'third-person perspective', cho phép người chơi nhìn thấy nhân vật mà họ đang điều khiển từ phía sau. Điều này có thể mang lại trải nghiệm nhập vai và chiến lược hơn.