(Top Banner Ad)
narrative perspective
C1
Danh từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học

narrative perspective

UK: /ˈnærətɪv pəˈspektɪv/ • US: /ˈnærətɪv pərˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

góc nhìn trần thuật quan điểm tường thuật ngôi kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point of view from which a story is told.

Vietnamese Meaning

Quan điểm tường thuật, góc nhìn trần thuật, ngôi kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel is written from the narrative perspective of a young girl."

    "Cuốn tiểu thuyết được viết từ góc nhìn tường thuật của một cô gái trẻ."

  • "Changing the narrative perspective can dramatically alter the reader's experience."

    "Thay đổi góc nhìn trần thuật có thể thay đổi đáng kể trải nghiệm của người đọc."

  • "The use of multiple narrative perspectives allows for a more complex portrayal of the characters."

    "Việc sử dụng nhiều góc nhìn trần thuật cho phép khắc họa nhân vật một cách phức tạp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb narrate Kể chuyện, thuật lại (một câu chuyện hoặc sự kiện)
Noun narrator Người kể chuyện, người thuật lại
Noun narration Sự kể chuyện, lời kể, bài tường thuật
Verb perceive Nhận thức, cảm nhận, hiểu được
Noun perception Sự nhận thức, tri giác, quan điểm cá nhân
Adjective perceptive Có óc quan sát, sâu sắc, tinh ý (nhanh chóng nhận biết và hiểu rõ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
narrare
Old French
narratif
English
narrative
Latin
perspectiva
Old French
perspective
English
perspective
English
narrative perspective

Nguồn gốc của 'Narrative'

Từ 'narrative' (sự kể chuyện) có nguồn gốc từ động từ Latin 'narrare', có nghĩa là 'kể lại' hoặc 'thuật lại'. Từ này đã du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'narratif' và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên ý nghĩa về một câu chuyện hoặc một lời kể chi tiết.

Hành trình của 'Perspective'

Từ 'perspective' (quan điểm, góc nhìn) bắt nguồn từ cụm từ 'perspectiva (ars)' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nghệ thuật nhìn xuyên qua'. Ban đầu nó được dùng trong hội họa để chỉ cách tạo chiều sâu. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng thành 'cách nhìn', 'quan điểm' hoặc 'góc độ' mà một người dùng để xem xét điều gì đó.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'narrative perspective' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, mang một ý nghĩa chuyên biệt trong lĩnh vực văn học và nghiên cứu kể chuyện. Nó mô tả góc độ mà từ đó một câu chuyện được kể (ngôi thứ nhất, ngôi thứ ba...), đóng vai trò then chốt trong việc định hình trải nghiệm và sự hiểu biết của người đọc về câu chuyện.

Usage Note

Chỉ vị trí hoặc góc nhìn mà từ đó câu chuyện được kể. Nó ảnh hưởng đến những gì người đọc biết và cách họ cảm nhận về các sự kiện và nhân vật. Các loại quan điểm tường thuật phổ biến bao gồm ngôi thứ nhất (người kể chuyện là một nhân vật trong câu chuyện), ngôi thứ ba giới hạn (người kể chuyện biết suy nghĩ và cảm xúc của một nhân vật), và ngôi thứ ba toàn tri (người kể chuyện biết suy nghĩ và cảm xúc của tất cả các nhân vật). Khác với 'author's perspective' (quan điểm của tác giả), narrative perspective tập trung vào giọng kể trong tác phẩm, không nhất thiết trùng khớp với quan điểm của tác giả.

Prepositions

from in

* from: The story is told *from* a specific narrative perspective.
* in: The narrative is presented *in* the first-person perspective.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrative perspective
  • first-person first-person narrative perspective
    (góc nhìn kể chuyện ngôi thứ nhất)
  • third-person third-person narrative perspective
    (góc nhìn kể chuyện ngôi thứ ba)
  • limited limited narrative perspective
    (góc nhìn kể chuyện hạn chế)
  • omniscient omniscient narrative perspective
    (góc nhìn kể chuyện toàn tri)
  • shifting shifting narrative perspective
    (góc nhìn kể chuyện thay đổi)
Verb + narrative perspective
  • adopt adopt a narrative perspective
    (chọn/áp dụng một góc nhìn kể chuyện)
  • change change the narrative perspective
    (thay đổi góc nhìn kể chuyện)
  • understand understand the narrative perspective
    (hiểu góc nhìn kể chuyện)
  • establish establish a narrative perspective
    (thiết lập góc nhìn kể chuyện)
Noun + of + narrative perspective
  • mastery mastery of narrative perspective
    (sự thành thạo trong việc sử dụng góc nhìn kể chuyện)
  • impact impact of narrative perspective
    (tác động của góc nhìn kể chuyện)

Idioms

  • shift in narrative perspective

    Sự thay đổi trong góc nhìn kể chuyện (thường dùng trong văn học để chỉ việc người kể chuyện hoặc góc độ câu chuyện thay đổi đột ngột)

    "The novel uses a dramatic shift in narrative perspective to reveal the antagonist's true motives."

    (Cuốn tiểu thuyết sử dụng một sự thay đổi kịch tính trong góc nhìn kể chuyện để hé lộ động cơ thực sự của nhân vật phản diện.)

  • adopt a particular narrative perspective

    Áp dụng/lựa chọn một góc nhìn kể chuyện cụ thể (khi viết, phân tích hoặc trình bày một câu chuyện)

    "To analyze the story fully, you must consider why the author chose to adopt a particular narrative perspective."

    (Để phân tích câu chuyện một cách đầy đủ, bạn phải xem xét tại sao tác giả lại chọn áp dụng một góc nhìn kể chuyện cụ thể.)

  • from a certain narrative perspective

    Từ một góc nhìn kể chuyện nhất định (nhấn mạnh tính chủ quan của thông tin hoặc cách kể chuyện)

    "From a certain narrative perspective, the villain's actions could be seen as justified."

    (Từ một góc nhìn kể chuyện nhất định, hành động của nhân vật phản diện có thể được coi là chính đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrative perspective

Danh từ
Lật mặt

Quan điểm tường thuật, góc nhìn trần thuật, ngôi kể.

"The novel is written from the narrative perspective of a young girl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The narrative perspective in the novel shifts between first-person and third-person.
Góc nhìn kể chuyện trong cuốn tiểu thuyết thay đổi giữa ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba.
Phủ định
It is not always easy to identify the narrative perspective the author employs.
Không phải lúc nào cũng dễ dàng xác định được góc nhìn kể chuyện mà tác giả sử dụng.
Nghi vấn
What narrative perspective does the author use to tell the story?
Tác giả sử dụng góc nhìn kể chuyện nào để kể câu chuyện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrative perspective".

Vai trò trong Văn học và Nghệ thuật kể chuyện

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, 'góc nhìn kể chuyện' là một yếu tố cốt lõi, quyết định cách khán giả tiếp nhận và đồng cảm với câu chuyện. Ví dụ, việc sử dụng 'người kể chuyện không đáng tin cậy' (unreliable narrator) có thể khiến người đọc đặt câu hỏi về sự thật, hoặc việc chuyển đổi linh hoạt giữa các góc nhìn có thể tạo ra sự kịch tính và chiều sâu tâm lý cho tác phẩm.

Tầm quan trọng của Đa chiều trong Lịch sử và Truyền thông

Khái niệm 'narrative perspective' cũng rất quan trọng trong việc hiểu các sự kiện lịch sử và tin tức. Người phương Tây thường được khuyến khích xem xét 'góc nhìn' của nhiều bên liên quan để có cái nhìn toàn diện và khách quan hơn về một vấn đề, thay vì chỉ chấp nhận một câu chuyện duy nhất. Điều này thể hiện quan điểm rằng sự thật có thể phức tạp và đa diện, phụ thuộc vào người kể và mục đích của họ.