(Top Banner Ad)
turning to
B1
Verb (phrasal verb) B1 Tổng quát

turning to

UK: /ˈtɜːnɪŋ tuː/ • US: /ˈtɜːrnɪŋ tuː/

Nghĩa tiếng Việt

tìm đến nhờ đến chuyển sang hướng đến bắt đầu chú ý đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go to someone or something for help, advice, or information.

Vietnamese Meaning

Tìm đến ai đó hoặc cái gì đó để được giúp đỡ, tư vấn hoặc thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When she lost her job, she turned to her family for support."

    "Khi cô ấy mất việc, cô ấy đã tìm đến gia đình để được hỗ trợ."

  • "Many people are turning to online resources for information."

    "Nhiều người đang tìm đến các nguồn tài nguyên trực tuyến để lấy thông tin."

  • "After the failure of the first project, they turned to a different approach."

    "Sau thất bại của dự án đầu tiên, họ đã chuyển sang một cách tiếp cận khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn xoay, quay, rẽ, chuyển hướng, biến thành
Noun turn lượt, sự xoay, khúc quanh
Noun turning sự quay, ngã rẽ, khúc cua
Noun turner thợ tiện, người xoay/quay
Noun turnaround sự xoay chuyển tình thế, sự đổi hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*turnijaną
Old English
turnian
Middle English
turnen
Modern English
turn

Nguồn gốc của 'Turning to'

Từ 'turn' (xoay, chuyển hướng) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và phát triển qua tiếng Anh cổ, Anh trung đại để có nghĩa như ngày nay. Khi kết hợp với giới từ 'to', nó tạo thành một cụm động từ mang nhiều ý nghĩa: từ việc thay đổi hướng về phía một cái gì đó, cho đến việc tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ ai đó, hoặc bắt đầu biến đổi thành một trạng thái khác. 'Turning to' do đó thể hiện một sự dịch chuyển hoặc một hành động hướng tới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn cần sự hỗ trợ hoặc hướng dẫn trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh sự tìm kiếm một giải pháp hoặc câu trả lời từ một nguồn bên ngoài. Khác với 'asking for help' chỉ đơn giản là yêu cầu giúp đỡ, 'turning to' ngụ ý một hành động chủ động hướng đến một nguồn cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + turning to
  • start start turning to
    (bắt đầu chuyển sang / bắt đầu tìm đến)
  • resort resort to turning to
    (buộc phải tìm đến / phải dùng đến)
  • consider consider turning to
    (cân nhắc tìm đến / xem xét chuyển sang)
Adverb + turning to
  • increasingly increasingly turning to
    (ngày càng tìm đến / ngày càng chuyển sang)
  • gradually gradually turning to
    (dần dần chuyển sang / dần dần tìm đến)
  • eventually eventually turning to
    (cuối cùng cũng phải tìm đến / cuối cùng cũng chuyển sang)

Idioms

  • turning to someone for help/advice

    tìm đến ai đó để được giúp đỡ/tư vấn

    "When facing difficulties, many people are turning to their family and friends for support."

    (Khi đối mặt với khó khăn, nhiều người tìm đến gia đình và bạn bè để được hỗ trợ.)

  • turning to crime/violence

    sa vào con đường tội phạm/bạo lực

    "Unemployment can lead some individuals to turn to crime out of desperation."

    (Thất nghiệp có thể khiến một số cá nhân sa vào con đường tội phạm vì tuyệt vọng.)

  • turning to dust/ashes

    biến thành cát bụi/tro tàn (nghĩa đen và bóng về sự suy tàn, hủy diệt)

    "The old castle walls were slowly turning to dust after centuries of neglect."

    (Những bức tường lâu đài cổ đang dần biến thành cát bụi sau nhiều thế kỷ bị bỏ quên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turning to

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Tìm đến ai đó hoặc cái gì đó để được giúp đỡ, tư vấn hoặc thông tin.

"When she lost her job, she turned to her family for support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' turning to their teacher for help was a sign of progress.
Việc học sinh tìm đến giáo viên để được giúp đỡ là một dấu hiệu của sự tiến bộ.
Phủ định
My brother's turning to alcohol wasn't the solution to his problems.
Việc anh trai tôi tìm đến rượu không phải là giải pháp cho các vấn đề của anh ấy.
Nghi vấn
Is the company's turning to new markets a viable strategy?
Liệu việc công ty chuyển sang các thị trường mới có phải là một chiến lược khả thi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turning to".

Cộng đồng và sự hỗ trợ

Trong nhiều xã hội phương Tây, mặc dù chủ nghĩa cá nhân được coi trọng, nhưng cũng có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào cộng đồng và việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè hoặc các dịch vụ chuyên nghiệp khi đối mặt với thách thức. 'Turning to' ai đó thường ngụ ý dựa vào mạng lưới hỗ trợ này.

Sự thích nghi và đổi mới

'Turning to' cũng có thể biểu thị một sự thay đổi hoặc thích nghi của xã hội, ví dụ như 'turning to renewable energy' (chuyển sang năng lượng tái tạo) hoặc 'turning to digital solutions' (chuyển sang các giải pháp kỹ thuật số). Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự đổi mới và giải quyết vấn đề khi đối mặt với những thách thức mới.