turning to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go to someone or something for help, advice, or information.
Vietnamese Meaning
Tìm đến ai đó hoặc cái gì đó để được giúp đỡ, tư vấn hoặc thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When she lost her job, she turned to her family for support."
"Khi cô ấy mất việc, cô ấy đã tìm đến gia đình để được hỗ trợ."
-
"Many people are turning to online resources for information."
"Nhiều người đang tìm đến các nguồn tài nguyên trực tuyến để lấy thông tin."
-
"After the failure of the first project, they turned to a different approach."
"Sau thất bại của dự án đầu tiên, họ đã chuyển sang một cách tiếp cận khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | turn | xoay, quay, rẽ, chuyển hướng, biến thành |
| Noun | turn | lượt, sự xoay, khúc quanh |
| Noun | turning | sự quay, ngã rẽ, khúc cua |
| Noun | turner | thợ tiện, người xoay/quay |
| Noun | turnaround | sự xoay chuyển tình thế, sự đổi hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn cần sự hỗ trợ hoặc hướng dẫn trong một tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh sự tìm kiếm một giải pháp hoặc câu trả lời từ một nguồn bên ngoài. Khác với 'asking for help' chỉ đơn giản là yêu cầu giúp đỡ, 'turning to' ngụ ý một hành động chủ động hướng đến một nguồn cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start turning to (bắt đầu chuyển sang / bắt đầu tìm đến)
-
resort resort to turning to (buộc phải tìm đến / phải dùng đến)
-
consider consider turning to (cân nhắc tìm đến / xem xét chuyển sang)
-
increasingly increasingly turning to (ngày càng tìm đến / ngày càng chuyển sang)
-
gradually gradually turning to (dần dần chuyển sang / dần dần tìm đến)
-
eventually eventually turning to (cuối cùng cũng phải tìm đến / cuối cùng cũng chuyển sang)
Idioms
-
turning to someone for help/advice
tìm đến ai đó để được giúp đỡ/tư vấn
"When facing difficulties, many people are turning to their family and friends for support."
(Khi đối mặt với khó khăn, nhiều người tìm đến gia đình và bạn bè để được hỗ trợ.)
-
turning to crime/violence
sa vào con đường tội phạm/bạo lực
"Unemployment can lead some individuals to turn to crime out of desperation."
(Thất nghiệp có thể khiến một số cá nhân sa vào con đường tội phạm vì tuyệt vọng.)
-
turning to dust/ashes
biến thành cát bụi/tro tàn (nghĩa đen và bóng về sự suy tàn, hủy diệt)
"The old castle walls were slowly turning to dust after centuries of neglect."
(Những bức tường lâu đài cổ đang dần biến thành cát bụi sau nhiều thế kỷ bị bỏ quên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turning to
Verb (phrasal verb)Tìm đến ai đó hoặc cái gì đó để được giúp đỡ, tư vấn hoặc thông tin.
"When she lost her job, she turned to her family for support."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' turning to their teacher for help was a sign of progress. |
Việc học sinh tìm đến giáo viên để được giúp đỡ là một dấu hiệu của sự tiến bộ. |
| Phủ định | My brother's turning to alcohol wasn't the solution to his problems. |
Việc anh trai tôi tìm đến rượu không phải là giải pháp cho các vấn đề của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is the company's turning to new markets a viable strategy? |
Liệu việc công ty chuyển sang các thị trường mới có phải là một chiến lược khả thi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turning to".
