(Top Banner Ad)
on-site employee
B2
Danh từ B2 Quản lý nhân sự, Kinh doanh

on-site employee

UK: N/A (cụm từ ghép) • US: N/A (cụm từ ghép)

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên làm việc tại chỗ nhân viên thường trực tại địa điểm làm việc nhân viên hiện trường (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An employee who is required to work at a specific physical location, rather than remotely.

Vietnamese Meaning

Một nhân viên được yêu cầu làm việc tại một địa điểm vật lý cụ thể, thay vì làm việc từ xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company requires all on-site employees to attend the safety training."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên làm việc tại chỗ phải tham gia khóa huấn luyện an toàn."

  • "Our on-site employees are crucial for maintaining the production line."

    "Các nhân viên làm việc tại chỗ của chúng tôi rất quan trọng để duy trì dây chuyền sản xuất."

  • "The on-site employee benefits from direct collaboration with the team."

    "Nhân viên làm việc tại chỗ được hưởng lợi từ việc cộng tác trực tiếp với nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employee người lao động, nhân viên
Verb employ tuyển dụng, thuê; sử dụng
Noun employer người sử dụng lao động, chủ
Noun employment sự làm công, việc làm
Adjective on-site tại chỗ, ngay tại địa điểm làm việc
Adjective off-site ngoài địa điểm, từ xa (đối lập với on-site)
Noun site địa điểm, vị trí

Synonyms

in-house employee (nhân viên nội bộ)

Antonyms

remote employee (nhân viên từ xa)off-site employee (nhân viên làm việc bên ngoài)

Related Words

office worker (nhân viên văn phòng)field worker (công nhân hiện trường)

Subject Area

Quản lý nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Latin
situs
Old French
site
Middle English
site
French
employer
French
employé
Modern English Compound
on-site employee

Nguồn gốc từ ghép 'on-site employee'

Cụm từ 'on-site employee' là một từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp ba từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'on' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'trên' hoặc 'tại'. Từ 'site' có gốc từ tiếng Latin 'situs' (nghĩa là 'nơi chốn, vị trí'), rồi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Còn từ 'employee' (người lao động) đến từ động từ tiếng Pháp 'employer' (tuyển dụng). Khi ghép lại, 'on-site employee' mô tả một người làm việc trực tiếp tại địa điểm của công ty, dự án hoặc nơi yêu cầu sự hiện diện vật lý, khác với những người làm việc từ xa.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự hiện diện vật lý của nhân viên tại nơi làm việc. Trái ngược với 'remote employee' (nhân viên làm việc từ xa). Thường được sử dụng trong các bối cảnh cần sự tương tác trực tiếp, giám sát, hoặc sử dụng các thiết bị/tài nguyên tại chỗ.

Prepositions

at

'At' được sử dụng để chỉ địa điểm làm việc cụ thể: 'The on-site employee is working at the factory.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + on-site employee
  • dedicated a dedicated on-site employee
    (một nhân viên tận tâm làm việc tại chỗ)
  • full-time a full-time on-site employee
    (một nhân viên toàn thời gian làm việc tại chỗ)
  • new a new on-site employee
    (một nhân viên mới làm việc tại chỗ)
  • essential an essential on-site employee
    (một nhân viên thiết yếu làm việc tại chỗ)
Verb + on-site employee
  • manage manage on-site employees
    (quản lý các nhân viên làm việc tại chỗ)
  • train train on-site employees
    (đào tạo nhân viên làm việc tại chỗ)
  • support support on-site employees
    (hỗ trợ nhân viên làm việc tại chỗ)
  • deploy deploy on-site employees
    (triển khai nhân viên làm việc tại chỗ)
Noun + on-site employee (as part of a phrase)
  • team a team of on-site employees
    (một đội ngũ nhân viên làm việc tại chỗ)
  • role the role of an on-site employee
    (vai trò của một nhân viên làm việc tại chỗ)

Idioms

  • boots-on-the-ground employee

    nhân viên thực địa, nhân viên có mặt trực tiếp tại hiện trường/dự án để làm việc và hành động

    "We need more boots-on-the-ground employees to ensure the project runs smoothly and address issues immediately."

    (Chúng tôi cần nhiều nhân viên thực địa hơn để đảm bảo dự án diễn ra suôn sẻ và giải quyết các vấn đề ngay lập tức.)

  • a dedicated on-site employee

    một nhân viên tận tâm làm việc tại chỗ

    "She is a dedicated on-site employee, always available to assist clients and support the team."

    (Cô ấy là một nhân viên tận tâm làm việc tại chỗ, luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng và đội ngũ.)

  • maintain a strong on-site employee base

    duy trì một lực lượng nhân viên tại chỗ hùng hậu/ổn định

    "Despite the rise of remote work, we believe it's important to maintain a strong on-site employee base for critical operations."

    (Mặc dù làm việc từ xa đang thịnh hành, chúng tôi tin rằng việc duy trì một lực lượng nhân viên tại chỗ hùng hậu là quan trọng đối với các hoạt động thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on-site employee

Danh từ
Lật mặt

Một nhân viên được yêu cầu làm việc tại một địa điểm vật lý cụ thể, thay vì làm việc từ xa.

"The company requires all on-site employees to attend the safety training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That John is an on-site employee ensures immediate technical support.
Việc John là một nhân viên làm việc tại chỗ đảm bảo hỗ trợ kỹ thuật ngay lập tức.
Phủ định
Whether she becomes an on-site employee is not guaranteed due to budget constraints.
Việc cô ấy có trở thành một nhân viên làm việc tại chỗ hay không không được đảm bảo do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Why the company needs more on-site employees is still under discussion.
Tại sao công ty cần thêm nhân viên làm việc tại chỗ vẫn đang được thảo luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-site employee".

Sự Chuyển Đổi trong Mô Hình Làm Việc

Trong nhiều thập kỷ, 'nhân viên tại chỗ' là chuẩn mực cho hầu hết các ngành nghề. Tuy nhiên, sự phát triển của công nghệ và các sự kiện toàn cầu gần đây (như đại dịch COVID-19) đã thúc đẩy mạnh mẽ mô hình làm việc từ xa (remote work) và làm việc kết hợp (hybrid work). Điều này làm cho vai trò và định nghĩa của 'on-site employee' trở nên rõ ràng và cụ thể hơn, đặc biệt trong các ngành yêu cầu sự hiện diện vật lý như sản xuất, dịch vụ tại cửa hàng, xây dựng hoặc an ninh.

Giá Trị của Sự Hiện Diện Trực Tiếp

Mặc dù làm việc từ xa có nhiều lợi ích, sự hiện diện của 'on-site employee' vẫn vô cùng quan trọng đối với nhiều công ty. Họ giúp xây dựng văn hóa công sở, thúc đẩy giao tiếp trực tiếp, cộng tác hiệu quả hơn và xử lý các vấn đề khẩn cấp tại chỗ một cách nhanh chóng. Đối với một số vai trò, như kỹ thuật viên bảo trì, nhân viên sản xuất, nhân viên y tế hoặc nhân viên dịch vụ khách hàng tại địa điểm, việc làm việc tại chỗ là điều kiện tiên quyết không thể thay thế, đảm bảo chất lượng và an toàn công việc.