(Top Banner Ad)
one-color
B1
adjective B1 Mỹ thuật, Thiết kế, In ấn

one-color

UK: /ˈwʌnˌkʌlə/ • US: /ˈwʌnˌkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

một màu đơn sắc chỉ có một màu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or consisting of only one color.

Vietnamese Meaning

Có hoặc bao gồm chỉ một màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flyer was a simple one-color design."

    "Tờ rơi có thiết kế một màu đơn giản."

  • "This printer only supports one-color printing."

    "Máy in này chỉ hỗ trợ in một màu."

  • "The artist created a series of one-color prints."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một loạt các bản in một màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color màu sắc, màu nhuộm
Verb color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful nhiều màu sắc, sặc sỡ
Adjective colorless không màu, nhợt nhạt
Noun coloring sự tô màu, chất tạo màu
Adjective colored có màu, đã được tô màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Thiết kế, In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

English
one
English
color
English
one-color

Sự Kết Hợp Đơn Giản

Từ 'one-color' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ sự kết hợp trực tiếp của hai từ: 'one' (một) và 'color' (màu). 'One' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ān', sau đó là Proto-Germanic và Proto-Indo-European, mang nghĩa số một hoặc duy nhất. Trong khi đó, 'color' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'color' qua tiếng Pháp cổ 'coulour', có nghĩa là màu sắc. Khi ghép lại, 'one-color' mô tả một vật thể, thiết kế hay bất cứ thứ gì chỉ có một màu duy nhất, không pha trộn hoặc có nhiều màu khác.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các thiết kế, bản in, hoặc tác phẩm nghệ thuật đơn sắc. Khác với 'multicolored' (nhiều màu), 'monochromatic' (đơn sắc, nhưng thường ám chỉ các biến thể của một màu), 'colorless' (không màu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • shirt a one-color shirt
    (một chiếc áo một màu)
  • design a one-color design
    (một thiết kế một màu)
  • scheme a one-color scheme
    (một bảng màu đơn sắc)
  • uniform a one-color uniform
    (một bộ đồng phục một màu)
  • print a one-color print
    (một bản in một màu)

Idioms

  • a one-color palette

    một bảng màu đơn sắc

    "The artist used a one-color palette to create a minimalist effect."

    (Nghệ sĩ đã sử dụng bảng màu đơn sắc để tạo hiệu ứng tối giản.)

  • a one-color room

    một căn phòng đơn sắc

    "She decorated her room in a soothing one-color scheme."

    (Cô ấy trang trí phòng mình theo một gam màu đơn sắc nhẹ nhàng.)

  • a one-color background

    một phông nền một màu

    "The product was displayed against a simple one-color background."

    (Sản phẩm được trưng bày trên một phông nền một màu đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-color

adjective
Lật mặt

Có hoặc bao gồm chỉ một màu.

"The flyer was a simple one-color design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the artist preferred a variety of hues, the client insisted on a one-color scheme for the entire house.
Mặc dù họa sĩ thích nhiều sắc thái khác nhau, khách hàng khăng khăng đòi hỏi một sơ đồ một màu cho toàn bộ ngôi nhà.
Phủ định
Even though Sarah usually chooses vibrant outfits, she didn't wear a one-color dress to the party because she felt it was too plain.
Mặc dù Sarah thường chọn trang phục rực rỡ, cô ấy đã không mặc một chiếc váy một màu đến bữa tiệc vì cô ấy cảm thấy nó quá đơn giản.
Nghi vấn
Since the designer is known for minimalism, would he suggest a one-color palette even if the client wants a dynamic look?
Vì nhà thiết kế nổi tiếng với chủ nghĩa tối giản, liệu anh ấy có đề xuất một bảng màu một màu ngay cả khi khách hàng muốn có một diện mạo năng động không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the painting was one-color.
Cô ấy nói rằng bức tranh đó là một màu.
Phủ định
He told me that the room was not one-color.
Anh ấy nói với tôi rằng căn phòng không phải là một màu.
Nghi vấn
She asked if the dress had been one-color.
Cô ấy hỏi liệu chiếc váy có phải là một màu hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-color".

Đồng phục và Sự Thống Nhất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đồng phục (như đồng phục học sinh, quân phục, đồng phục công sở) thường được thiết kế với 'một màu' hoặc gam màu chủ đạo đơn giản. Việc này nhằm mục đích thể hiện sự thống nhất, kỷ luật, tăng cường tính đoàn kết và xóa bỏ sự khác biệt về địa vị xã hội giữa các cá nhân, giúp mọi người tập trung vào nhiệm vụ hoặc vai trò chung.

Chủ Nghĩa Tối Giản và Thiết Kế Đơn Sắc

Trong nghệ thuật và thiết kế, việc sử dụng 'một màu' (thường được gọi là 'monochromatic' - đơn sắc) là một đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa tối giản. Phong cách này tập trung vào sự tinh tế, thanh lịch và sự chú ý đến hình khối, kết cấu và các sắc độ khác nhau của cùng một màu, thay vì sự phong phú về màu sắc. Nó tạo ra một không gian hoặc tác phẩm nghệ thuật yên bình, hiện đại và tập trung.