(Top Banner Ad)
single-colored
B1
adjective B1 Mô tả, Trang trí, Thiết kế

single-colored

UK: /ˌsɪŋɡəlˈkʌləd/ • US: /ˌsɪŋɡəlˈkʌlərd/

Nghĩa tiếng Việt

một màu đơn sắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having only one color; monochromatic.

Vietnamese Meaning

Chỉ có một màu; đơn sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She painted the wall a single-colored blue."

    "Cô ấy sơn bức tường một màu xanh đơn sắc."

  • "The minimalist design featured single-colored furniture."

    "Thiết kế tối giản có đồ nội thất một màu."

  • "The flower was a single-colored red, with no other markings."

    "Bông hoa có màu đỏ đơn sắc, không có bất kỳ dấu vết nào khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single đơn lẻ, duy nhất, độc thân
Noun color màu sắc
Verb color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful đầy màu sắc, sặc sỡ
Adjective colorless không màu, nhạt nhẽo
Verb discolor làm bạc màu, làm mất màu

Synonyms

monochromatic (đơn sắc)unicolored (một màu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Trang trí, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
English
single
Latin
color
Old French
colour
English
color
English
single-colored

Nguồn gốc của 'single-colored'

Từ 'single-colored' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'single' (đơn, duy nhất) và 'colored' (có màu). 'Single' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'singulus' (từng cái một, mỗi một), qua tiếng Pháp cổ 'sengle'. Trong khi đó, 'color' (màu sắc) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'color', qua tiếng Pháp cổ 'colour'. Khi ghép lại, chúng tạo thành một từ mô tả vật thể chỉ có một màu duy nhất, không pha trộn.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các vật thể, bề mặt hoặc hình ảnh chỉ có một màu duy nhất, không có sự pha trộn hay biến đổi màu sắc. Nó nhấn mạnh tính đơn giản và đồng nhất về màu sắc. Khác với 'multicolored' (nhiều màu) hoặc 'variegated' (có nhiều mảng màu khác nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single-colored
  • plain plain single-colored
    (đơn sắc trơn, không hoa văn)
  • solid solid single-colored
    (đơn sắc liền mạch, không chuyển màu)
  • uniform uniform single-colored
    (đơn sắc đồng nhất)
single-colored + Noun
  • fabric single-colored fabric
    (vải đơn sắc)
  • dress single-colored dress
    (váy đơn sắc)
  • shirt single-colored shirt
    (áo sơ mi đơn sắc)
  • background single-colored background
    (phông nền đơn sắc)
Verb + single-colored
  • prefer prefer single-colored items
    (ưa thích các món đồ đơn sắc)
  • choose choose single-colored wallpaper
    (chọn giấy dán tường đơn sắc)

Idioms

  • a single-colored palette

    một bảng màu đơn sắc (ám chỉ việc sử dụng chỉ một màu hoặc các sắc thái của một màu trong thiết kế)

    "The artist created a minimalist painting using a single-colored palette of blue hues."

    (Người họa sĩ đã tạo ra một bức tranh tối giản chỉ sử dụng bảng màu đơn sắc với các sắc thái xanh lam.)

  • opt for single-colored garments

    lựa chọn trang phục đơn sắc (thường để thể hiện sự thanh lịch, tối giản hoặc chuyên nghiệp)

    "For a professional look, many people opt for single-colored garments like a black suit or a white shirt."

    (Để có vẻ ngoài chuyên nghiệp, nhiều người lựa chọn trang phục đơn sắc như bộ vest đen hoặc áo sơ mi trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-colored

adjective
Lật mặt

Chỉ có một màu; đơn sắc.

"She painted the wall a single-colored blue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The walls in the minimalist apartment are being painted single-colored.
Những bức tường trong căn hộ tối giản đang được sơn một màu.
Phủ định
The dresses were not considered single-colored by the fashion critic.
Những chiếc váy không được nhà phê bình thời trang coi là một màu.
Nghi vấn
Will the cars be painted single-colored at the factory?
Liệu những chiếc xe hơi có được sơn một màu tại nhà máy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-colored".

Thiết kế tối giản và hiện đại

Trong thiết kế nội thất và thời trang phương Tây, việc sử dụng màu đơn sắc (single-colored) thường gắn liền với phong cách tối giản (minimalism) và hiện đại. Nó tượng trưng cho sự tinh tế, thanh lịch và tập trung vào hình dáng, kết cấu hơn là sự phức tạp của màu sắc, tạo cảm giác không gian rộng rãi và gọn gàng.

Trang phục công sở và sự chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trang phục đơn sắc như vest đen, sơ mi trắng hoặc quần âu xanh navy là lựa chọn phổ biến cho môi trường công sở và các dịp trang trọng. Việc này thể hiện sự chuyên nghiệp, nghiêm túc và tạo dựng hình ảnh đáng tin cậy. Các màu sắc này cũng dễ dàng phối hợp và ít gây xao nhãng.