(Top Banner Ad)
single payment
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính

single payment

UK: /ˈsɪŋɡəl ˈpeɪmənt/ • US: /ˈsɪŋɡəl ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán một lần trả một lần thanh toán duy nhất trả dứt điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A one-time payment made in full as opposed to installments or multiple payments.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán duy nhất được thực hiện toàn bộ, trái ngược với các khoản trả góp hoặc nhiều khoản thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We offer a 5% discount for single payment."

    "Chúng tôi giảm giá 5% cho thanh toán một lần."

  • "The company offered a discount if we made a single payment."

    "Công ty đề nghị giảm giá nếu chúng tôi thanh toán một lần."

  • "I prefer to make a single payment rather than pay in installments."

    "Tôi thích thanh toán một lần hơn là trả góp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single đơn, một, riêng lẻ
Adverb singly một cách riêng lẻ, từng cái một
Noun singularity tính độc đáo, điểm kỳ dị
Verb Phrase to single out chọn ra, tách riêng ra
Verb pay trả tiền, thanh toán
Noun pay tiền lương, khoản thanh toán
Adjective payable phải trả, đến hạn thanh toán
Noun payee người nhận tiền
Noun payer người trả tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sem- (one, together)
Proto-Italic
*singulos
Latin
singulus (each, individual)
Old French
sengle (single, simple)
Middle English
singel
Latin
pacare (to appease, to satisfy)
Old French
paiement (act of paying)
Middle English
paiement
Modern English
single payment

Nguồn gốc của 'single'

Từ 'single' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'singulus', mang ý nghĩa 'mỗi một, riêng lẻ'. Từ này đã trải qua tiếng Pháp cổ 'sengle' trước khi vào tiếng Anh trung đại, luôn giữ vững ý nghĩa chỉ sự độc nhất, không chia tách.

Nguồn gốc của 'payment'

'Payment' xuất phát từ động từ tiếng Latin 'pacare', nghĩa là 'xoa dịu, làm hài lòng'. Qua tiếng Pháp cổ 'paier' (trả tiền) và danh từ 'paiement' (hành động trả tiền), từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa chỉ hành động hoặc khoản tiền được trả để hoàn thành một nghĩa vụ tài chính.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc thanh toán được thực hiện một lần duy nhất và hoàn tất, thường để hưởng chiết khấu hoặc đơn giản hóa quy trình thanh toán. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc thanh toán các khoản nợ.

Prepositions

for

`for` dùng để chỉ mục đích của việc thanh toán một lần. Ví dụ: 'We offer a discount for single payment.' (Chúng tôi cung cấp chiết khấu cho thanh toán một lần.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + single payment
  • make make a single payment
    (thực hiện một khoản thanh toán duy nhất)
  • receive receive a single payment
    (nhận một khoản thanh toán duy nhất)
  • require require a single payment
    (yêu cầu một khoản thanh toán duy nhất)
  • offer offer a single payment
    (đề xuất một khoản thanh toán duy nhất)
Tính từ + single payment
  • large a large single payment
    (một khoản thanh toán lớn một lần)
  • upfront an upfront single payment
    (một khoản thanh toán một lần ban đầu)
  • full a full single payment
    (một khoản thanh toán đầy đủ một lần)
Cụm giới từ với single payment
  • in a in a single payment
    (trong một lần thanh toán duy nhất)

Idioms

  • in a single payment

    thanh toán một lần duy nhất, trả hết trong một lần

    "You can pay for the car in a single payment or in monthly installments."

    (Bạn có thể trả tiền mua xe một lần duy nhất hoặc theo các đợt hàng tháng.)

  • make a single payment of [amount]

    thực hiện thanh toán một lần với số tiền [số tiền]

    "She made a single payment of $500 to clear her outstanding balance."

    (Cô ấy đã thực hiện thanh toán một lần 500 đô la để xóa số dư nợ của mình.)

  • opt for a single payment

    chọn hình thức thanh toán một lần

    "Many customers opt for a single payment to get the discount."

    (Nhiều khách hàng chọn hình thức thanh toán một lần để nhận được chiết khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single payment

Danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán duy nhất được thực hiện toàn bộ, trái ngược với các khoản trả góp hoặc nhiều khoản thanh toán.

"We offer a 5% discount for single payment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company received a single payment for the project last month.
Công ty đã nhận được một khoản thanh toán duy nhất cho dự án vào tháng trước.
Phủ định
She did not make single payment; she paid in installments.
Cô ấy đã không thanh toán một lần; cô ấy trả góp.
Nghi vấn
Did they offer a discount if we made a single payment?
Họ có giảm giá nếu chúng tôi thanh toán một lần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single payment".

Thanh toán một lần và kế hoạch trả góp

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'single payment' thường được đối lập với 'installment plan' (kế hoạch trả góp). Thanh toán một lần (còn gọi là 'lump sum payment') thường được ưa chuộng cho các giao dịch nhỏ hoặc khi người mua muốn hoàn tất nghĩa vụ tài chính ngay lập tức, đôi khi còn được hưởng chiết khấu. Ngược lại, trả góp mang lại sự linh hoạt tài chính hơn, đặc biệt cho các món hàng lớn như nhà cửa, xe hơi.

Khoản tiền gộp (Lump Sum)

'Single payment' thường gắn liền với thuật ngữ 'lump sum' trong các ngữ cảnh tài chính, đặc biệt là trong bảo hiểm, tiền lương hưu hoặc các khoản bồi thường. Một khoản 'lump sum' là một số tiền lớn được trả một lần duy nhất, thay vì chia thành nhiều đợt nhỏ. Điều này có thể ảnh hưởng lớn đến việc quản lý tài chính cá nhân, đòi hỏi người nhận phải có kế hoạch chi tiêu hoặc đầu tư rõ ràng.