single payment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoản thanh toán duy nhất được thực hiện toàn bộ, trái ngược với các khoản trả góp hoặc nhiều khoản thanh toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We offer a 5% discount for single payment."
"Chúng tôi giảm giá 5% cho thanh toán một lần."
-
"The company offered a discount if we made a single payment."
"Công ty đề nghị giảm giá nếu chúng tôi thanh toán một lần."
-
"I prefer to make a single payment rather than pay in installments."
"Tôi thích thanh toán một lần hơn là trả góp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | single | đơn, một, riêng lẻ |
| Adverb | singly | một cách riêng lẻ, từng cái một |
| Noun | singularity | tính độc đáo, điểm kỳ dị |
| Verb Phrase | to single out | chọn ra, tách riêng ra |
| Verb | pay | trả tiền, thanh toán |
| Noun | pay | tiền lương, khoản thanh toán |
| Adjective | payable | phải trả, đến hạn thanh toán |
| Noun | payee | người nhận tiền |
| Noun | payer | người trả tiền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc thanh toán được thực hiện một lần duy nhất và hoàn tất, thường để hưởng chiết khấu hoặc đơn giản hóa quy trình thanh toán. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc thanh toán các khoản nợ.
Prepositions
`for` dùng để chỉ mục đích của việc thanh toán một lần. Ví dụ: 'We offer a discount for single payment.' (Chúng tôi cung cấp chiết khấu cho thanh toán một lần.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a single payment (thực hiện một khoản thanh toán duy nhất)
-
receive receive a single payment (nhận một khoản thanh toán duy nhất)
-
require require a single payment (yêu cầu một khoản thanh toán duy nhất)
-
offer offer a single payment (đề xuất một khoản thanh toán duy nhất)
-
large a large single payment (một khoản thanh toán lớn một lần)
-
upfront an upfront single payment (một khoản thanh toán một lần ban đầu)
-
full a full single payment (một khoản thanh toán đầy đủ một lần)
-
in a in a single payment (trong một lần thanh toán duy nhất)
Idioms
-
in a single payment
thanh toán một lần duy nhất, trả hết trong một lần
"You can pay for the car in a single payment or in monthly installments."
(Bạn có thể trả tiền mua xe một lần duy nhất hoặc theo các đợt hàng tháng.)
-
make a single payment of [amount]
thực hiện thanh toán một lần với số tiền [số tiền]
"She made a single payment of $500 to clear her outstanding balance."
(Cô ấy đã thực hiện thanh toán một lần 500 đô la để xóa số dư nợ của mình.)
-
opt for a single payment
chọn hình thức thanh toán một lần
"Many customers opt for a single payment to get the discount."
(Nhiều khách hàng chọn hình thức thanh toán một lần để nhận được chiết khấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single payment
Danh từMột khoản thanh toán duy nhất được thực hiện toàn bộ, trái ngược với các khoản trả góp hoặc nhiều khoản thanh toán.
"We offer a 5% discount for single payment."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company received a single payment for the project last month. |
Công ty đã nhận được một khoản thanh toán duy nhất cho dự án vào tháng trước. |
| Phủ định | She did not make single payment; she paid in installments. |
Cô ấy đã không thanh toán một lần; cô ấy trả góp. |
| Nghi vấn | Did they offer a discount if we made a single payment? |
Họ có giảm giá nếu chúng tôi thanh toán một lần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single payment".
