(Top Banner Ad)
one-person business
B1
danh từ B1 Kinh tế

one-person business

UK: /wʌn ˈpɜːsn ˈbɪznəs/ • US: /wʌn ˈpɜːrsən ˈbɪznəs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp một thành viên công ty một người kinh doanh cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business run by one person, with no employees.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp do một người điều hành, không có nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Starting a one-person business can be challenging but also very rewarding."

    "Bắt đầu một doanh nghiệp một người có thể đầy thách thức nhưng cũng rất bổ ích."

  • "She runs a successful one-person business from her home."

    "Cô ấy điều hành một doanh nghiệp một người thành công từ nhà của mình."

  • "Many online businesses start as one-person operations."

    "Nhiều doanh nghiệp trực tuyến bắt đầu như các hoạt động một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business owner chủ doanh nghiệp
Noun entrepreneur doanh nhân, người khởi nghiệp
Adjective self-employed tự làm chủ, tự kinh doanh
Noun solopreneur người tự khởi nghiệp (một mình)
Noun micro-business doanh nghiệp siêu nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
Hoi-nos (one)
Proto-Germanic
ainaz (one)
Old English
ān (one)
Modern English
one
Etruscan
phersu (mask)
Latin
persōna (mask, character)
Old French
persone (person)
Modern English
person
Old English
bisignes (state of being busy)
Modern English
business

Nguồn gốc của một cụm từ hiện đại

Cụm từ “one-person business” (doanh nghiệp một người) là một cách mô tả trực tiếp, ghép từ 'one' (một), 'person' (người) và 'business' (kinh doanh). Nó không có một lịch sử từ nguyên cổ xưa mà phát triển mạnh mẽ cùng với sự gia tăng của mô hình tự kinh doanh, khởi nghiệp cá nhân (solopreneurship) và nền kinh tế gig (gig economy) trong những thập kỷ gần đây. Cụm từ này phản ánh xu hướng ngày càng nhiều người chọn tự mình điều hành một công việc kinh doanh nhỏ gọn, linh hoạt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các doanh nghiệp nhỏ, nơi chủ sở hữu cũng là người duy nhất chịu trách nhiệm về tất cả các khía cạnh của hoạt động kinh doanh. Nó nhấn mạnh tính chất đơn lẻ và độc lập của doanh nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + one-person business
  • start start a one-person business
    (bắt đầu một doanh nghiệp một người)
  • run run a one-person business
    (điều hành một doanh nghiệp một người)
  • grow grow a one-person business
    (phát triển một doanh nghiệp một người)
  • manage manage a one-person business
    (quản lý một doanh nghiệp một người)
Adjective + one-person business
  • successful a successful one-person business
    (một doanh nghiệp một người thành công)
  • small a small one-person business
    (một doanh nghiệp một người nhỏ)
  • thriving a thriving one-person business
    (một doanh nghiệp một người đang phát đạt)
Noun phrase with one-person business
  • owner of owner of a one-person business
    (chủ của một doanh nghiệp một người)
  • challenges of challenges of a one-person business
    (những thách thức của một doanh nghiệp một người)

Idioms

  • to build a one-person business from the ground up

    xây dựng một doanh nghiệp một người từ con số không (từ những bước đầu tiên)

    "She decided to build a one-person business from the ground up, handling everything herself."

    (Cô ấy quyết định xây dựng một doanh nghiệp một người từ con số không, tự mình lo liệu mọi thứ.)

  • to be the sole proprietor of a one-person business

    là chủ sở hữu duy nhất của một doanh nghiệp một người

    "As the sole proprietor of her one-person business, she makes all the decisions."

    (Là chủ sở hữu duy nhất của doanh nghiệp một người của mình, cô ấy đưa ra mọi quyết định.)

  • to juggle multiple roles in a one-person business

    đảm nhiệm nhiều vai trò cùng lúc trong một doanh nghiệp một người

    "He often has to juggle multiple roles in his one-person business, from marketing to accounting."

    (Anh ấy thường phải đảm nhiệm nhiều vai trò cùng lúc trong doanh nghiệp một người của mình, từ tiếp thị đến kế toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-person business

danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp do một người điều hành, không có nhân viên.

"Starting a one-person business can be challenging but also very rewarding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She runs a one-person business.
Cô ấy điều hành một doanh nghiệp một người.
Phủ định
Not only does he manage a one-person business, but also he mentors other entrepreneurs.
Không chỉ quản lý một doanh nghiệp một người, anh ấy còn cố vấn cho các doanh nhân khác.
Nghi vấn
Should you start a one-person business, consider your financial resources carefully.
Nếu bạn bắt đầu một doanh nghiệp một người, hãy xem xét kỹ lưỡng các nguồn lực tài chính của bạn.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had started a one-person business the previous year.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bắt đầu một công việc kinh doanh một người vào năm trước.
Phủ định
He told me that he had not wanted to run a one-person business.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không muốn điều hành một công việc kinh doanh một người.
Nghi vấn
She asked if I knew anyone who had a one-person business.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết ai có một công việc kinh doanh một người hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-person business".

Sự trỗi dậy của 'Solopreneur'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và các nước phát triển, thuật ngữ 'solopreneur' (người tự khởi nghiệp một mình) đã trở nên rất phổ biến. Nó phản ánh xu hướng ngày càng tăng của những cá nhân chọn tự mình xây dựng và điều hành một doanh nghiệp, thường tận dụng công nghệ và internet để tiếp cận khách hàng toàn cầu mà không cần đội ngũ lớn. Đây là một phần quan trọng của 'nền kinh tế gig' (gig economy) và xu hướng làm việc linh hoạt hiện đại.

Tầm quan trọng của thương hiệu cá nhân

Đối với các 'doanh nghiệp một người', thương hiệu cá nhân của người chủ đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Khách hàng thường kết nối trực tiếp với cá nhân đứng sau công việc kinh doanh, và uy tín, chuyên môn, cùng câu chuyện của người chủ có thể là yếu tố quyết định sự thành công. Điều này khác biệt đáng kể so với các công ty lớn, nơi thương hiệu của tổ chức thường được ưu tiên hơn.