(Top Banner Ad)
one-time fee
B1
Danh từ B1 Kinh tế

one-time fee

UK: /ˌwʌn ˈtaɪm fi/ • US: /ˌwʌn ˈtaɪm fi/

Nghĩa tiếng Việt

phí một lần phí trả một lần phí duy nhất phí không định kỳ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment that is charged only once, as opposed to recurring charges.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán chỉ được tính một lần, trái ngược với các khoản phí định kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a one-time fee for setting up the account."

    "Có một khoản phí một lần để thiết lập tài khoản."

  • "The gym charges a one-time fee of $50 for new members."

    "Phòng tập tính phí một lần 50 đô la cho các thành viên mới."

  • "We require a one-time fee before starting the project."

    "Chúng tôi yêu cầu một khoản phí một lần trước khi bắt đầu dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time Thời gian; lần, dịp
Noun fee Phí, lệ phí
Noun timing Sự canh giờ, sự hẹn giờ
Adjective one-time Một lần, duy nhất
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless Vĩnh cửu, không lỗi thời
Adjective fee-based Dựa trên phí, có thu phí
Verb time Canh giờ, định giờ

Synonyms

single fee (phí duy nhất)non-recurring fee (phí không định kỳ)initial fee (phí ban đầu)

Antonyms

recurring fee (phí định kỳ)periodic fee (phí theo chu kỳ)

Related Words

activation fee (phí kích hoạt)setup fee (phí cài đặt)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*oinos
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
ān (one)
Proto-Germanic
*tīmaz
Old English
tīma (time)
Proto-Germanic
*fehu (cattle, property)
Old French
feu/fieu
Middle English
fee
Modern English
one-time fee

Nguồn gốc của 'fee' (phí)

Từ 'fee' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ gốc tiếng German cổ '*fehu' có nghĩa là 'gia súc' hoặc 'tài sản'. Ngày xưa, gia súc là một dạng tài sản quý giá và thường được dùng để trao đổi, trả nợ hoặc làm 'phí'. Qua tiếng Pháp cổ (feu/fieu), nó dần phát triển để chỉ tài sản được nắm giữ như một phần của chế độ phong kiến, và cuối cùng trở thành 'phí' như chúng ta hiểu ngày nay – một khoản tiền phải trả cho một dịch vụ hoặc quyền lợi.

Ý nghĩa của 'one-time' (một lần)

Cụm từ 'one-time' kết hợp 'one' (một) và 'time' (lần). 'One' đến từ tiếng Anh cổ 'ān', vốn có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy. 'Time' cũng có nguồn gốc sâu xa từ tiếng German cổ, chỉ khoảng thời gian. Khi kết hợp lại, 'one-time' nhấn mạnh tính chất duy nhất, chỉ xảy ra một lần, trái ngược với những gì lặp đi lặp lại. Điều này giúp định rõ bản chất của khoản phí là không định kỳ.

Usage Note

Cụm từ "one-time fee" nhấn mạnh tính chất duy nhất của khoản phí. Nó khác với các khoản phí định kỳ như phí hàng tháng (monthly fee), phí hàng năm (annual fee) hoặc phí trả góp (installment fee). Nó thường được sử dụng để mô tả các khoản phí kích hoạt (activation fee), phí thành viên ban đầu (initial membership fee) hoặc phí xử lý (processing fee) chỉ trả một lần duy nhất.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc dịch vụ mà khoản phí một lần này chi trả. Ví dụ: 'a one-time fee for setup'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + one-time fee
  • pay pay a one-time fee
    (Trả một khoản phí một lần)
  • charge charge a one-time fee
    (Thu một khoản phí một lần)
  • impose impose a one-time fee
    (Áp đặt một khoản phí một lần)
  • waive waive the one-time fee
    (Miễn khoản phí một lần)
  • incur incur a one-time fee
    (Phải chịu một khoản phí một lần)
Adjective + one-time fee
  • initial initial one-time fee
    (Phí một lần ban đầu)
  • upfront upfront one-time fee
    (Phí một lần trả trước)
  • modest modest one-time fee
    (Phí một lần khiêm tốn/nhỏ)
  • non-refundable non-refundable one-time fee
    (Phí một lần không hoàn lại)
  • additional additional one-time fee
    (Phí một lần bổ sung)
Prepositional phrase
  • for a one-time fee for the service
    (Một khoản phí một lần cho dịch vụ)

Idioms

  • a one-time setup fee

    Một khoản phí cài đặt/thiết lập một lần

    "There is a one-time setup fee of $50 for new accounts."

    (Có một khoản phí cài đặt một lần là 50 đô la cho các tài khoản mới.)

  • a one-time activation fee

    Một khoản phí kích hoạt một lần

    "You will be charged a one-time activation fee to start your subscription."

    (Bạn sẽ bị tính một khoản phí kích hoạt một lần để bắt đầu gói đăng ký của mình.)

  • pay a one-time fee of X

    Trả một khoản phí một lần là X

    "Customers only need to pay a one-time fee of $100 for lifetime access."

    (Khách hàng chỉ cần trả một khoản phí một lần là 100 đô la để có quyền truy cập trọn đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-time fee

Danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán chỉ được tính một lần, trái ngược với các khoản phí định kỳ.

"There is a one-time fee for setting up the account."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-time fee".

Phân biệt với phí định kỳ

Trong nhiều dịch vụ hiện đại, đặc biệt là các gói đăng ký hoặc phần mềm, việc phân biệt giữa 'one-time fee' (phí một lần) và 'recurring fee' (phí định kỳ) là rất quan trọng. Phí một lần thường được thu ở thời điểm ban đầu để bù đắp chi phí thiết lập, cài đặt hoặc cấp phép, trong khi phí định kỳ (hàng tháng, hàng năm) là khoản tiền duy trì để tiếp tục sử dụng dịch vụ.

Ý nghĩa trong kinh doanh và tiêu dùng

Đối với doanh nghiệp, phí một lần giúp trang trải các chi phí ban đầu lớn và đảm bảo cam kết từ khách hàng. Đối với người tiêu dùng, khoản phí này có thể là một rào cản ban đầu nhưng đôi khi mang lại lợi ích lâu dài (ví dụ: truy cập trọn đời). Việc hiểu rõ 'one-time fee' giúp người dùng đưa ra quyết định tài chính sáng suốt hơn khi mua sắm dịch vụ hoặc sản phẩm.