(Top Banner Ad)
online bullying
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Xã hội học, Tâm lý học

online bullying

UK: /ˈɒnˌlaɪn ˈbʊliɪŋ/ • US: /ˈɑːnˌlaɪn ˈbʊliɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt nạt trên mạng bạo lực mạng khủng bố trên mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bullying that takes place using electronic technology such as cell phones, computers, and tablets. It involves repeatedly harassing, mistreating, or making fun of another person online or via electronic means.

Vietnamese Meaning

Hành vi bắt nạt xảy ra thông qua việc sử dụng công nghệ điện tử như điện thoại di động, máy tính và máy tính bảng. Nó bao gồm việc liên tục quấy rối, ngược đãi hoặc chế nhạo người khác trên mạng hoặc thông qua các phương tiện điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Online bullying can have a devastating impact on a young person's mental health."

    "Bắt nạt trực tuyến có thể gây ra tác động tàn phá đến sức khỏe tinh thần của một người trẻ tuổi."

  • "Many social media platforms are implementing measures to combat online bullying."

    "Nhiều nền tảng truyền thông xã hội đang thực hiện các biện pháp để chống lại bắt nạt trực tuyến."

  • "Schools are educating students about the dangers of online bullying and how to report it."

    "Các trường học đang giáo dục học sinh về sự nguy hiểm của bắt nạt trực tuyến và cách báo cáo nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bully Kẻ bắt nạt
Verb bully Bắt nạt, hăm dọa
Noun bullying Hành vi bắt nạt, sự bắt nạt
Noun cyberbully Kẻ bắt nạt trên mạng
Noun cyberbullying Bắt nạt trên mạng (một thuật ngữ đồng nghĩa và cụ thể hơn)

Synonyms

cyberbullying (bắt nạt trên mạng)electronic bullying (bắt nạt điện tử)

Antonyms

online support (hỗ trợ trực tuyến)digital kindness (tử tế trên mạng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
bully
English
online
English
online bullying

Nguồn gốc của 'Bully' và 'Online'

Từ 'bully' (kẻ bắt nạt) xuất hiện vào giữa thế kỷ 16, ban đầu có nghĩa là 'người yêu' hoặc 'anh em' (từ tiếng Hà Lan 'boele'). Sau đó, nghĩa của từ này chuyển sang 'người hống hách' rồi 'kẻ quấy rối'. Từ 'online' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, dùng để chỉ máy tính hoặc thiết bị được kết nối với mạng.

Sự ra đời của 'Online Bullying'

Khi internet trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 21, hành vi bắt nạt bắt đầu xảy ra trên các nền tảng kỹ thuật số. Cụm từ 'online bullying' (bắt nạt trực tuyến) ra đời để mô tả hiện tượng này, nhấn mạnh việc sử dụng công nghệ để gây hại, đe dọa hoặc làm xấu hổ người khác.

Usage Note

Online bullying, còn được gọi là cyberbullying, khác với bắt nạt truyền thống ở chỗ nó có thể xảy ra 24/7, có thể lan truyền nhanh chóng và rộng rãi, và kẻ bắt nạt có thể ẩn danh. Hậu quả tâm lý của online bullying có thể nghiêm trọng và kéo dài.

Prepositions

of against

'- of': diễn tả việc bắt nạt trực tuyến là một loại của bắt nạt nói chung. Ví dụ: 'Online bullying is a form of harassment.'
'- against': Diễn tả việc bắt nạt trực tuyến hướng đến một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The campaign aims to raise awareness against online bullying.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online bullying
  • severe severe online bullying
    (bắt nạt trực tuyến nghiêm trọng)
  • persistent persistent online bullying
    (bắt nạt trực tuyến dai dẳng)
  • widespread widespread online bullying
    (bắt nạt trực tuyến lan rộng)
Verb + online bullying
  • experience experience online bullying
    (trải qua/gánh chịu bắt nạt trực tuyến)
  • report report online bullying
    (báo cáo hành vi bắt nạt trực tuyến)
  • prevent prevent online bullying
    (ngăn chặn bắt nạt trực tuyến)
  • combat combat online bullying
    (chống lại/đối phó với bắt nạt trực tuyến)
Noun + online bullying
  • victim of a victim of online bullying
    (một nạn nhân của bắt nạt trực tuyến)
  • act of an act of online bullying
    (một hành vi bắt nạt trực tuyến)
  • impact of the impact of online bullying
    (tác động của bắt nạt trực tuyến)

Idioms

  • fall victim to online bullying

    Trở thành nạn nhân của bắt nạt trực tuyến

    "Many teenagers unfortunately fall victim to online bullying due to their social media presence."

    (Nhiều thanh thiếu niên không may trở thành nạn nhân của bắt nạt trực tuyến do sự hiện diện của họ trên mạng xã hội.)

  • speak out against online bullying

    Lên tiếng chống lại bắt nạt trực tuyến

    "It's important for everyone to speak out against online bullying and support its victims."

    (Điều quan trọng là mọi người phải lên tiếng chống lại bắt nạt trực tuyến và ủng hộ các nạn nhân của nó.)

  • tackle online bullying

    Giải quyết/đối phó với bắt nạt trực tuyến

    "Schools and parents must work together to tackle online bullying effectively."

    (Các trường học và phụ huynh phải hợp tác để giải quyết nạn bắt nạt trực tuyến một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online bullying

Danh từ
Lật mặt

Hành vi bắt nạt xảy ra thông qua việc sử dụng công nghệ điện tử như điện thoại di động, máy tính và máy tính bảng. Nó bao gồm việc liên tục quấy rối, ngược đãi hoặc chế nhạo người khác trên mạng hoặc thông qua các phương tiện điện tử.

"Online bullying can have a devastating impact on a young person's mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online bullying".

Sự gia tăng nhận thức và các chiến dịch toàn cầu

Trong bối cảnh kỹ thuật số ngày nay, bắt nạt trực tuyến đã trở thành một vấn đề xã hội nghiêm trọng trên toàn cầu. Nhiều quốc gia, tổ chức và trường học đã phát động các chiến dịch nâng cao nhận thức và chương trình giáo dục để chống lại nạn bắt nạt trực tuyến, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự an toàn và lòng tốt trên mạng.

Tác động tâm lý và sự khác biệt với bắt nạt truyền thống

Bắt nạt trực tuyến có thể gây ra những tác động tâm lý sâu sắc tương tự như bắt nạt truyền thống, nhưng với một số yếu tố làm trầm trọng thêm: tính ẩn danh của kẻ bắt nạt, khả năng lan truyền rộng rãi và vĩnh viễn của nội dung, và việc nạn nhân khó thoát khỏi sự quấy rối vì nó có thể xảy ra bất cứ lúc nào, ở bất cứ đâu qua thiết bị điện tử.