(Top Banner Ad)
social media group
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

social media group

UK: /ˌsəʊʃəl ˈmiːdiə ɡruːp/ • US: /ˌsoʊʃəl ˈmiːdiə ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm truyền thông xã hội nhóm mạng xã hội cộng đồng mạng xã hội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who connect with each other on a social media platform, often sharing common interests or goals.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người kết nối với nhau trên một nền tảng truyền thông xã hội, thường chia sẻ những mối quan tâm hoặc mục tiêu chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She joined a social media group for photographers."

    "Cô ấy đã tham gia một nhóm truyền thông xã hội dành cho các nhiếp ảnh gia."

  • "The social media group provides a platform for sharing ideas and resources."

    "Nhóm truyền thông xã hội cung cấp một nền tảng để chia sẻ ý tưởng và tài nguyên."

  • "We created a social media group to promote our new product."

    "Chúng tôi đã tạo một nhóm truyền thông xã hội để quảng bá sản phẩm mới của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Noun society xã hội, hội đoàn
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Noun group nhóm, đội, tập đoàn
Verb group nhóm lại, phân nhóm
Noun grouping sự nhóm lại, sự phân nhóm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socialis
Old French
social
English
social
Latin
medium
English
media
Old Italian
gruppo
French
groupe
English
group
Modern English
social media group (compound phrase)

Nguồn gốc của 'social media group'

Cụm từ 'social media group' là một sự kết hợp khá hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển bùng nổ của các nền tảng mạng xã hội vào đầu thế kỷ 21. 'Social' (xã hội) từ tiếng Latin, 'media' (phương tiện) cũng từ tiếng Latin, và 'group' (nhóm) từ tiếng Ý cổ, tất cả đều là những từ ngữ lâu đời. Tuy nhiên, khi ghép lại thành 'social media group', chúng tạo ra một khái niệm mới mẻ, mô tả những cộng đồng ảo trên Facebook, Zalo, Reddit, v.v., nơi mọi người cùng chia sẻ sở thích, thông tin hoặc thảo luận về một chủ đề cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cộng đồng trực tuyến trên các nền tảng như Facebook, LinkedIn, Twitter, v.v. Nó nhấn mạnh sự tương tác và kết nối giữa các thành viên.

Prepositions

on in

‘On’ được sử dụng để chỉ nền tảng truyền thông xã hội (ví dụ: on Facebook). ‘In’ được sử dụng để chỉ việc tham gia hoặc hoạt động bên trong nhóm (ví dụ: in a social media group).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + social media group
  • join a social media group
    (tham gia một nhóm mạng xã hội)
  • create a social media group
    (tạo một nhóm mạng xã hội)
  • manage a social media group
    (quản lý một nhóm mạng xã hội)
  • post in a social media group
    (đăng bài trong một nhóm mạng xã hội)
  • leave a social media group
    (rời khỏi một nhóm mạng xã hội)
  • promote via a social media group
    (quảng bá thông qua một nhóm mạng xã hội)
Adjective + social media group
  • private social media group
    (nhóm mạng xã hội riêng tư)
  • public social media group
    (nhóm mạng xã hội công khai)
  • active social media group
    (nhóm mạng xã hội hoạt động tích cực)
  • large social media group
    (nhóm mạng xã hội lớn)
  • exclusive social media group
    (nhóm mạng xã hội độc quyền)
Noun + social media group (modifier)
  • members of a social media group
    (các thành viên của một nhóm mạng xã hội)
  • administrator of a social media group
    (quản trị viên của một nhóm mạng xã hội)
  • content of a social media group
    (nội dung của một nhóm mạng xã hội)

Idioms

  • to form a social media group

    tạo lập một nhóm trên mạng xã hội

    "They decided to form a social media group to organize their charity event."

    (Họ quyết định tạo lập một nhóm trên mạng xã hội để tổ chức sự kiện từ thiện của mình.)

  • to be a member of a social media group

    là thành viên của một nhóm trên mạng xã hội

    "Are you a member of any local community social media groups?"

    (Bạn có phải là thành viên của bất kỳ nhóm mạng xã hội cộng đồng địa phương nào không?)

  • go viral within a social media group

    lan truyền nhanh chóng trong một nhóm mạng xã hội

    "Her creative post went viral within a few travel social media groups."

    (Bài đăng sáng tạo của cô ấy đã lan truyền nhanh chóng trong một vài nhóm mạng xã hội du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social media group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người kết nối với nhau trên một nền tảng truyền thông xã hội, thường chia sẻ những mối quan tâm hoặc mục tiêu chung.

"She joined a social media group for photographers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social media group".

Cộng đồng ảo và sự kết nối

Các nhóm mạng xã hội đã trở thành những cộng đồng ảo quan trọng, cho phép mọi người kết nối với nhau dựa trên sở thích, nghề nghiệp hoặc mục tiêu chung, bất kể khoảng cách địa lý. Chúng giúp tăng cường sự gắn kết và tạo ra không gian chia sẻ thông tin, kinh nghiệm hữu ích, đôi khi còn mạnh mẽ hơn cả các mối quan hệ ngoài đời.

Ảnh hưởng đến thông tin và xã hội

Các nhóm mạng xã hội có sức ảnh hưởng lớn đến cách thông tin được lan truyền. Chúng có thể là công cụ mạnh mẽ để huy động cộng đồng cho các hoạt động xã hội, chính trị hoặc gây quỹ từ thiện. Tuy nhiên, chúng cũng có thể tạo ra 'buồng vang' (echo chambers) nơi mọi người chỉ tiếp xúc với thông tin và quan điểm củng cố niềm tin hiện có của họ, đồng thời dễ lan truyền tin giả nếu không được kiểm soát tốt.