(Top Banner Ad)
online word processor
B1
Danh từ ghép B1 Công nghệ thông tin

online word processor

UK: /ˌɒn.laɪn ˈwɜːd ˌprəʊ.ses.ər/ • US: /ˌɑːn.laɪn ˈwɜːrd ˌprɑː.ses.ər/

Nghĩa tiếng Việt

trình xử lý văn bản trực tuyến phần mềm soạn thảo văn bản trực tuyến ứng dụng soạn thảo văn bản trực tuyến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word processor that is accessed and used over the internet, typically through a web browser.

Vietnamese Meaning

Một trình xử lý văn bản được truy cập và sử dụng qua internet, thường thông qua trình duyệt web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Google Docs is a popular online word processor."

    "Google Docs là một trình xử lý văn bản trực tuyến phổ biến."

  • "Our team uses an online word processor for collaborative writing."

    "Nhóm của chúng tôi sử dụng một trình xử lý văn bản trực tuyến để viết cộng tác."

  • "I can access my documents from anywhere with an online word processor."

    "Tôi có thể truy cập tài liệu của mình từ mọi nơi với một trình xử lý văn bản trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective online Trực tuyến, trên mạng.
Adverb online Trực tuyến, trên mạng.
Noun word processing Xử lý văn bản (hành động).
Noun word processor Trình xử lý văn bản (phần mềm hoặc máy).
Verb process Xử lý, chế biến.
Noun processor Bộ xử lý, máy xử lý.
Noun document Tài liệu, văn bản.

Synonyms

web-based word processor (trình xử lý văn bản trên nền web)cloud-based word processor (trình xử lý văn bản trên nền tảng đám mây)

Antonyms

offline word processor (trình xử lý văn bản ngoại tuyến)desktop word processor (trình xử lý văn bản trên máy tính để bàn)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
word
Latin
processus
Old French
proces
Middle English
process
Modern English
processor
Modern English
on line
Modern English
online
Modern English
word processor
Modern English
online word processor

Sự ra đời của công cụ viết trực tuyến

Cụm từ 'online word processor' là sự kết hợp của hai khái niệm chính. 'Word processor' (trình xử lý văn bản) xuất hiện từ những năm 1960 để chỉ các máy chuyên dụng và sau đó là phần mềm giúp soạn thảo văn bản. Từ 'online' (trực tuyến) phát triển từ khái niệm 'on line' (trên đường dây), ban đầu liên quan đến điện thoại, rồi được dùng để mô tả việc kết nối với mạng máy tính. Khi internet phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20, hai khái niệm này đã hòa quyện, tạo ra 'online word processor' – công cụ cho phép chúng ta viết và chỉnh sửa tài liệu mọi lúc mọi nơi chỉ cần có kết nối mạng.

Usage Note

Cụm từ này chỉ phần mềm soạn thảo văn bản không cần cài đặt trên máy tính mà chạy trực tiếp trên trình duyệt. Nó khác với các phần mềm soạn thảo cài đặt như Microsoft Word hoặc LibreOffice Writer ở chỗ nó dựa vào kết nối internet và thường lưu trữ tài liệu trên đám mây. So với 'offline word processor' thì đây là phần mềm soạn thảo cần kết nối mạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online word processor
  • use use an online word processor
    (sử dụng trình xử lý văn bản trực tuyến)
  • access access an online word processor
    (truy cập trình xử lý văn bản trực tuyến)
  • share share a document using an online word processor
    (chia sẻ tài liệu bằng trình xử lý văn bản trực tuyến)
  • collaborate on collaborate on projects with an online word processor
    (cộng tác trên các dự án bằng trình xử lý văn bản trực tuyến)
  • create with create stunning documents with an online word processor
    (tạo tài liệu ấn tượng bằng trình xử lý văn bản trực tuyến)
Adjective + online word processor
  • free a free online word processor
    (một trình xử lý văn bản trực tuyến miễn phí)
  • powerful a powerful online word processor
    (một trình xử lý văn bản trực tuyến mạnh mẽ)
  • collaborative a collaborative online word processor
    (một trình xử lý văn bản trực tuyến có tính cộng tác)
  • cloud-based a cloud-based online word processor
    (một trình xử lý văn bản trực tuyến dựa trên đám mây)
online word processor + Noun
  • features online word processor features
    (các tính năng của trình xử lý văn bản trực tuyến)
  • documents online word processor documents
    (tài liệu của trình xử lý văn bản trực tuyến)
  • tool an online word processor tool
    (một công cụ xử lý văn bản trực tuyến)

Idioms

  • work in the cloud with an online word processor

    làm việc trên đám mây với trình xử lý văn bản trực tuyến

    "Many companies now encourage employees to work in the cloud with an online word processor for better collaboration."

    (Nhiều công ty hiện khuyến khích nhân viên làm việc trên đám mây bằng trình xử lý văn bản trực tuyến để cộng tác tốt hơn.)

  • seamlessly integrate an online word processor into your workflow

    tích hợp trình xử lý văn bản trực tuyến một cách liền mạch vào quy trình làm việc của bạn

    "The new update allows users to seamlessly integrate an online word processor into their workflow."

    (Bản cập nhật mới cho phép người dùng tích hợp trình xử lý văn bản trực tuyến một cách liền mạch vào quy trình làm việc của họ.)

  • edit documents directly in an online word processor

    chỉnh sửa tài liệu trực tiếp trong trình xử lý văn bản trực tuyến

    "With this platform, you can edit documents directly in an online word processor without downloading anything."

    (Với nền tảng này, bạn có thể chỉnh sửa tài liệu trực tiếp trong trình xử lý văn bản trực tuyến mà không cần tải xuống bất cứ thứ gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online word processor

Danh từ ghép
Lật mặt

Một trình xử lý văn bản được truy cập và sử dụng qua internet, thường thông qua trình duyệt web.

"Google Docs is a popular online word processor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online word processor".

Cách mạng hóa cộng tác và làm việc từ xa

Sự xuất hiện của các trình xử lý văn bản trực tuyến đã thay đổi đáng kể cách thức mọi người làm việc và cộng tác. Chúng cho phép nhiều người cùng chỉnh sửa một tài liệu trong thời gian thực, dù ở bất cứ đâu, thúc đẩy hiệu quả làm việc nhóm và tạo điều kiện thuận lợi cho xu hướng làm việc từ xa toàn cầu. Đây là một công cụ thiết yếu trong môi trường làm việc và học tập hiện đại.

Dân chủ hóa quyền truy cập công cụ viết

Nhiều trình xử lý văn bản trực tuyến được cung cấp miễn phí hoặc với chi phí rất thấp, làm cho các công cụ soạn thảo văn bản chuyên nghiệp trở nên dễ tiếp cận hơn với đông đảo người dùng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với sinh viên, giáo viên và các doanh nghiệp nhỏ, giúp họ có thể tạo và quản lý tài liệu mà không cần đầu tư vào phần mềm đắt tiền.