(Top Banner Ad)
word processing
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

word processing

UK: /ˈwɜːd ˌprəʊsesɪŋ/ • US: /ˈwɜːrd ˌprɑːsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý văn bản soạn thảo văn bản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The production, storage, and manipulation of text on a computer or word processor.

Vietnamese Meaning

Việc sản xuất, lưu trữ và chỉnh sửa văn bản trên máy tính hoặc trình xử lý văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Word processing has revolutionized office work."

    "Xử lý văn bản đã cách mạng hóa công việc văn phòng."

  • "Many businesses rely on word processing software."

    "Nhiều doanh nghiệp dựa vào phần mềm xử lý văn bản."

  • "She took a course in word processing."

    "Cô ấy đã tham gia một khóa học về xử lý văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun word processor Phần mềm hoặc thiết bị dùng để xử lý văn bản
Verb process Xử lý
Noun processing Sự xử lý

Synonyms

text processing (xử lý văn bản)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
word
English
process
English
word processing

Sự ra đời của 'Word Processing'

Thuật ngữ 'word processing' xuất hiện vào những năm 1960, khi máy tính bắt đầu được sử dụng để soạn thảo văn bản. Trước đó, việc này hoàn toàn thủ công với máy đánh chữ. 'Word processing' đã cách mạng hóa cách chúng ta tạo ra và chỉnh sửa tài liệu, giúp công việc này trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn rất nhiều. Nó đánh dấu một bước tiến lớn trong lĩnh vực công nghệ thông tin và văn phòng.

Usage Note

Chỉ hoạt động xử lý văn bản bằng phần mềm, bao gồm soạn thảo, định dạng, lưu trữ, và in ấn. Thường được dùng để chỉ hoạt động này nói chung, hoặc phần mềm thực hiện nó. Phân biệt với 'text editing' (chỉnh sửa văn bản) vốn có thể bao gồm cả chỉnh sửa thủ công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + word processing
  • basic basic word processing
    (xử lý văn bản cơ bản)
  • advanced advanced word processing
    (xử lý văn bản nâng cao)
  • efficient efficient word processing
    (xử lý văn bản hiệu quả)
Verb + word processing
  • use use word processing
    (sử dụng phần mềm xử lý văn bản)
  • learn learn word processing
    (học cách xử lý văn bản)
  • improve improve word processing
    (cải thiện kỹ năng xử lý văn bản)

Idioms

  • get to grips with word processing

    bắt đầu làm quen và hiểu rõ về cách xử lý văn bản

    "It took me a while to get to grips with word processing, but now I'm quite proficient."

    (Tôi mất một thời gian để làm quen với việc xử lý văn bản, nhưng bây giờ tôi đã khá thành thạo.)

  • the ins and outs of word processing

    tất cả các chi tiết và khía cạnh của việc xử lý văn bản

    "She knows the ins and outs of word processing."

    (Cô ấy biết tất tần tật về việc xử lý văn bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

word processing

Danh từ
Lật mặt

Việc sản xuất, lưu trữ và chỉnh sửa văn bản trên máy tính hoặc trình xử lý văn bản.

"Word processing has revolutionized office work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word processing".

Ảnh hưởng của Word Processing đến công việc văn phòng

Word processing đã thay đổi hoàn toàn cách thức làm việc trong văn phòng. Trước đây, việc soạn thảo và chỉnh sửa văn bản tốn rất nhiều thời gian và công sức. Bây giờ, với sự trợ giúp của word processing, công việc này trở nên nhanh chóng, dễ dàng và chính xác hơn nhiều. Nó cũng giúp giảm thiểu lượng giấy tờ sử dụng, góp phần bảo vệ môi trường.