(Top Banner Ad)
to bite
A2
Động từ A2 Động vật học, Hành vi

to bite

UK: /baɪt/ • US: /baɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cắn ngoạm đớp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use the teeth to cut into, seize, or grip something.

Vietnamese Meaning

Dùng răng để cắn, ngoạm, hoặc giữ chặt một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog tried to bite me."

    "Con chó đã cố gắng cắn tôi."

  • "Don't bite your nails."

    "Đừng cắn móng tay."

  • "The snake bit him on the leg."

    "Con rắn cắn vào chân anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bite vết cắn, miếng cắn
Adjective bitten bị cắn
Noun biter người/vật cắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheid-
Proto-Germanic
*bītaną
Old English
bītan
English
bite

Nguồn gốc của từ 'Bite'

Từ 'bite' trong tiếng Anh có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*bheid-', có nghĩa là 'chia cắt' hoặc 'xé'. Từ này đã phát triển qua tiếng German cổ '*bītaną', cuối cùng trở thành 'bītan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'cắn' như chúng ta biết ngày nay. Hành động cắn đã gắn liền với con người và động vật từ xa xưa, thể hiện bản năng sinh tồn và săn mồi.

Usage Note

Động từ 'bite' thường mang ý nghĩa dùng răng để gây áp lực lên một vật. Nó khác với 'chew' (nhai) là hành động lặp đi lặp lại để làm nhỏ thức ăn. 'Nibble' (rỉa) lại là hành động cắn từng chút một.

Prepositions

on at into

bite on/at (cắn vào một vị trí cụ thể), bite into (cắn vào và xuyên qua). Ví dụ: The dog bit at my hand. He bit into the apple.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to bite
  • likely likely to bite
    (có khả năng cắn)
  • inclined inclined to bite
    (có xu hướng cắn)
Verb + to bite
  • try try to bite
    (cố gắng cắn)
  • threaten threaten to bite
    (đe dọa cắn)
Object + to bite
  • dog dog to bite
    (chó cắn)
  • snake snake to bite
    (rắn cắn)

Idioms

  • bite the bullet

    cắn răng chịu đựng, chấp nhận điều khó khăn

    "I hate going to the dentist, but I'll just have to bite the bullet."

    (Tôi ghét đi nha sĩ, nhưng tôi sẽ phải cắn răng chịu đựng thôi.)

  • bite off more than you can chew

    cố gắng làm điều gì đó quá sức mình

    "He bit off more than he could chew when he agreed to manage three projects at once."

    (Anh ấy đã cố gắng làm quá sức mình khi đồng ý quản lý ba dự án cùng một lúc.)

  • bite someone's head off

    mắng ai đó thậm tệ, quát tháo ai đó

    "I just asked a question, there's no need to bite my head off!"

    (Tôi chỉ hỏi một câu thôi, không cần phải quát tôi như vậy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to bite

Động từ
Lật mặt

Dùng răng để cắn, ngoạm, hoặc giữ chặt một vật gì đó.

"The dog tried to bite me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog, which loves to bite strangers, is kept on a leash.
Con chó, con mà thích cắn người lạ, được giữ bằng dây xích.
Phủ định
The child, who was told not to bite, still bites his toys.
Đứa trẻ, đứa mà được bảo là không được cắn, vẫn cắn đồ chơi của nó.
Nghi vấn
Is that the mosquito bite, which is causing you so much discomfort?
Có phải đó là vết muỗi đốt, cái mà đang gây cho bạn rất nhiều khó chịu không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a dog is scared, it bites.
Nếu một con chó sợ hãi, nó sẽ cắn.
Phủ định
If you don't train your puppy, it doesn't bite gently.
Nếu bạn không huấn luyện chó con, nó sẽ không cắn nhẹ nhàng.
Nghi vấn
If you tease a snake, does it bite?
Nếu bạn trêu một con rắn, nó có cắn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dog bites strangers.
Chó của tôi cắn người lạ.
Phủ định
She doesn't bite her nails.
Cô ấy không cắn móng tay.
Nghi vấn
Do you bite your tongue often?
Bạn có thường xuyên cắn phải lưỡi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to bite".

Cắn yêu (Love Bite)

Trong một số nền văn hóa phương Tây, 'love bite' (vết cắn yêu) là một dấu hiệu của sự đam mê và tình cảm. Tuy nhiên, nó thường được coi là không phù hợp ở nơi công cộng và có thể gây hiểu lầm.

Thành ngữ 'Don't bite the hand that feeds you'

Thành ngữ 'Don't bite the hand that feeds you' mang ý nghĩa đừng làm hại hoặc vô ơn với người đã giúp đỡ bạn. Đây là một nguyên tắc đạo đức quan trọng trong nhiều nền văn hóa, nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng biết ơn.