to bite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dùng răng để cắn, ngoạm, hoặc giữ chặt một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog tried to bite me."
"Con chó đã cố gắng cắn tôi."
-
"Don't bite your nails."
"Đừng cắn móng tay."
-
"The snake bit him on the leg."
"Con rắn cắn vào chân anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bite | vết cắn, miếng cắn |
| Adjective | bitten | bị cắn |
| Noun | biter | người/vật cắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'bite' thường mang ý nghĩa dùng răng để gây áp lực lên một vật. Nó khác với 'chew' (nhai) là hành động lặp đi lặp lại để làm nhỏ thức ăn. 'Nibble' (rỉa) lại là hành động cắn từng chút một.
Prepositions
bite on/at (cắn vào một vị trí cụ thể), bite into (cắn vào và xuyên qua). Ví dụ: The dog bit at my hand. He bit into the apple.
Collocations (Từ đi kèm)
-
likely likely to bite (có khả năng cắn)
-
inclined inclined to bite (có xu hướng cắn)
-
try try to bite (cố gắng cắn)
-
threaten threaten to bite (đe dọa cắn)
-
dog dog to bite (chó cắn)
-
snake snake to bite (rắn cắn)
Idioms
-
bite the bullet
cắn răng chịu đựng, chấp nhận điều khó khăn
"I hate going to the dentist, but I'll just have to bite the bullet."
(Tôi ghét đi nha sĩ, nhưng tôi sẽ phải cắn răng chịu đựng thôi.)
-
bite off more than you can chew
cố gắng làm điều gì đó quá sức mình
"He bit off more than he could chew when he agreed to manage three projects at once."
(Anh ấy đã cố gắng làm quá sức mình khi đồng ý quản lý ba dự án cùng một lúc.)
-
bite someone's head off
mắng ai đó thậm tệ, quát tháo ai đó
"I just asked a question, there's no need to bite my head off!"
(Tôi chỉ hỏi một câu thôi, không cần phải quát tôi như vậy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to bite
Động từDùng răng để cắn, ngoạm, hoặc giữ chặt một vật gì đó.
"The dog tried to bite me."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog, which loves to bite strangers, is kept on a leash. |
Con chó, con mà thích cắn người lạ, được giữ bằng dây xích. |
| Phủ định | The child, who was told not to bite, still bites his toys. |
Đứa trẻ, đứa mà được bảo là không được cắn, vẫn cắn đồ chơi của nó. |
| Nghi vấn | Is that the mosquito bite, which is causing you so much discomfort? |
Có phải đó là vết muỗi đốt, cái mà đang gây cho bạn rất nhiều khó chịu không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a dog is scared, it bites. |
Nếu một con chó sợ hãi, nó sẽ cắn. |
| Phủ định | If you don't train your puppy, it doesn't bite gently. |
Nếu bạn không huấn luyện chó con, nó sẽ không cắn nhẹ nhàng. |
| Nghi vấn | If you tease a snake, does it bite? |
Nếu bạn trêu một con rắn, nó có cắn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dog bites strangers. |
Chó của tôi cắn người lạ. |
| Phủ định | She doesn't bite her nails. |
Cô ấy không cắn móng tay. |
| Nghi vấn | Do you bite your tongue often? |
Bạn có thường xuyên cắn phải lưỡi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to bite".
