open group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group whose membership is not restricted, allowing new members to join at any time.
Vietnamese Meaning
Một nhóm mà tư cách thành viên không bị hạn chế, cho phép các thành viên mới tham gia bất cứ lúc nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our support group is an open group, so feel free to join us anytime."
"Nhóm hỗ trợ của chúng tôi là một nhóm mở, vì vậy hãy thoải mái tham gia cùng chúng tôi bất cứ lúc nào."
-
"This is an open group for anyone interested in photography."
"Đây là một nhóm mở cho bất kỳ ai quan tâm đến nhiếp ảnh."
-
"The therapy session is run as an open group."
"Buổi trị liệu được điều hành như một nhóm mở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | open | mở, cởi mở, không hạn chế |
| Verb | open | mở, bắt đầu, khai trương |
| Adverb | openly | một cách công khai, cởi mở |
| Noun | opening | sự mở, khai mạc, cơ hội, chỗ trống |
| Noun | opener | người/vật dùng để mở (chai, hộp...) |
| Verb | group | nhóm lại, phân loại |
| Noun | grouping | sự nhóm lại, một tập hợp, nhóm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'open group' thường được sử dụng trong bối cảnh các nhóm hỗ trợ, nhóm cộng đồng, hoặc các nhóm học tập mà việc tham gia được khuyến khích rộng rãi. Nó đối lập với 'closed group', nơi số lượng thành viên bị giới hạn và việc tham gia chỉ được thực hiện vào những thời điểm nhất định.
Trong toán học và khoa học máy tính, 'open group' có ý nghĩa trừu tượng hơn, liên quan đến các cấu trúc đại số và lý thuyết tập hợp. Nó đề cập đến một loại nhóm có thể được mở rộng hoặc sửa đổi theo các quy tắc cụ thể.
Prepositions
Khi dùng 'in', ta thường chỉ vị trí hoặc sự tham gia: 'He is in an open group for grieving parents.' (Anh ấy ở trong một nhóm mở dành cho các bậc cha mẹ đang đau buồn). Khi dùng 'of', ta thường chỉ loại hình nhóm: 'This is an example of an open group.' (Đây là một ví dụ về một nhóm mở).
Collocations (Từ đi kèm)
-
join join an open group (tham gia một nhóm mở)
-
form form an open group (thành lập một nhóm mở)
-
manage manage an open group (quản lý một nhóm mở)
-
inclusive an inclusive open group (một nhóm mở có tính hòa nhập cao)
-
diverse a diverse open group (một nhóm mở đa dạng)
-
active an active open group (một nhóm mở năng động)
-
member of member of an open group (thành viên của một nhóm mở)
-
access to access to an open group (quyền truy cập vào một nhóm mở)
Idioms
-
An open group is open to all.
Một nhóm mở thì dành cho tất cả mọi người (ai cũng có thể tham gia).
"Our book club is an open group, so feel free to join us anytime."
(Câu lạc bộ sách của chúng tôi là một nhóm mở, vì vậy bạn cứ tự nhiên tham gia bất cứ lúc nào.)
-
To make something an open group.
Biến/thiết lập cái gì đó thành một nhóm mở.
"The administrator decided to make the forum an open group to encourage more participation."
(Quản trị viên đã quyết định biến diễn đàn thành một nhóm mở để khuyến khích nhiều người tham gia hơn.)
-
Joining an open group.
Tham gia một nhóm mở (nhấn mạnh sự dễ dàng).
"Joining an open group is usually straightforward, often requiring just a click."
(Việc tham gia một nhóm mở thường khá đơn giản, chỉ cần một cú nhấp chuột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open group
nounMột nhóm mà tư cách thành viên không bị hạn chế, cho phép các thành viên mới tham gia bất cứ lúc nào.
"Our support group is an open group, so feel free to join us anytime."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the university had established an open group for international students, more students would feel welcome now. |
Nếu trường đại học đã thành lập một nhóm mở cho sinh viên quốc tế, thì bây giờ sẽ có nhiều sinh viên cảm thấy được chào đón hơn. |
| Phủ định | If the discussion forum weren't open to diverse perspectives, we wouldn't have discovered such innovative solutions. |
Nếu diễn đàn thảo luận không mở cho nhiều quan điểm khác nhau, chúng ta đã không khám phá ra những giải pháp sáng tạo như vậy. |
| Nghi vấn | If the support group had been more open to new members, would fewer people have dropped out? |
Nếu nhóm hỗ trợ cởi mở hơn với các thành viên mới, liệu có ít người bỏ cuộc hơn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be opening a new open group for young artists next month. |
Họ sẽ mở một nhóm mở mới cho các nghệ sĩ trẻ vào tháng tới. |
| Phủ định | The community center won't be opening an open group due to lack of funding. |
Trung tâm cộng đồng sẽ không mở một nhóm mở vì thiếu kinh phí. |
| Nghi vấn | Will the university be opening an open group for international students next semester? |
Liệu trường đại học có mở một nhóm mở cho sinh viên quốc tế vào học kỳ tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open group".
