(Top Banner Ad)
open group
B2
noun B2 Xã hội học, Toán học, Khoa học Máy tính

open group

UK: /ˈəʊpən ɡruːp/ • US: /ˈoʊpən ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm mở tổ chức mở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group whose membership is not restricted, allowing new members to join at any time.

Vietnamese Meaning

Một nhóm mà tư cách thành viên không bị hạn chế, cho phép các thành viên mới tham gia bất cứ lúc nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our support group is an open group, so feel free to join us anytime."

    "Nhóm hỗ trợ của chúng tôi là một nhóm mở, vì vậy hãy thoải mái tham gia cùng chúng tôi bất cứ lúc nào."

  • "This is an open group for anyone interested in photography."

    "Đây là một nhóm mở cho bất kỳ ai quan tâm đến nhiếp ảnh."

  • "The therapy session is run as an open group."

    "Buổi trị liệu được điều hành như một nhóm mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open mở, cởi mở, không hạn chế
Verb open mở, bắt đầu, khai trương
Adverb openly một cách công khai, cởi mở
Noun opening sự mở, khai mạc, cơ hội, chỗ trống
Noun opener người/vật dùng để mở (chai, hộp...)
Verb group nhóm lại, phân loại
Noun grouping sự nhóm lại, một tập hợp, nhóm

Synonyms

inclusive group (nhóm bao gồm)unrestricted group (nhóm không hạn chế)

Antonyms

Related Words

support group (nhóm hỗ trợ)community group (nhóm cộng đồng)

Subject Area

Xã hội học, Toán học, Khoa học Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*upo-
Proto-Germanic
*upanaz*
Old English
open
Italian
gruppo
French
groupe
Modern English
open group

Từ Mở và Nhóm: Kết hợp hiện đại

Từ 'open' (mở) có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'không đóng, không che đậy'. Còn 'group' (nhóm) lại đến từ tiếng Pháp, mà tiếng Pháp lại mượn từ tiếng Ý 'gruppo', có thể liên quan đến một từ gốc German cổ chỉ 'cục, khối'. 'Open group' là một cụm từ ghép hiện đại, ra đời khi con người cần mô tả các tập hợp người có tính chất dễ dàng tham gia và đón nhận thành viên mới.

Usage Note

Thuật ngữ 'open group' thường được sử dụng trong bối cảnh các nhóm hỗ trợ, nhóm cộng đồng, hoặc các nhóm học tập mà việc tham gia được khuyến khích rộng rãi. Nó đối lập với 'closed group', nơi số lượng thành viên bị giới hạn và việc tham gia chỉ được thực hiện vào những thời điểm nhất định.
Trong toán học và khoa học máy tính, 'open group' có ý nghĩa trừu tượng hơn, liên quan đến các cấu trúc đại số và lý thuyết tập hợp. Nó đề cập đến một loại nhóm có thể được mở rộng hoặc sửa đổi theo các quy tắc cụ thể.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', ta thường chỉ vị trí hoặc sự tham gia: 'He is in an open group for grieving parents.' (Anh ấy ở trong một nhóm mở dành cho các bậc cha mẹ đang đau buồn). Khi dùng 'of', ta thường chỉ loại hình nhóm: 'This is an example of an open group.' (Đây là một ví dụ về một nhóm mở).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open group
  • join join an open group
    (tham gia một nhóm mở)
  • form form an open group
    (thành lập một nhóm mở)
  • manage manage an open group
    (quản lý một nhóm mở)
Adjective + open group
  • inclusive an inclusive open group
    (một nhóm mở có tính hòa nhập cao)
  • diverse a diverse open group
    (một nhóm mở đa dạng)
  • active an active open group
    (một nhóm mở năng động)
Noun + open group
  • member of member of an open group
    (thành viên của một nhóm mở)
  • access to access to an open group
    (quyền truy cập vào một nhóm mở)

Idioms

  • An open group is open to all.

    Một nhóm mở thì dành cho tất cả mọi người (ai cũng có thể tham gia).

    "Our book club is an open group, so feel free to join us anytime."

    (Câu lạc bộ sách của chúng tôi là một nhóm mở, vì vậy bạn cứ tự nhiên tham gia bất cứ lúc nào.)

  • To make something an open group.

    Biến/thiết lập cái gì đó thành một nhóm mở.

    "The administrator decided to make the forum an open group to encourage more participation."

    (Quản trị viên đã quyết định biến diễn đàn thành một nhóm mở để khuyến khích nhiều người tham gia hơn.)

  • Joining an open group.

    Tham gia một nhóm mở (nhấn mạnh sự dễ dàng).

    "Joining an open group is usually straightforward, often requiring just a click."

    (Việc tham gia một nhóm mở thường khá đơn giản, chỉ cần một cú nhấp chuột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open group

noun
Lật mặt

Một nhóm mà tư cách thành viên không bị hạn chế, cho phép các thành viên mới tham gia bất cứ lúc nào.

"Our support group is an open group, so feel free to join us anytime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the university had established an open group for international students, more students would feel welcome now.
Nếu trường đại học đã thành lập một nhóm mở cho sinh viên quốc tế, thì bây giờ sẽ có nhiều sinh viên cảm thấy được chào đón hơn.
Phủ định
If the discussion forum weren't open to diverse perspectives, we wouldn't have discovered such innovative solutions.
Nếu diễn đàn thảo luận không mở cho nhiều quan điểm khác nhau, chúng ta đã không khám phá ra những giải pháp sáng tạo như vậy.
Nghi vấn
If the support group had been more open to new members, would fewer people have dropped out?
Nếu nhóm hỗ trợ cởi mở hơn với các thành viên mới, liệu có ít người bỏ cuộc hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be opening a new open group for young artists next month.
Họ sẽ mở một nhóm mở mới cho các nghệ sĩ trẻ vào tháng tới.
Phủ định
The community center won't be opening an open group due to lack of funding.
Trung tâm cộng đồng sẽ không mở một nhóm mở vì thiếu kinh phí.
Nghi vấn
Will the university be opening an open group for international students next semester?
Liệu trường đại học có mở một nhóm mở cho sinh viên quốc tế vào học kỳ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open group".

Văn hóa Hòa nhập và Cộng đồng Mở

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và đặc biệt trong kỷ nguyên số, khái niệm 'nhóm mở' (open group) nhấn mạnh giá trị của sự hòa nhập và cộng đồng. Nó khuyến khích sự tham gia tự do, chia sẻ ý tưởng không giới hạn và tạo ra một môi trường mà mọi người đều có thể đóng góp mà không cần xin phép trước, đối lập với các 'nhóm đóng' (closed group) thường có quy tắc gia nhập nghiêm ngặt hơn.

Nền tảng của Sự Hợp tác và Đổi mới

Khái niệm nhóm mở là nền tảng cho nhiều dự án hợp tác và đổi mới, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ (ví dụ: phần mềm mã nguồn mở). Các nhóm này thúc đẩy việc trao đổi kiến thức, kỹ năng và ý tưởng một cách tự do, cho phép mọi người từ các nền tảng khác nhau cùng nhau xây dựng và cải thiện sản phẩm hoặc ý tưởng.