(Top Banner Ad)
open-reel
B2
Tính từ B2 Âm thanh, Công nghệ ghi âm

open-reel

UK: /ˈəʊpən ˌriːl/ • US: /ˈoʊpən ˌriːl/

Nghĩa tiếng Việt

băng cuộn mở máy ghi băng cuộn mở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or being a type of magnetic tape recording in which the tape is wound on a reel that is not enclosed in a cassette.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc là một loại ghi âm bằng băng từ, trong đó băng được cuộn trên một cuộn không được đặt trong hộp cassette.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The studio still uses open-reel tape recorders for mastering."

    "Phòng thu vẫn sử dụng máy ghi băng cuộn mở để làm chủ âm thanh."

  • "An open-reel recorder offers greater control over tape speed and editing."

    "Máy ghi băng cuộn mở cung cấp khả năng kiểm soát tốt hơn tốc độ băng và chỉnh sửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reel cuộn băng, ống chỉ; trục cuốn
Verb reel quấn, cuộn (băng, dây) vào ống
Adjective open mở, không đóng, không che đậy
Noun Phrase open-reel tape băng cối (loại băng ghi âm dùng cuộn mở)
Noun Phrase open-reel recorder máy ghi băng cối

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Công nghệ ghi âm

Etymology (Nguồn gốc)

English
open
English
reel
English
open-reel

Nguồn gốc của "open-reel"

Từ "open-reel" là một từ ghép, được tạo thành từ hai từ tiếng Anh đơn giản: "open" (mở, không che đậy) và "reel" (cuộn, ống chỉ). Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 để mô tả một công nghệ ghi âm cụ thể, nơi băng từ được cuốn trên các cuộn mở, có thể nhìn thấy được, chứ không nằm trong một vỏ hộp kín như băng cassette sau này. Sự kết hợp này giúp phân biệt rõ ràng loại hình thiết bị và định dạng băng.

Usage Note

Tính từ 'open-reel' thường được dùng để mô tả các thiết bị ghi và phát lại âm thanh sử dụng băng từ cuộn mở, thường được coi là có chất lượng âm thanh cao hơn so với cassette. Nó nhấn mạnh việc băng được cuộn trên các reel có thể nhìn thấy được, trái ngược với băng cassette kín.

Collocations (Từ đi kèm)

open-reel + Noun
  • tape open-reel tape
    (băng cối)
  • recorder open-reel recorder
    (máy ghi băng cối)
  • deck open-reel deck
    (đầu băng cối (thiết bị phát/ghi băng cối))
  • format open-reel format
    (định dạng băng cối)
  • machine open-reel machine
    (máy băng cối)
Verb + open-reel
  • record record on open-reel
    (ghi âm trên băng cối)
  • play play an open-reel tape
    (phát một cuộn băng cối)
  • digitize digitize open-reel recordings
    (số hóa các bản ghi băng cối)

Idioms

  • open-reel master tape

    băng gốc (master tape) dạng cối

    "The studio preserved the original open-reel master tape of the album for future re-releases."

    (Phòng thu đã bảo quản cuộn băng gốc dạng cối ban đầu của album để phát hành lại trong tương lai.)

  • vintage open-reel equipment

    thiết bị băng cối cổ điển

    "Many audiophiles collect and restore vintage open-reel equipment for its unique sound quality."

    (Nhiều người đam mê âm thanh sưu tầm và phục chế các thiết bị băng cối cổ điển vì chất lượng âm thanh độc đáo của chúng.)

  • open-reel archives

    kho lưu trữ băng cối

    "The library holds vast open-reel archives of historical speeches and radio broadcasts."

    (Thư viện lưu trữ những kho băng cối khổng lồ chứa các bài phát biểu lịch sử và chương trình phát thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open-reel

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc là một loại ghi âm bằng băng từ, trong đó băng được cuộn trên một cuộn không được đặt trong hộp cassette.

"The studio still uses open-reel tape recorders for mastering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open-reel".

Kỷ nguyên vàng của âm thanh analog

Băng cối (open-reel) là công nghệ ghi âm chủ đạo từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt là từ những năm 1950 đến 1970. Nó được ưa chuộng bởi các phòng thu chuyên nghiệp, đài phát thanh và những người yêu nhạc nghiêm túc vì khả năng mang lại chất lượng âm thanh cao, trung thực và sống động. Đây là biểu tượng của một thời đại mà âm nhạc được ghi lại và trải nghiệm một cách vật lý, đòi hỏi sự chăm chút và tinh tế.

Nét quyến rũ của sự hoài cổ và audiophile

Ngày nay, máy ghi băng cối không còn được sử dụng rộng rãi, nhưng chúng đã trở thành vật phẩm được săn lùng bởi các audiophile (người đam mê âm thanh) và người sưu tầm đồ cổ. Các thiết bị băng cối cổ điển đại diện cho một trải nghiệm âm thanh 'ấm áp', 'giàu chi tiết' mà nhiều người cho rằng băng kỹ thuật số không thể tái tạo hoàn toàn. Sự hiện diện của những cuộn băng quay chậm rãi cũng gợi nhắc về một thời đã qua, mang lại cảm giác hoài niệm sâu sắc.